Thông tin giao dịch Tin doanh nghiệp
133.000
-2.200 (-2%)
Cập nhật lúc 15h
Thứ Sáu 19/04/2019

Giá tham chiếu (VND)

Mở cửa (VND)

Cao nhất (VND)

Giá thấp nhất (VND)

Đóng cửa (VND)

KL (CP)

GD ròng NĐTNN (CP)

Room khối ngoại (CP)

Tỷ lệ nắm giữ hiện tại (%)

Tỷ lệ nắm giữ tối đa (%)

Thấp nhất 52 tuần

Cao nhất 52 tuần

EPS 4 quí gần nhất (VND)

P/E

P/B

KLGD KL TB 10 phiên (CP)

KLCP đang lưu hành (CP)

Vốn hóa (Tỷ VND)

Chỉ số tài chính

Khả năng sinh lời

ROA (%)

ROE (%)

Khả năng sinh lợi

Tỷ suất lợi nhuận trước thuế (%)

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế (%)

Ebitda (Tỷ VND)

Ebit (Tỷ VND)

Tỷ suất cổ tức

Chỉ số tài chính tính tới 2018

Khả năng tài chính

Vay dài hạn/Vốn chủ sở hữu (lần)

TSCĐ / Vốn CSH

Nợ/VCSH (lần)

Vốn CSH/Vốn điều lệ


Hiệu quả kinh doanh

Vòng quay hàng tồn kho (ngày)

Vòng quay tổng tài sản (lần)

Kỳ kế toán gần nhất cả năm 2018

Hồ Sơ Doanh Nghiệp

BCTC Tóm tắt
 
Tỷ VND 2014 2015 2016 2017 2018
Doanh thu 35.072,02 40.080,38 46.794,34 51.041,08 52.561,95
Lợi nhuận gộp 11.391,82 16.262,41 22.335,71 24.234,14 24.611,41
Lợi nhuận thuần 6.068,20 7.769,55 9.363,83 10.278,17 10.205,63
EPS 4.556 5.837 5.831 6.355 5.295
  2014 2015 2016 2017 2018
Tài sản
Tiền mặt 1.527,88 1.358,68 655,42 963,34 1.522,61
Hàng tồn kho 3.554,82 3.810,10 4.521,77 4.021,06 5.525,85
Phải thu 2.777,10 2.685,47 2.866,68 4.591,70 4.639,45
Tài sản cố định 8.086,40 8.214,13 8.321,05 10.609,31 13.365,35
Khác 495,01 584,86 618,03 1.117,46 1.325,40
Tổng Tài sản 25.770,14 27.478,18 29.378,66 34.667,32 37.366,11

  2014 2015 2016 2017 2018
Nguồn vốn
Nợ ngắn hạn 5.453,28 6.004,32 6.457,50 10.195,56 10.639,59
Nợ dài hạn 516,62 549,94 515,21 598,70 455,15
Phải trả dài hạn khác 8,19 2,81 0,59 16,57 29,61
Vốn chủ sở hữu 19.680,28 20.923,92 22.405,95 23.873,06 26.271,37
Vốn điều lệ 10.006,41 12.006,62 14.514,53 14.514,53 17.416,88
Tổng vốn 25.770,14 27.478,18 29.378,66 34.667,32 37.366,11
Tỷ VND 2014 2015 2016 2017 2018
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD 5.328,32 7.659,15 8.389,78 9.601,59 8.140,24
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT -3.872,72 -2.126,68 -1.945,79 -1.770,99 -1.045,14
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2.673,32 -5.704,30 -7.141,00 -7.535,35 -6.535,11
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.217,71 -171,83 -697,00 295,26 559,99
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.527,88 1.358,68 655,42 963,34 1.522,61


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.