Thông tin giao dịch Tin doanh nghiệp
37.300
1.800 (5%)
Cập nhật lúc 15h
Thứ Năm 19/05/2022

Giá tham chiếu (VND)

Mở cửa (VND)

Cao nhất (VND)

Giá thấp nhất (VND)

Đóng cửa (VND)

KL (CP)

GD ròng NĐTNN (CP)

Room khối ngoại (CP)

Tỷ lệ nắm giữ hiện tại (%)

Tỷ lệ nắm giữ tối đa (%)

Thấp nhất 52 tuần

Cao nhất 52 tuần

EPS 4 quí gần nhất (VND)

P/E

P/B

KLGD KL TB 10 phiên (CP)

KLCP đang lưu hành (CP)

Vốn hóa (Tỷ VND)

Chỉ số tài chính

Khả năng sinh lời

ROA (%)

ROE (%)

NIM

Chi phí/thu nhập hoạt động

Tỷ suất cổ tức

Chất lượng tài sản

Cho vay/Huy động

Chỉ số tài chính tính tới Quý 1/2022

Tăng trưởng

Tăng trưởng tổng tài sản (%)

Tăng trưởng huy động (%)

Tăng trưởng cho vay (%)

Tăng trưởng lợi nhuận trước dự phòng (%)

Kỳ kế toán gần nhất tính tới Quý 1/2022

Hồ Sơ Doanh Nghiệp

BCTC Tóm tắt
 
Tỷ VND 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập lãi thuần 1.536,74 1.821,48 1.540,94 1.729,59 3.707,07
Lãi HD dịch vụ 1.094,23 1.351,30 1.078,38 1.207,59 2.380,93
LN thuần từ HĐKD trước CFDP rủi ro tín dụng 655,10 834,62 693,18 768,91 1.498,72
EPS 5.790,00 5.067,00 4.240,00 4.668,00 4.502,00
  2017 2018 2019 2020 2021
Tài sản
Tiền 486,70 1.144,36 794,51 642,51 1.131,75
Tiền gửi NHNN và TCTD khác 123 - - - - -
Cho vay KH 28,26 30,49 395,93 221,80 236,15
Chứng khoán KD và đầu tư 25,33 18,23 9,91 14,38 13,16
Góp vốn & đầu tư dài hạn 33,74 59,76 53,01 50,20 48,33
Tài sản cố định 6.402,01 6.510,00 7.242,96 8.382,41 16.636,26
Tổng tài sản 3.240,24 2.753,32 3.089,10 3.733,86 9.615,48

  2017 2018 2019 2020 2021
Nguồn vốn
Các quỹ và khác 3.240,24 2.753,32 3.089,10 3.733,86 9.615,48
Tiền gửi & vay NHNN và TCTD khác 142,38 113,70 102,26 127,06 478,92
Tiền gửi khách hàng - - - - -
Phát hành giấy tờ có giá 3.019,40 3.642,98 4.051,61 4.521,49 6.541,86
Nợ khác 1.200,00 1.630,00 1.644,00 1.656,00 3.330,00
Vốn của TCTD 6.402,01 6.510,00 7.242,96 8.382,41 16.636,26
Các quỹ và khác - - - - -
Tổng vốn chủ sở hữu - - - - -
Tỷ VND 2017 2018 2019 2020 2021
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD 16,88 -5,85 -8,83 -13,32 -6,43
Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư 1.924,83 -120,01 0,11 432,86 4.245,68
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -37,16 657,66 -349,85 -152,00 489,24
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 486,70 1.144,36 794,51 642,51 1.131,75
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ - - - - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.