NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
18/01/2018 29.543.310 1.237,44 11.732.210 707,97 529,48
17/01/2018 36.644.300 1.520,23 18.939.510 956,53 563,70
16/01/2018 32.829.200 1.340,18 15.517.440 792,40 547,78
15/01/2018 33.890.982 1.390,12 15.235.082 749,80 640,32
12/01/2018 41.485.500 1.689,77 11.995.950 632,90 1.056,87
11/01/2018 27.166.596 1.274,69 15.856.970 785,56 489,12
10/01/2018 32.350.711 1.512,16 24.679.141 1.029,56 482,60

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 103,94 6.100.770 93,31 2,12 9,60 17.250 - -
HAG 19,03 2.313.880 21,61 0,15 2.784,22 8.300 140 1,71
MSN 193,63 2.198.200 88,58 4,33 19.728,04 92.000 1.800 1,99
HDB 74,50 1.806.790 34,71 7,23 1.762,30 44.000 1.300 3,04
CSM 10,54 599.950 60,40 0,01 793,15 17.900 200 1,12
LDG 11,71 569.840 28,67 - 1.454,62 20.800 -200 -0,96
BID 14,00 522.300 29,72 1,18 25.328,14 27.100 100 0,37
SSI 14,24 467.270 9,72 3,96 7.296,61 31.500 1.000 3,27
BVH 30,89 441.720 52,53 2,84 11.871,79 72.000 2.000 2,85
DIG 9,95 439.000 7,95 0,02 281,72 22.650 50 0,22
HT1 7,38 431.570 32,74 2,35 2.757,56 17.200 500 2,99
PVT 6,14 346.200 48,58 24,35 969,91 18.200 300 1,67
VRE 19,06 337.840 50,55 40,60 23.224,31 57.500 2.500 4,54
PHR 15,31 320.030 32,07 0,46 1.511,01 49.700 800 1,63
VIC 25,30 305.400 12,49 4,64 42.316,03 84.400 400 0,47
VJC 46,18 287.660 27,84 11,95 2.242,68 163.900 3.900 2,43
DPM 6,13 271.370 19,92 - 2.543,40 23.100 400 1,76
CII 9,22 250.960 28,08 6,02 1.187,77 37.100 700 1,92
GAS 24,25 245.910 32,48 8,26 87.462,15 100.100 200 0,20
DXG 4,14 166.880 9,08 7,01 1.039,74 26.000 1.000 4,00

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
HSG -10,81 -434.880 3,81 10,28 2.040,61 25.500 - -
PLX -37,18 -434.000 12,19 27,08 10.565,04 86.800 600 0,69
KBC -3,90 -280.350 11,71 17,36 1.515,51 14.100 100 0,71
CTD -42,76 -203.160 7,43 83,10 10,91 210.000 -4.000 -1,87
DHG -15,30 -148.350 10,78 55,47 65,87 103.100 -2.900 -2,74
CTG -3,54 -142.310 0,14 3,02 0,49 25.500 300 1,19
VNM -27,94 -137.390 58,57 73,47 119.648,43 205.600 4.500 2,23
VSC -5,55 -131.480 8,49 54,55 137,61 42.500 -500 -1,17
BFC -3,78 -109.810 0,09 50,59 637,51 34.600 -300 -0,86
NKG -3,72 -93.100 0,29 13,31 3.065,33 41.000 - -
GTN -1,28 -84.900 0,02 14,63 1.976,66 15.000 -150 -1,00
STK -1,47 -77.100 - 88,21 423,94 19.000 -400 -2,07
OGC -0,14 -66.230 - 2,33 318,27 2.200 80 3,77
CTI -2,00 -54.040 0,04 5,70 482,70 36.600 400 1,10
HPG -3,04 -50.330 17,80 18,80 6.326,86 56.000 2.400 4,47
PAN -2,31 -48.560 0,65 17,37 3.177,64 47.600 1.700 3,70
JVC -0,23 -44.930 0,13 4,09 7,84 5.170 150 2,98
VHC -2,01 -37.010 44,87 55,75 3.223,05 55.000 -300 -0,55
GDT -1,57 -33.340 1,67 98,78 163,30 48.000 -1.900 -3,81
HVG -0,18 -24.680 - 1,69 615,61 7.600 480 6,74


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.