NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
29/05/2017 9.528.650 405,36 7.565.130 262,64 142,72
26/05/2017 8.956.815 409,03 5.781.845 227,24 181,79
25/05/2017 13.655.170 740,90 14.552.900 770,60 -29,70
24/05/2017 11.033.810 435,94 13.141.870 627,71 -191,77
23/05/2017 12.873.842 406,49 8.656.912 283,22 123,27
22/05/2017 20.355.588 743,58 7.558.239 276,25 467,33
19/05/2017 9.326.130 514,95 6.601.920 340,92 174,03

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ROS 115,17 894.340 17,27 - 26.843,69 130.000 1.000 0,77
HPG 26,20 882.960 19,11 0,31 4.607,62 29.800 600 2,05
KBC 8,90 547.740 25,76 - 1.142,04 16.300 100 0,61
PVT 6,93 492.420 24,83 2,92 927,41 13.250 511 4,01
BHS 7,11 310.530 10,16 - 2.809,17 22.950 1.500 6,99
PHR 9,50 301.000 21,80 - 1.111,19 31.500 -400 -1,26
GAS 12,53 218.210 34,81 0,65 51.148,45 58.000 1.200 2,11
NLG 4,96 174.220 31,77 9,18 284,97 28.400 800 2,89
HBC 7,25 117.240 6,41 0,46 1.503,66 61.400 -800 -1,29
FIT 0,53 102.000 1,42 - 598,85 5.480 350 6,82
MSN 3,73 85.850 61,22 40,51 9.223,41 43.000 200 0,46
STB 0,93 73.450 1,13 0,02 3.621,27 12.700 400 3,25
DRC 2,13 69.730 29,40 - 727,46 30.400 -250 -0,82
PC1 2,71 64.040 85,53 - 686,26 42.200 200 0,47
PLX 3,69 62.230 6,74 0,33 8.308,78 60.100 2.000 3,44
HHS 0,26 60.000 4,18 - 493,22 4.380 30 0,68
PGC 0,71 51.650 45,67 - 320,61 13.850 50 0,36
HAI 0,20 50.720 5,28 - 222,43 3.940 90 2,33
EIB 0,57 49.000 13,57 0,27 98,35 11.750 50 0,42
PPC 0,95 48.780 52,95 5,91 2.001,75 19.100 500 2,68

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VCB -22,20 -603.550 1,68 37,21 12.147,59 36.400 -300 -0,82
VIC -12,30 -305.160 7,26 46,11 20.539,15 40.650 150 0,37
SSI -6,44 -245.050 2,96 9,52 5.595,18 25.800 -200 -0,77
DPM -5,07 -224.850 4,04 35,90 2.609,78 22.550 100 0,44
QCG -4,36 -210.010 - 13,52 2.751,15 20.500 -1.500 -6,82
HQC -0,58 -170.410 0,03 0,71 559,88 3.320 -240 -6,75
CTG -3,36 -170.220 0,87 3,93 - 19.550 650 3,43
DCM -1,93 -145.980 3,58 8,84 3.315,01 13.100 100 0,76
NT2 -3,48 -125.540 68,37 88,65 2.177,82 27.650 50 0,18
EVE -2,34 -105.360 - 44,00 331,07 22.050 -50 -0,23
HSG -2,60 -81.780 0,23 1,68 1.230,31 31.850 2.080 6,98
SKG -5,61 -80.040 24,35 62,46 0,03 70.000 1.800 2,63
HAG -0,68 -75.400 - 1,16 2.552,70 9.080 80 0,88
KDC -2,86 -65.490 4,56 28,22 3.576,76 43.400 -200 -0,46
CII -2,34 -58.780 6,75 9,00 836,86 40.150 850 2,16
HVG -0,32 -42.750 - 8,32 577,60 7.230 -240 -3,22
DHG -4,79 -41.860 - 18,95 - 114.400 2.000 1,77
BID -0,75 -40.090 6,05 6,62 18.568,61 19.000 -500 -2,57
DQC -1,99 -37.010 2,05 27,56 413,18 52.102 1.472 2,90
HDG -1,02 -35.600 - 46,59 619,28 28.900 - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.