NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
25/04/2017 7.092.430 246,63 5.581.180 164,73 81,90
24/04/2017 6.636.630 346,05 6.443.470 258,16 87,88
21/04/2017 70.784.655 2.678,06 64.331.366 2.675,74 2,32
20/04/2017 4.868.830 217,76 10.256.570 248,16 -30,41
19/04/2017 8.444.660 302,40 6.237.800 198,11 104,29
18/04/2017 24.066.979 772,58 10.947.366 552,57 220,01
17/04/2017 5.365.760 277,12 3.792.160 159,12 118,00

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 16,94 1.550.500 100,02 - 50,36 10.920 -30 -0,28
HPG 11,50 384.420 12,54 0,52 4.599,40 29.800 -250 -0,84
CII 10,51 286.570 34,56 0,48 950,85 36.500 -100 -0,28
KBC 3,93 263.530 18,63 - 1.114,45 14.900 - -
HQC 0,59 238.000 7,28 - 434,78 2.500 10 0,40
PLX 9,86 209.650 8,27 - 6.834,11 45.150 -3.250 -6,72
LDG 3,04 207.200 8,42 - 611,52 14.900 950 6,81
PVT 2,44 190.680 61,76 1,25 855,71 12.800 100 0,78
VNM 23,53 164.330 71,94 50,79 94.237,42 143.400 -600 -0,42
FLC 1,20 160.000 1,37 - 1.861,46 7.500 - -
AGR 0,44 125.700 36,65 - 355,90 3.450 -30 -0,87
BVH 5,98 104.840 54,21 - 9.436,14 57.300 300 0,52
PC1 3,64 96.710 62,45 - 691,77 38.100 1.100 2,97
TDH 1,19 93.000 12,51 - 31,79 12.900 - -
PVD 1,61 86.620 13,99 - 1.613,81 18.500 -300 -1,60
MSN 3,39 74.290 80,30 47,95 9.137,28 45.500 100 0,22
SSI 1,52 68.750 8,13 0,06 4.767,78 22.150 150 0,68
VJC 6,20 48.210 26,28 3,56 1.498,32 128.000 -1.400 -1,09
SVC 2,34 47.130 41,64 0,53 101,99 50.500 1.900 3,90
FCM 0,21 41.100 47,00 8,22 87,31 5.230 40 0,77

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SCR -7,85 -945.000 0,10 19,44 735,54 8.400 30 0,35
DCM -4,83 -432.000 0,88 21,80 2.737,29 11.250 300 2,73
DXG -8,02 -369.840 0,44 8,75 1.192,04 22.300 700 3,24
IJC -2,99 -350.360 - 53,92 495,75 8.500 100 1,19
HVG -2,16 -321.000 9,28 45,60 535,64 6.650 -250 -3,63
DIG -2,66 -270.500 0,03 26,84 499,53 9.750 -250 -2,50
TLH -2,43 -190.000 - 13,18 453,39 12.500 -500 -3,85
NBB -2,94 -124.490 - 19,04 191,29 23.500 -200 -0,85
VCB -3,48 -99.290 15,29 30,41 11.718,46 35.100 - -
DPM -1,97 -85.250 3,96 19,53 2.650,69 23.000 200 0,87
ASM -0,89 -59.080 - 5,49 1.531,40 15.200 - -
KSB -2,24 -52.990 0,40 10,78 849,16 42.100 -600 -1,41
NLG -1,30 -46.360 8,94 13,87 249,80 28.000 150 0,53
VNS -0,88 -40.510 5,21 45,83 50,54 21.900 -700 -3,10
DQC -0,94 -18.760 0,08 39,61 377,27 50.000 -300 -0,60
HT1 -0,36 -15.850 8,04 15,63 3.371,57 22.200 -200 -0,90
DTL -0,43 -15.000 - 100,07 865,46 28.800 300 1,05
SHI -0,12 -15.000 - 3,65 206,31 7.890 - -
ROS -2,01 -11.850 0,61 0,86 33.884,59 164.000 1.000 0,61
HAG -0,09 -11.000 - 0,25 2.407,89 8.530 -150 -1,73


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.