NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
29/07/2021 47.351.800 1.617,52 54.226.100 1.688,27 -70,75
28/07/2021 18.876.900 802,42 17.323.860 741,01 61,41
27/07/2021 43.612.300 2.256,41 35.295.700 1.969,73 286,68
26/07/2021 28.582.048 1.327,58 31.492.900 1.398,27 -70,69
23/07/2021 27.622.815 1.336,78 31.768.311 1.547,27 -210,48
22/07/2021 30.717.271 1.245,60 33.775.311 1.772,32 -526,72
21/07/2021 26.338.600 1.441,20 49.096.528 2.892,32 -1.451,12

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VHM 119,23 1.146.600 31,39 17,81 96.284,27 107.900 1.400 1,31
MBB 97,27 3.451.700 26,20 5,03 1.111,99 28.400 800 2,89
FRT 11,76 315.300 7,72 0,54 1.086,26 37.450 2.450 7,00
MSN 52,05 410.600 37,13 2,08 100.470,86 127.700 3.200 2,57
HSG 12,18 334.300 3,70 0,69 7.050,81 36.900 1.000 2,78
SSI 46,20 862.200 6,90 0,23 18.330,42 54.000 1.600 3,05
HCM 5,70 122.200 3,90 0,14 171,58 46.950 1.050 2,28
HQC 0,64 201.600 5,25 - 725,13 3.170 50 1,60
HDG 7,10 138.900 3,49 0,24 3.092,66 53.000 3.000 6,00
PC1 3,26 122.200 37,90 14,89 1.994,60 26.900 750 2,86
NVL 23,26 223.500 33,87 15,72 43.675,80 104.000 -100 -0,10
LPB 2,96 124.900 2,97 1,13 435,57 24.000 500 2,12
PNJ 17,47 188.000 31,32 5,49 0,01 93.000 2.900 3,21
VCB 17,73 181.900 38,48 23,20 23.237,43 97.900 900 0,92
DXG 1,95 91.500 2,28 0,05 2.246,76 21.250 500 2,40
DGW 15,04 103.900 29,64 1,28 1.455,77 147.200 6.700 4,76
CII 1,11 69.100 8,29 - 2.164,34 16.000 -50 -0,32
TDM 2,67 89.200 9,30 0,52 1.293,48 30.200 150 0,49
NAF 2,21 68.600 2,69 0,15 1.409,98 32.150 150 0,46
VNM 6,49 72.300 18,62 15,79 81.263,91 86.800 -100 -0,12

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
FUEVFVND -101,23 -4.171.500 22,46 75,83 91,60 24.800 400 1,63
HPG -144,36 -3.060.700 4,13 13,44 46.870,94 47.100 400 0,85
FUESSVFL -10,46 -517.700 0,87 97,71 41,61 20.500 340 1,68
DCM -13,66 -714.900 7,96 21,44 4.755,06 19.300 550 2,93
VRE -28,34 -1.037.000 19,48 44,33 11.700,97 27.350 150 0,55
KDH -20,08 -516.500 2,21 12,46 4.644,64 39.800 1.050 2,70
HNG -3,39 -436.400 0,06 3,71 4.046,93 7.740 -160 -2,03
E1VFVN30 -7,64 -323.700 97,43 98,74 345,44 24.050 250 1,05
AAA -6,75 -415.700 0,21 11,07 4.597,76 16.150 -150 -0,93
OCB -13,69 -449.800 - 5,24 - 30.400 900 3,05
NLG -19,13 -462.800 15,18 25,20 419,06 42.000 600 1,44
KBC -14,68 -427.500 6,63 12,98 4.780,24 34.100 200 0,58
STB -10,71 -368.900 1,32 3,60 8.734,73 29.300 400 1,38
VCI -16,58 -350.700 1,32 11,36 12.577,39 47.750 850 1,81
CTG -10,23 -300.800 1,94 3,60 6.986,08 33.900 1.000 3,03
FLC -2,40 -217.500 0,27 2,83 3.626,79 11.000 100 0,91
KDC -13,20 -211.200 1,86 10,89 13.666,60 62.300 300 0,48
ITA -1,95 -314.700 0,01 5,96 2.479,05 6.210 60 0,97
PLX -14,96 -299.700 11,72 28,98 1.783,77 51.000 500 0,99
NT2 -4,37 -238.300 0,44 70,38 1.830,79 18.350 - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.