NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
14/06/2019 10.295.540 511,88 15.546.940 574,36 -62,47
13/06/2019 6.849.740 379,85 9.047.600 458,89 -79,04
12/06/2019 9.608.786 371,08 8.861.586 399,23 -28,15
11/06/2019 22.568.900 713,41 9.719.333 450,60 262,81
10/06/2019 21.617.073 586,91 12.657.016 412,40 174,51
07/06/2019 18.538.782 556,16 12.023.692 540,98 15,18
06/06/2019 15.169.677 663,25 13.268.499 715,27 -52,03

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE 6,64 190.600 55,95 32,49 13.599,92 34.900 200 0,57
VCB 28,91 418.600 36,62 21,40 15.989,47 69.200 1.900 2,82
STB 0,99 85.300 7,51 - 2.044,00 11.650 50 0,43
SSI 1,31 52.620 27,22 13,89 5.234,67 24.800 - -
SCS 40,73 254.540 97,44 - 2.334,31 160.300 1.300 0,81
NVL 5,19 87.500 8,74 0,08 17.423,16 59.400 400 0,67
KDH 1,72 70.580 23,71 13,88 191,03 24.450 650 2,73
KBC 6,04 416.330 31,98 3,41 1.883,28 14.450 - -
HSG 0,41 52.270 5,90 0,38 1.060,86 7.820 50 0,64
HSL 1,58 181.900 24,39 - 128,25 8.800 -500 -5,38
TCH 1,81 85.080 5,50 - 3.204,70 21.300 300 1,42
HCM 0,99 42.400 75,63 66,02 1.313,81 23.100 -150 -0,65
GEX 1,46 65.280 8,07 - 2.973,67 22.400 - -
FRT 9,28 175.070 89,29 8,77 15,74 53.300 299 0,56
FLC 2,62 593.300 15,62 - 1.432,85 4.410 50 1,14
ROS 3,00 101.650 1,13 0,19 8.068,28 30.700 600 1,99
E1VFVN30 4,24 296.160 97,54 - 121,13 14.500 200 1,39
BVH 17,14 213.260 72,31 26,80 13.271,91 80.000 - -
BID 17,31 538.750 33,99 1,07 29.565,53 32.150 650 2,06
AAA 2,34 127.870 2,24 0,03 1.146,31 18.100 250 1,40

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
YEG -2,62 -28.300 2,22 42,31 1.844,24 93.500 1.800 1,96
VRC -0,68 -42.000 - 41,22 372,73 16.300 - -
VNM -30,57 -248.110 71,13 86,96 87.890,20 123.700 500 0,40
VIC -15,73 -136.680 31,66 65,61 84.836,01 115.500 - -
VHC -3,86 -45.140 2,35 23,76 5.131,21 85.300 -700 -0,82
SJD -0,61 -29.090 - 75,01 304,83 20.900 -100 -0,48
SCR -0,49 -65.810 - 4,07 1.192,22 7.450 -20 -0,27
SBT -88,13 -4.890.810 1,70 81,96 9.113,47 17.200 50 0,29
SAM -0,41 -53.140 - 39,89 923,49 7.900 140 1,80
POW -0,50 -31.890 36,81 41,06 12.492,52 15.600 - -
NT2 -1,67 -62.710 18,58 51,31 2.009,72 26.650 150 0,56
VHM -16,37 -206.260 16,71 54,79 90.441,10 79.900 -100 -0,13
LHG -4,98 -264.140 0,06 77,02 326,38 18.800 -450 -2,34
KDC -1,20 -63.120 - 76,95 3.851,21 19.000 - -
ITA -1,97 -644.600 3,13 24,19 1.132,82 3.000 -30 -1,00
HPG -13,27 -577.170 26,71 39,63 4.741,49 22.950 -50 -0,22
HDB -13,23 -497.150 3,73 31,71 1.351,23 26.600 - -
HAI -0,29 -150.250 1,43 3,57 169,69 1.920 100 5,49
HAH -0,82 -69.280 5,27 42,68 169,10 11.900 -100 -0,84
CTG -26,96 -1.316.300 11,56 48,28 1,65 20.300 150 0,74


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.