NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
15/02/2019 23.375.180 785,87 15.696.250 643,64 142,23
14/02/2019 33.648.963 2.025,11 12.012.740 557,03 1.468,07
13/02/2019 27.428.770 993,68 19.208.600 756,18 237,50
12/02/2019 21.332.511 885,84 18.219.719 814,42 71,42
11/02/2019 21.305.955 779,26 19.288.875 768,55 10,71
01/02/2019 16.861.472 862,66 14.757.822 692,13 170,52
31/01/2019 20.085.340 686,41 17.789.730 805,32 -118,90

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
POW 12,65 751.410 49,78 26,73 13.160,71 16.750 -100 -0,60
HPG 105,85 3.368.170 53,58 22,60 6.562,80 31.600 600 1,93
PDR 2,29 85.860 10,52 - 3.045,28 26.800 - -
GEX 7,92 344.160 22,85 0,77 3.402,35 23.000 - -
E1VFVN30 43,78 2.947.880 98,47 5,41 55,31 14.900 -50 -0,34
DXG 8,59 346.510 24,13 0,74 23,91 24.700 -100 -0,41
PVD 26,11 1.523.150 45,32 - 1.908,74 17.050 200 1,18
VRE 14,61 468.780 82,03 73,83 12.363,99 30.950 -550 -1,75
STB 5,12 396.740 13,69 4,90 2.403,27 13.000 50 0,38
HNG 0,63 40.650 0,69 - 6.718,17 15.700 200 1,29
DPM 1,04 45.280 66,72 62,31 2.319,49 23.000 -300 -1,29
AAA 0,46 29.620 2,00 - 782,00 15.450 -50 -0,33
PPC 1,65 68.830 30,61 3,88 2.684,36 23.950 -50 -0,21
NT2 1,34 45.470 63,63 17,30 2.218,02 29.400 50 0,17
MSN 14,91 175.360 67,66 50,63 7.024,64 84.700 -1.300 -1,52
SBT 3,54 166.770 7,98 0,25 10.444,81 21.150 250 1,19
PVT 0,90 50.870 28,56 18,22 779,48 17.600 - -
VHC 5,82 60.930 36,95 4,76 5.608,53 95.800 3.100 3,34
VCB 6,57 110.100 38,35 29,53 14.537,32 59.300 -900 -1,50
VNM 21,61 154.350 63,35 46,40 98.589,21 140.200 800 0,57

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VSH -0,85 -49.310 - 77,62 1.268,89 17.300 300 1,76
VPI -2,21 -55.000 - 34,09 2.596,86 41.100 200 0,48
VJC -14,91 -122.750 2,30 24,44 4.798,45 121.300 -2.100 -1,71
VIC -11,23 -100.270 52,68 67,58 113.582,32 112.000 -900 -0,80
SSI -5,17 -192.200 8,20 18,71 5.791,54 26.850 -250 -0,93
SCR -0,39 -50.000 - 2,31 1.246,70 7.790 100 1,30
PHR -2,44 -64.140 - 15,57 2.123,93 38.200 600 1,59
NVL -10,02 -172.880 5,83 26,48 16.950,40 57.500 -400 -0,70
VHM -15,18 -186.280 49,57 81,54 91.126,40 81.200 -700 -0,86
KBC -0,91 -63.760 1,60 4,43 1.970,84 14.300 50 0,35
HDB -10,86 -356.830 4,46 36,15 995,31 30.400 -400 -1,30
DRC -5,41 -248.910 12,56 73,59 630,74 21.600 -100 -0,47
DQC -10,14 -375.620 - 96,15 308,72 27.500 200 0,73
DHG -30,33 -333.380 3,17 50,69 6.521,80 93.000 4.200 4,72
DCM -1,03 -112.660 9,35 19,18 2.189,67 9.090 -70 -0,77
CTS -0,44 -48.500 3,66 48,00 356,78 9.020 -80 -0,88
CTI -1,22 -45.900 0,24 2,94 332,62 26.200 -300 -1,14
CTG -3,48 -167.020 0,05 3,98 401,75 20.800 -50 -0,24
CSV -1,61 -55.320 0,11 58,92 382,53 29.100 - -
CII -17,59 -761.430 2,36 63,04 1.026,67 22.900 -450 -1,93


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.