NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
02/12/2021 22.861.995 1.197,42 47.257.795 1.937,14 -739,72
01/12/2021 29.766.300 1.161,81 49.068.556 2.231,94 -1.070,13
30/11/2021 31.778.400 1.748,08 53.032.630 2.353,59 -605,51
29/11/2021 52.275.600 2.083,61 55.705.700 2.434,32 -350,71
26/11/2021 28.565.072 1.691,43 80.512.172 3.788,63 -2.097,20
25/11/2021 37.440.086 1.523,36 60.168.454 2.479,89 -956,54
24/11/2021 36.406.808 1.612,18 62.626.308 2.584,00 -971,82

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
HSG 28,64 727.200 22,35 2,50 7.743,49 39.400 100 0,25
VND 52,10 663.000 21,45 3,67 27.680,19 77.700 -300 -0,39
NKG 25,13 583.600 16,46 1,64 3.920,47 43.000 -300 -0,70
OCB 14,50 506.300 15,08 - 2,39 28.500 50 0,17
VRE 13,19 443.000 14,23 3,10 13.303,77 29.650 -50 -0,17
VCI 34,77 438.600 18,96 2,12 20.733,43 78.200 - -
DXS 10,64 315.700 46,91 1,10 3.452,37 33.900 -100 -0,30
VNM 22,32 254.500 52,95 38,96 83.102,76 87.400 -100 -0,12
GDT 12,22 190.800 96,04 4,40 294,30 63.800 -300 -0,47
MBB 4,81 162.300 13,71 11,77 - 29.100 -400 -1,36
FRT 10,08 158.600 15,73 6,25 1.466,97 63.000 1.500 2,43
HDG 8,77 119.300 11,17 0,22 4.496,36 73.400 1.600 2,22
TPB 5,80 117.000 7,23 5,19 239,37 48.400 150 0,31
MSH 10,96 113.400 88,06 1,64 1.882,17 96.900 2.200 2,32
LHG 5,26 102.300 34,54 4,10 1.020,80 51.300 300 0,58
DGC 16,21 98.900 16,55 4,87 11.652,27 163.200 200 0,12
STB 3,01 96.900 7,52 6,77 6.968,99 29.300 -600 -2,01
VSC 4,37 96.800 12,74 1,91 978,28 44.900 100 0,22
PAN 3,70 89.800 1,45 0,13 3.658,74 41.300 950 2,35
PLX 4,41 79.800 8,01 1,26 2.002,06 55.500 1.200 2,20

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
DXG -160,33 -4.972.700 1,75 32,98 3.975,76 32.200 -1.050 -3,16
HPG -107,90 -2.206.900 11,01 24,71 53.364,51 48.600 -400 -0,82
CII -61,12 -2.111.700 0,03 25,44 2.344,79 28.650 -250 -0,87
POW -20,37 -1.422.200 0,10 6,22 15.241,97 14.150 150 1,07
KBC -64,69 -1.272.200 2,88 16,58 9.756,44 51.400 1.200 2,39
FUEVFVND -35,51 -1.269.600 17,95 99,11 238,72 27.760 -440 -1,57
SSI -56,57 -1.028.500 1,22 6,06 32.527,14 54.000 -1.200 -2,18
NLG -58,13 -1.012.300 1,09 13,63 3.191,53 57.400 2.200 3,98
TCH -20,51 -843.200 - 9,56 6.673,06 24.000 -300 -1,24
ROS -6,34 -833.700 0,47 3,55 2.006,78 7.540 130 1,75
FLC -12,08 -778.400 0,62 4,40 4.928,58 15.000 -500 -3,23
HCM -33,30 -691.500 0,25 15,57 970,20 47.700 -550 -1,14
CTG -21,71 -639.900 12,83 20,89 7.653,70 33.800 -200 -0,59
MSN -77,07 -509.200 20,13 62,61 121.630,45 152.000 2.100 1,40
DCM -17,87 -449.700 0,14 6,39 9.102,62 39.100 -1.150 -2,86
VGC -22,89 -440.000 0,02 23,37 10.333,83 51.000 -1.100 -2,12
HQC -2,91 -435.200 - 1,67 1.581,28 6.870 220 3,30
KDH -17,96 -388.700 3,70 32,35 5.201,66 46.300 300 0,65
HAI -2,75 -373.500 0,19 7,57 625,80 7.200 -70 -0,97
HBC -9,75 -367.600 1,04 4,89 2.125,27 25.600 -1.300 -4,84


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.