NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
24/02/2017 5.639.750 231,45 4.561.260 164,34 67,11
23/02/2017 7.596.130 308,08 8.786.060 332,50 -24,42
22/02/2017 9.594.210 339,96 9.658.978 360,97 -21,01
21/02/2017 13.503.860 727,59 8.203.950 537,42 190,17
20/02/2017 11.394.480 274,59 5.898.980 167,36 107,24
17/02/2017 10.592.180 389,62 11.676.850 424,51 -34,89
16/02/2017 12.942.340 425,78 8.255.395 247,33 178,45

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
TDH 7,61 598.350 27,76 4,19 81,07 13.000 700 5,69
VNM 55,71 424.810 63,55 31,90 88.797,10 131.900 1.600 1,22
HPG 6,40 157.930 15,16 8,62 4.682,17 40.450 -150 -0,37
HQC 0,35 140.400 1,22 0,28 419,58 2.500 -130 -4,95
DXG 2,31 131.320 6,66 3,83 684,96 17.050 50 0,29
FLC 0,98 126.400 0,31 0,03 2.026,01 7.800 350 4,69
PPC 1,73 102.950 65,02 - 1.783,33 16.800 150 0,90
BHS 1,38 100.100 8,08 - 720,10 13.750 100 0,73
PVT 1,27 98.450 25,84 0,43 866,34 12.900 -300 -2,28
DPM 2,27 93.000 25,06 2,86 2.715,50 24.350 -200 -0,82
NKG 3,11 84.800 33,28 0,08 475,37 36.650 -350 -0,95
DGW 1,26 79.650 39,00 0,01 214,81 15.950 300 1,91
CII 2,52 68.870 2,21 0,56 1.007,61 35.450 -2.650 -6,96
VIC 3,08 67.760 25,90 12,50 22.558,25 45.250 - -
VCB 2,45 65.410 35,96 29,47 12.244,75 37.450 -150 -0,40
HAG 0,52 65.030 0,46 - 2.094,59 7.580 -560 -6,88
BID 1,00 60.270 2,60 0,39 16.361,09 16.650 - -
HHS 0,20 50.000 1,13 - 499,40 4.290 240 5,92
NBB 1,02 44.900 4,28 - 212,43 23.950 -300 -1,24
VOS 0,04 37.940 43,47 - 72,73 1.190 10 0,84

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KBC -8,47 -583.840 12,00 27,51 1.248,22 14.350 -300 -2,05
VHG -0,38 -162.000 - 7,86 160,68 2.280 10 0,44
CTG -2,71 -149.900 0,01 10,64 23,33 18.050 150 0,83
NVL -7,04 -108.070 - 8,74 14.785,54 65.300 -600 -0,92
NLG -2,38 -105.890 25,44 63,37 36,50 22.500 - -
VPH -1,09 -97.970 - 5,80 201,73 11.150 700 6,69
PVD -2,10 -90.630 - 4,22 1.784,24 23.050 200 0,87
GAS -3,80 -61.210 1,19 9,04 54.656,23 61.700 -1.300 -2,07
BVH -3,24 -53.830 21,91 36,17 9.747,31 59.600 -900 -1,49
SSI -1,05 -48.620 14,12 18,44 4.518,77 21.300 -300 -1,39
STB -0,47 -44.390 0,19 0,60 2.914,51 10.300 -750 -6,79
HBC -2,15 -41.060 0,67 1,94 1.357,60 53.100 3.450 6,94
PDN -1,85 -33.710 2,42 79,32 355,02 61.000 2.000 3,38
VNH -0,03 -25.000 - 10,53 4,32 1.120 -80 -6,67
OGC -0,04 -24.000 0,01 0,33 210,03 1.460 50 3,54
LSS -0,28 -20.500 0,59 5,31 426,84 13.600 -250 -1,81
SPM -0,37 -19.680 0,41 79,97 117,18 18.850 350 1,89
MSN -0,80 -19.210 9,42 14,60 8.583,60 41.700 -500 -1,19
PHR -0,57 -19.200 - 1,79 1.088,55 29.400 -850 -2,81
HSG -0,89 -17.970 13,26 14,70 1.887,63 48.350 500 1,04


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.