NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
27/03/2017 12.840.380 432,36 7.988.560 256,77 175,59
24/03/2017 11.445.840 893,07 11.723.096 715,02 178,05
23/03/2017 17.420.386 869,18 13.595.136 409,33 459,85
22/03/2017 6.416.740 270,70 9.727.450 252,12 18,58
21/03/2017 22.749.732 563,32 7.987.192 248,13 315,19
20/03/2017 7.078.090 433,69 5.838.780 289,54 144,15
17/03/2017 29.716.248 1.263,51 92.588.128 1.546,87 -283,36

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KBC 30,42 2.007.500 23,49 1,24 1.265,21 15.250 600 4,09
DAG 24,00 2.000.000 90,84 - 149,43 13.300 400 3,10
STB 8,13 703.560 12,31 0,02 3.230,41 11.400 - -
ITA 2,09 492.460 2,35 - 1.506,78 4.240 40 0,95
VIC 13,46 318.360 34,49 4,33 21.246,36 42.350 - -
VJC 38,16 293.250 45,31 0,57 1.841,79 129.900 1.900 1,48
BID 4,42 246.050 3,57 0,15 17.456,30 17.750 -150 -0,84
VNM 33,48 234.410 40,91 19,81 94.494,37 142.000 300 0,21
HPG 10,06 233.120 10,42 3,24 4.756,49 43.050 - -
HHS 0,83 200.000 5,33 - 476,86 4.160 270 6,94
HVG 1,39 197.910 13,37 - 569,94 7.060 200 2,91
VHC 9,73 187.090 37,54 0,21 3.535,96 53.500 2.000 3,88
TDH 2,42 179.000 20,32 - 61,65 13.700 400 3,00
DPM 3,85 159.580 32,19 9,73 2.711,19 24.250 150 0,62
CTD 27,58 136.400 45,82 0,36 1.078,72 215.000 9.000 4,36
GAS 6,47 119.650 25,76 4,19 47.875,39 54.000 -500 -0,92
DMC 9,54 101.010 67,55 1,14 1.345,58 95.500 5.300 5,87
CTG 1,68 88.000 11,38 6,58 - 18.800 100 0,53
MSN 3,94 82.170 43,80 30,78 9.717,44 47.800 - -
HAX 3,96 69.560 57,22 5,34 318,37 57.300 800 1,41

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KDH -24,87 -1.036.000 - 92,46 37,40 24.200 - -
SSI -14,65 -621.680 7,44 17,67 5.103,51 23.450 400 1,73
VCB -13,25 -348.670 29,23 49,99 12.482,07 37.800 -200 -0,53
PVD -6,54 -322.870 10,92 29,04 1.658,51 20.150 -350 -1,71
SCR -2,26 -275.630 - 13,33 687,67 8.180 70 0,86
KDC -11,08 -266.890 15,68 39,28 3.321,30 41.500 - -
DCM -2,21 -210.000 - 61,56 2.513,23 10.550 - -
CII -3,67 -95.270 2,50 10,87 1.168,76 38.550 550 1,44
DTA -0,21 -90.000 - 17,68 16,83 2.380 -170 -6,67
PXS -0,77 -76.400 - 17,49 217,93 10.050 -200 -1,96
HT1 -1,71 -75.240 57,02 64,46 3.490,89 23.100 100 0,43
NLG -1,94 -72.120 - 18,36 156,10 26.800 - -
PHR -1,62 -64.030 0,19 5,93 962,04 26.000 -500 -1,89
HDC -0,50 -50.000 - 18,77 129,06 11.000 250 2,32
DRC -1,42 -44.540 23,71 42,37 684,62 31.900 -100 -0,32
DPR -1,29 -33.200 0,24 26,27 430,27 38.400 -2.400 -5,89
VNA -0,02 -21.000 - 18,39 9,06 1.020 -50 -4,68
BGM -0,02 -20.200 - 3,55 21,93 980 -70 -6,67
BHS -0,26 -20.020 - 1,27 688,22 12.900 -50 -0,39
BFC -0,70 -19.980 0,01 13,23 608,60 35.100 - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.