NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
19/08/2019 15.095.750 1.197,75 8.607.490 316,35 881,40
16/08/2019 8.480.709 336,24 20.347.859 564,18 -227,94
15/08/2019 5.191.400 191,97 7.539.500 257,12 -65,15
14/08/2019 10.353.330 402,36 17.086.860 625,01 -222,65
13/08/2019 12.190.890 449,62 20.067.350 750,96 -301,34
12/08/2019 12.083.690 496,86 13.460.660 514,71 -17,85
09/08/2019 8.946.778 352,83 14.805.440 454,99 -102,16

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE 5,93 167.820 47,83 29,07 13.591,56 35.300 150 0,42
VNM 36,42 292.020 57,49 18,99 89.303,07 124.900 800 0,64
VIC 937,96 8.016.070 98,73 1,21 88.337,12 121.900 -100 -0,09
PVT 1,78 98.640 11,67 3,98 948,81 18.400 900 5,14
PPC 0,98 37.840 27,66 17,00 2.788,07 25.450 350 1,39
PLX 1,08 17.330 11,50 - 5.531,86 62.600 200 0,32
OGC 0,06 14.520 0,48 - 595,62 4.100 10 0,24
VHM 2,62 31.090 43,73 34,61 95.602,05 84.200 700 0,83
MSN 6,73 87.270 50,56 20,58 7.794,02 77.100 100 0,12
KBC 5,04 323.420 17,26 - 1.848,20 15.650 250 1,62
HTN 0,82 42.020 46,05 - 274,26 19.550 150 0,77
HDB 2,97 112.750 40,24 26,55 1.426,96 26.350 -50 -0,19
GEX 2,93 145.510 40,96 11,17 2.813,66 20.200 - -
FLC 0,16 40.190 1,43 - 1.270,56 3.890 -10 -0,26
DLG 0,12 76.170 6,13 - 215,12 1.530 - -
CTG 0,55 26.300 2,15 0,04 - 20.500 - -
BWE 2,36 87.410 25,47 - 1.590,18 27.200 450 1,68
BID 2,39 65.290 9,62 3,86 33.582,79 36.700 700 1,94
BFC 0,36 22.800 64,15 - 316,60 15.800 - -
ANV 0,80 32.360 20,10 10,44 1.474,94 24.900 400 1,63

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VND -0,50 -33.830 - 29,06 187,13 14.700 - -
VJC -54,91 -420.960 1,92 30,53 7.587,38 130.500 - -
VHC -2,60 -31.250 17,58 40,03 4.959,17 83.000 - -
VCB -28,32 -366.600 17,03 69,79 17.370,04 76.800 -1.100 -1,42
TDH -1,43 -149.700 0,22 18,68 143,32 9.640 250 2,66
STB -0,65 -63.260 0,05 4,92 2.036,06 10.250 -50 -0,49
SSI -2,74 -123.140 0,53 15,06 4.722,13 22.200 -50 -0,23
SGN -9,00 -100.000 - 99,66 678,35 90.000 100 0,11
PET -0,28 -37.780 1,76 62,23 203,42 7.500 20 0,26
NT2 -1,90 -76.980 9,07 85,02 1.908,34 24.650 - -
NVL -2,46 -39.710 1,70 5,12 18.163,74 62.100 300 0,48
KDH -1,27 -53.340 - 41,74 400,04 24.000 - -
ITA -0,17 -50.180 - 1,68 1.253,18 3.300 -100 -2,95
HPG -8,92 -386.660 1,28 16,47 6.854,24 23.050 - -
HNG -1,24 -69.340 - 1,88 7.744,65 18.000 -450 -2,44
HDC -2,01 -98.000 0,14 7,05 363,16 20.550 1.300 6,75
HAG -3,60 -743.000 - 20,81 1.782,77 4.790 -110 -2,25
DRC -2,17 -100.000 - 31,01 648,55 21.500 -100 -0,47
DPM -0,98 -70.760 31,24 45,97 1.570,50 13.750 -50 -0,37
BMI -0,84 -31.060 - 23,52 259,06 27.100 100 0,37


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.