NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
15/08/2018 5.167.793 307,38 6.124.313 339,39 -32,01
14/08/2018 8.310.830 444,76 9.148.180 436,96 7,80
13/08/2018 14.035.630 724,92 11.598.920 691,36 33,56
10/08/2018 11.550.936 542,77 13.864.916 598,81 -56,04
09/08/2018 12.047.334 567,53 11.604.664 603,80 -36,27
08/08/2018 11.121.636 486,67 12.330.486 652,80 -166,13
07/08/2018 22.529.350 1.520,78 22.276.810 1.612,11 -91,33

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VSC 2,07 51.800 56,08 3,06 252,93 39.800 -400 -1,00
VRE 4,56 114.150 39,16 27,59 13.111,48 39.800 -600 -1,49
VND 7,48 359.360 21,63 1,11 230,49 20.000 -950 -4,54
VJC 13,75 90.960 16,36 3,10 4.411,86 149.000 -5.400 -3,50
VHC 2,12 29.150 29,72 2,60 4.019,88 72.000 1.300 1,83
TYA 0,28 25.490 80,80 - 37,82 10.800 -50 -0,47
SJF 1,19 45.900 19,95 - 807,35 25.000 -1.400 -5,31
SBT 0,63 37.870 1,37 0,63 8.786,75 17.000 500 3,03
PVT 4,13 236.240 90,40 57,08 743,97 17.650 50 0,28
PLX 4,33 68.210 11,05 1,86 7.390,94 62.800 -2.800 -4,27
MSN 28,76 309.260 10,96 2,01 21.410,35 91.500 -2.000 -2,14
KHP 0,95 94.760 95,37 - 121,44 10.000 -150 -1,48
KDH 1,11 37.880 24,21 - 518,89 29.400 -150 -0,51
HPG 4,10 107.420 6,15 3,84 8.177,91 37.500 -1.000 -2,60
TCH 2,14 73.370 4,96 0,50 4.627,64 28.200 -900 -3,10
GEX 3,09 86.690 2,49 - 4.389,06 27.668 -1.658 -5,66
DXG 0,74 27.030 2,67 1,79 301,50 27.100 -900 -3,22
DRC 2,04 85.550 39,60 8,79 715,81 23.850 - -
CII 1,58 60.100 36,64 3,96 1.031,74 26.300 -100 -0,38
BID 0,99 33.440 1,30 0,64 27.534,54 29.300 -700 -2,34

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VNS -0,62 -40.010 6,37 42,62 241,53 15.650 150 0,96
VIC -19,81 -192.770 5,81 35,69 69.387,38 101.900 -1.400 -1,36
VCB -8,69 -138.840 0,88 5,22 20.021,20 60.600 -2.200 -3,51
TMT -0,35 -50.010 - 73,07 119,02 7.060 460 6,96
TCB -1,20 -44.800 9,82 13,74 - 26.500 -700 -2,58
PVD -8,37 -551.530 0,01 8,33 1.686,60 15.100 -1.100 -6,80
PC1 -3,31 -132.600 0,01 93,43 325,45 24.800 -200 -0,80
NVL -14,85 -228.700 0,30 11,78 23.773,30 65.200 -200 -0,31
VHM -24,69 -229.120 20,18 61,76 95.788,16 107.800 - -
NCT -3,31 -39.880 0,29 95,84 691,95 83.000 1.200 1,46
LDG -6,65 -499.990 - 25,17 1.089,65 13.300 - -
KBC -0,74 -61.100 0,73 2,92 1.829,12 12.200 200 1,66
HT1 -0,97 -80.970 - 49,02 1.972,90 11.950 -200 -1,65
HDB -4,43 -119.690 3,72 15,52 1.004,16 36.500 -900 -2,41
HCM -7,74 -131.630 0,11 30,65 2.879,78 56.900 -2.300 -3,89
GTN -0,37 -33.740 - 0,51 1.640,01 10.650 -800 -6,99
GAS -12,72 -132.890 4,73 24,47 82.643,46 95.000 -6.200 -6,13
DRH -0,82 -59.810 0,08 25,77 392,37 13.800 -200 -1,43
STK -0,49 -35.510 - 79,11 317,95 13.150 -650 -4,72
BMI -1,19 -60.960 5,44 54,93 81,35 19.500 300 1,56


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.