NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
23/10/2018 14.670.470 610,50 14.245.770 673,16 -62,66
22/10/2018 11.368.860 522,63 12.780.490 610,24 -87,61
19/10/2018 6.472.670 388,29 14.342.670 600,39 -212,09
18/10/2018 11.656.310 436,71 7.994.960 345,13 91,58
17/10/2018 11.694.370 549,10 10.483.380 628,73 -79,62
16/10/2018 19.529.989 1.144,32 17.881.099 1.143,41 0,91
15/10/2018 18.838.560 583,81 15.535.950 517,48 66,33

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SBT 34,91 1.728.420 39,71 - 10.345,83 20.600 250 1,22
BID 40,64 1.165.860 41,94 9,89 32.544,45 34.900 -100 -0,29
E1VFVN30 13,16 877.890 65,93 - 69,95 15.020 -280 -1,84
SSI 12,56 434.310 25,46 16,30 6.223,32 29.000 -1.000 -3,34
DXG 9,34 343.160 15,16 3,40 144,42 27.500 -500 -1,79
STB 3,46 274.190 3,22 0,41 2.749,99 12.550 -400 -3,09
VND 3,21 183.100 8,68 2,20 165,69 17.500 -1.000 -5,41
HSG 1,06 103.430 3,63 2,20 1.162,77 10.300 -700 -6,37
PC1 2,53 101.400 62,90 42,27 391,04 25.000 -400 -1,58
HCM 4,73 85.520 26,91 0,03 2.769,74 56.000 -1.100 -1,93
PVT 1,28 75.560 48,47 4,10 698,20 16.800 -750 -4,28
VHM 4,07 55.160 88,25 74,76 66.378,72 74.100 -600 -0,81
HBC 1,17 50.520 1,21 - 926,44 23.000 -1.100 -4,57
KHP 0,48 48.020 71,08 1,45 120,65 10.200 100 0,99
NKG 0,57 46.500 5,32 - 1.295,51 12.350 -650 -5,00
DPM 0,76 43.000 41,16 30,09 1.955,55 17.900 -100 -0,56
KSB 1,06 35.370 5,80 - 659,88 30.800 -800 -2,54
VCI 1,97 34.900 31,36 8,58 5.360,54 56.000 -2.000 -3,45
FIT 0,11 30.130 7,69 - 424,70 3.550 -150 -4,06
PTB 1,57 25.270 25,02 4,86 1.071,99 63.400 900 1,44

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
HQC -2,07 -1.255.840 0,36 31,80 348,76 1.680 -30 -1,76
HPG -23,99 -609.070 18,44 24,43 8.023,54 39.500 -600 -1,50
VNM -54,30 -440.150 57,75 81,34 88.137,04 123.500 -2.300 -1,83
PPC -5,46 -304.230 2,63 43,57 1.973,75 17.750 -550 -3,01
VHC -28,48 -280.780 7,00 63,52 5.698,85 101.000 700 0,69
VCB -13,48 -237.980 18,84 28,66 18.489,80 55.800 -1.300 -2,28
VJC -29,46 -231.790 1,12 35,71 4.076,12 127.000 -2.000 -1,56
ITA -0,51 -194.220 - 17,72 980,10 2.580 -60 -2,28
DIG -2,74 -183.770 0,99 10,67 427,65 15.200 -150 -0,98
MSN -12,82 -166.070 51,21 58,33 9.829,98 77.500 -1.700 -2,15
PVD -3,01 -164.190 3,62 6,92 2.092,65 17.550 -850 -4,62
HVG -0,71 -127.780 - 7,78 498,75 5.680 -280 -4,70
KBC -1,55 -126.710 3,64 9,64 1.754,30 12.200 -250 -2,01
VSC -4,20 -104.990 0,92 24,09 238,35 40.000 -1.200 -2,92
CII -2,21 -89.640 1,08 5,93 1.075,23 24.650 -600 -2,38
NTL -0,85 -86.770 1,27 33,30 255,83 9.750 -50 -0,52
PHR -2,41 -84.750 - 19,69 1.595,61 28.700 -100 -0,35
NVL -5,43 -77.610 0,55 2,42 26.562,47 70.900 -100 -0,15
DGW -1,91 -75.960 0,87 14,00 371,29 24.900 -650 -2,55
FLC -0,38 -72.430 0,12 0,91 1.573,03 5.250 - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.