NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
25/09/2017 8.954.238 263,26 10.135.978 321,46 -58,20
22/09/2017 10.605.194 319,59 10.553.934 315,88 3,71
21/09/2017 9.534.380 338,96 8.044.500 338,69 0,27
20/09/2017 12.448.398 428,63 11.047.738 420,36 8,28
19/09/2017 16.055.522 529,76 18.065.165 494,45 35,32
18/09/2017 8.438.520 283,92 10.647.060 369,36 -85,44
15/09/2017 23.861.470 1.078,53 41.850.973 1.360,80 -282,27

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB 18,09 1.521.240 22,54 1,12 3.420,38 12.300 750 6,49
CTG 12,65 650.520 43,16 - 5,68 19.400 -150 -0,77
FLC 2,71 360.270 3,50 0,27 1.898,02 7.470 -100 -1,33
VIC 11,28 230.400 25,79 2,56 24.701,46 49.000 -100 -0,21
PPC 4,35 213.400 84,83 - 2.129,82 20.350 -50 -0,25
JVC 0,83 211.500 34,85 3,02 14,78 3.960 40 1,02
HNG 1,16 121.530 11,89 - 3.539,12 9.590 30 0,31
PAC 6,31 119.980 70,41 3,24 404,74 53.200 1.700 3,30
PLX 7,14 110.280 56,18 25,41 8.317,20 64.900 300 0,46
VSH 2,03 104.110 86,43 - 1.351,50 19.600 300 1,55
NT2 1,87 72.110 58,23 0,98 2.176,57 25.900 - -
HT1 1,05 70.150 75,52 65,27 2.500,91 15.000 - -
PVT 0,79 53.400 78,98 24,68 780,00 14.700 200 1,37
VNM 7,25 49.050 48,44 29,12 96.040,33 148.000 300 0,20
VHC 2,44 48.810 42,03 3,69 2.838,14 50.000 - -
CII 1,54 48.120 41,75 38,56 608,58 32.050 -850 -2,59
KMR 0,17 40.000 31,92 - 129,89 4.150 -30 -0,72
E1VFVN30 0,44 33.740 14,10 - 51,72 13.000 50 0,38
CTS 0,39 33.000 14,00 - 495,57 11.600 -250 -2,11
LDG 0,54 30.500 2,55 - 836,73 17.650 -350 -1,95

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SBT -39,73 -1.337.570 5,55 55,06 2.651,58 26.400 -1.150 -4,18
SSI -16,79 -658.850 0,30 33,85 5.941,59 25.400 -100 -0,40
HSG -16,95 -594.500 2,29 30,73 2.042,09 28.450 -350 -1,22
KBC -7,68 -534.560 2,20 40,90 1.133,03 14.450 50 0,34
DXG -7,62 -357.620 0,44 12,11 1.205,02 21.400 -50 -0,24
DRC -4,12 -179.750 1,20 58,06 586,70 22.900 100 0,43
CSM -2,33 -161.600 0,06 73,21 619,84 14.300 -300 -2,06
VCB -5,67 -151.330 21,30 35,49 12.605,07 37.500 -150 -0,40
VOS -0,26 -145.000 19,88 66,68 121,09 1.850 - -
BID -2,96 -144.700 0,41 11,57 19.628,24 20.400 -200 -0,98
MSN -7,53 -138.020 37,53 61,31 12.454,48 54.500 2.500 4,80
S4A -2,62 -125.800 - 99,18 419,31 21.000 200 0,96
NLG -3,24 -118.350 - 23,76 272,61 27.300 -300 -1,09
GMD -4,54 -108.000 - 13,45 - 42.100 500 1,20
DPM -2,32 -101.650 33,29 64,29 2.503,67 22.750 -150 -0,66
VHG -0,17 -94.580 0,03 6,56 126,89 1.820 -30 -1,63
HHS -0,40 -94.350 2,37 16,35 477,29 4.210 -30 -0,71
AAA -2,30 -64.750 0,12 4,85 719,92 35.100 -250 -0,71
TDH -0,98 -63.500 - 23,69 0,84 15.450 -200 -1,28
DQC -2,29 -62.590 10,27 74,77 357,77 37.000 -450 -1,21


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.