NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
14/08/2020 10.766.380 316,04 24.738.980 523,57 -207,53
13/08/2020 15.008.780 487,84 21.691.870 617,73 -129,88
12/08/2020 11.747.060 370,08 20.245.980 465,34 -95,26
11/08/2020 14.416.870 470,44 21.709.340 591,28 -120,84
10/08/2020 17.349.424 405,03 20.557.828 593,12 -188,09
07/08/2020 11.273.970 372,01 16.002.350 461,26 -89,25
06/08/2020 14.369.590 385,83 14.969.470 373,07 12,76

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VSC 0,58 18.770 12,42 1,39 288,92 30.650 -550 -1,77
TV2 1,55 30.600 22,17 3,84 5,09 50.400 -900 -1,76
TLH 0,53 160.000 45,20 - 160,08 3.290 -10 -0,31
SZL 1,53 31.820 29,18 0,42 346,56 48.000 -300 -0,63
SAB 21,36 114.930 70,08 33,39 43.601,26 185.000 2.000 1,09
PLX 4,92 105.800 19,30 0,24 3.209,53 46.600 - -
PDR 0,59 22.690 1,21 - 4.645,23 26.050 1.050 4,20
NLG 4,19 158.440 11,25 1,02 86,02 26.500 -300 -1,12
MBB 2,20 130.000 2,27 - - 17.150 200 1,17
LHG 0,78 30.400 2,72 0,05 565,06 25.900 1.650 6,80
LDG 1,50 238.910 4,27 0,82 718,34 6.260 -30 -0,48
HDB 11,71 427.460 32,94 11,50 2.473,31 27.400 300 1,10
GAS 31,05 428.600 59,66 10,38 63.230,00 72.300 -300 -0,42
FUEVFVND 0,50 42.250 87,79 68,48 7,24 11.950 50 0,42
EVG 0,27 59.090 3,06 0,18 119,46 4.200 -170 -3,90
E1VFVN30 4,75 356.780 99,63 86,75 83,10 13.300 -20 -0,16
DGC 0,82 25.260 9,82 - 2.029,35 32.600 400 1,24
DAH 0,09 17.960 3,26 1,39 79,58 4.950 110 2,27
CTG 0,56 23.510 4,14 3,71 - 23.500 -250 -1,06
BMP 1,70 32.920 38,10 1,14 736,95 51.700 -200 -0,39

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ITA -8,99 -2.151.740 - 19,82 1.612,38 4.100 -140 -3,31
DXG -13,45 -1.390.870 0,80 18,04 553,57 9.680 180 1,89
HAG -5,64 -1.384.630 0,20 43,04 1.538,20 4.050 -70 -1,70
MSN -34,77 -647.180 5,84 40,64 6.391,87 53.400 -1.000 -1,84
HPG -23,98 -987.850 1,95 8,38 8.840,35 24.100 -400 -1,64
SBT -7,83 -562.700 1,06 21,44 7.693,54 13.900 -150 -1,07
CII -6,01 -342.320 0,07 9,99 1.656,97 17.350 -300 -1,70
HQC -0,83 -502.640 0,07 4,68 352,81 1.620 -70 -4,15
HBC -4,81 -507.950 0,26 11,24 663,30 9.400 10 0,10
KBC -5,71 -421.880 0,02 19,29 1.784,55 13.400 -300 -2,19
PVD -3,68 -350.440 - 6,99 1.613,61 10.350 -350 -3,28
ROS -0,89 -389.900 0,26 5,64 597,68 2.270 -50 -2,16
VCB -29,13 -352.290 18,42 58,79 19.022,77 82.000 -1.000 -1,21
SSI -6,71 -457.750 0,87 11,50 4.490,76 14.600 -250 -1,69
DPM -4,16 -292.950 3,24 14,53 2.086,75 14.000 -350 -2,44
HNG -3,64 -301.650 - 44,71 6.586,84 12.200 - -
DRC -4,57 -280.790 4,56 41,20 559,92 16.150 -550 -3,30
VIC -20,44 -232.320 27,04 62,51 67.450,14 87.400 -600 -0,69
HT1 -3,88 -278.970 0,31 18,28 2.299,14 14.100 300 2,17
VNM -28,06 -239.860 13,58 26,43 83.872,94 116.700 300 0,25


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.