NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
19/04/2019 3.406.600 121,09 4.546.860 148,12 -27,04
18/04/2019 8.289.850 396,40 5.906.830 224,00 172,41
17/04/2019 16.791.478 856,59 14.028.758 695,07 161,51
16/04/2019 13.693.930 586,67 9.667.330 394,81 191,86
12/04/2019 7.497.110 343,20 8.789.434 309,14 34,06
11/04/2019 5.338.909 300,44 7.679.440 361,85 -61,41
10/04/2019 8.171.130 395,25 8.058.190 313,10 82,15

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE 6,26 184.310 33,36 6,45 13.430,67 33.900 - -
VRC 0,51 30.000 14,55 - 386,81 16.850 100 0,59
VHG 0,09 50.000 3,25 - 132,86 1.820 110 6,43
PVT 1,46 89.000 58,64 - 737,83 16.400 150 0,92
PVD 2,13 112.910 10,31 0,84 1.923,48 18.800 - -
PPC 1,17 46.030 20,22 4,96 2.815,14 25.250 -350 -1,37
PC1 1,46 61.100 72,37 - 337,18 23.500 -50 -0,22
NT2 1,23 46.190 18,62 - 1.972,49 26.500 -250 -0,94
VHM 9,38 105.030 47,97 7,47 100.222,93 89.000 - -
NBB 0,57 30.520 12,11 - 446,67 18.750 350 1,90
MSN 4,56 51.990 95,57 5,02 8.673,70 87.600 1.600 1,86
ITA 0,70 241.250 8,78 - 1.116,15 2.950 100 3,50
IDI 0,53 60.900 11,44 2,26 809,89 8.710 30 0,34
HT1 0,68 42.140 17,45 4,53 2.628,90 16.100 200 1,25
HAI 0,09 50.000 14,55 - 153,94 1.740 - -
GEX 1,05 47.220 5,15 - 3.001,45 22.300 300 1,36
GAS 8,60 80.680 38,58 2,17 92.176,83 106.200 600 0,56
E1VFVN30 2,80 191.710 55,30 2,73 75,61 14.650 40 0,27
DPM 0,96 54.700 19,15 - 1.800,93 17.550 - -
AAA 0,73 40.710 1,05 - 1.060,84 18.050 250 1,40

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VNM -4,81 -36.080 17,35 23,35 94.152,93 133.000 -2.200 -1,63
VND -1,61 -100.280 0,02 1,87 162,08 15.950 -150 -0,94
VIP -0,26 -41.150 5,52 82,39 180,52 6.270 -30 -0,48
SSI -12,09 -464.190 5,56 69,07 5.323,76 26.000 - -
SJD -0,32 -14.990 0,02 24,24 304,98 21.300 - -
POW -16,28 -1.152.330 6,50 46,04 11.312,66 14.100 -300 -2,09
PLX -23,37 -385.000 1,75 46,69 6.773,76 60.700 200 0,33
NKG -1,03 -150.660 1,12 34,51 713,00 6.800 80 1,19
KDH -0,59 -18.870 47,85 63,39 218,47 31.600 -50 -0,16
IJC -1,11 -109.000 - 53,75 670,62 10.350 -50 -0,49
ICF -0,02 -17.760 - 92,47 6,56 1.110 -20 -1,77
HSG -0,19 -20.700 3,72 4,33 1.068,98 7.482 482 6,88
HPG -5,40 -171.330 3,64 10,23 6.233,20 31.600 300 0,95
HSL -0,18 -20.020 - 9,73 131,10 8.960 160 1,81
HCM -5,09 -196.350 20,30 57,43 1.422,21 25.600 -300 -1,16
HAS -0,23 -27.500 - 98,03 21,97 9.400 570 6,45
FDC -0,19 -14.160 - 45,86 267,28 14.300 900 6,71
DVP -0,93 -24.770 25,51 88,70 528,46 37.500 -400 -1,06
DHG -5,59 -50.480 0,04 72,82 8.284,07 112.000 500 0,44
BMP -6,14 -131.400 3,53 44,46 929,23 47.000 200 0,42


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.