NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
19/04/2018 21.691.483 985,19 20.220.693 1.300,59 -315,40
18/04/2018 17.330.860 1.012,79 19.105.940 1.064,71 -51,92
17/04/2018 20.973.240 975,90 24.647.570 1.253,10 -277,21
16/04/2018 11.465.620 673,01 13.778.860 730,60 -57,58
13/04/2018 13.656.100 869,15 15.080.200 863,77 5,38
12/04/2018 18.650.532 998,73 20.265.972 1.060,31 -61,58
11/04/2018 33.641.946 1.741,74 38.006.446 2.031,77 -290,02

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
FUESSV50 39,50 2.617.100 99,96 - 135,58 15.270 -10 -0,07
E1VFVN30 38,83 2.161.800 66,52 2,08 202,61 18.200 -100 -0,55
DXG 30,98 873.430 29,09 8,37 730,08 35.500 350 0,99
HDB 38,52 762.390 17,29 7,81 1.030,30 49.200 -2.600 -5,02
SSI 21,36 518.780 26,73 17,52 9.257,03 40.600 -900 -2,17
HSG 9,54 497.980 41,01 22,23 1.479,76 18.600 -1.050 -5,35
VND 15,09 480.980 22,99 0,36 70,69 31.600 -700 -2,17
VNM 64,59 344.470 82,00 47,71 110.077,16 187.500 - -
PVT 6,80 338.050 93,68 73,41 866,96 20.250 300 1,50
GAS 32,60 251.460 50,53 28,81 112.547,92 129.300 - -
REE 9,53 234.400 47,41 32,30 - 37.200 -800 -2,11
TDH 2,71 171.060 18,41 0,21 - 15.700 - -
HBC 7,20 154.160 17,14 4,22 1.553,43 46.800 -300 -0,64
AAA 3,09 148.240 21,83 1,13 580,24 20.900 -400 -1,88
OGC 0,32 141.650 3,85 - 327,58 2.270 -30 -1,31
NT2 4,40 137.840 36,51 13,18 2.448,78 31.900 200 0,63
HCM 10,08 127.870 34,67 13,58 4.204,82 78.100 -2.700 -3,35
IDI 1,80 124.150 5,72 1,45 1.280,96 14.600 -300 -2,02
AST 9,95 121.360 50,90 0,18 786,90 82.000 800 0,98
CVT 5,40 110.090 38,34 - 1.255,67 49.200 - -

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VIC -282,55 -2.296.550 5,03 46,74 58.693,14 120.900 -9.000 -6,93
VCB -67,52 -1.078.790 8,41 30,15 21.040,68 61.000 -3.800 -5,87
HAG -5,50 -990.630 0,19 19,62 1.902,43 5.490 -180 -3,18
MSN -86,83 -914.490 26,57 65,54 21.180,12 93.000 -7.000 -7,00
VJC -99,26 -485.730 1,01 24,71 3.750,86 197.000 -12.800 -6,11
NVL -31,73 -454.980 0,04 9,98 26.400,97 69.800 - -
PVD -6,83 -368.230 0,51 34,84 1.668,01 18.300 -50 -0,28
VRE -15,86 -328.140 17,60 30,49 14.263,91 46.800 -1.200 -2,50
CTD -38,88 -280.160 3,41 53,86 697,81 138.200 -7.800 -5,35
BID -10,44 -267.720 2,05 11,81 35.559,10 38.000 -2.200 -5,48
HHS -0,86 -218.920 0,40 25,50 477,41 3.890 -110 -2,75
SAM -1,53 -200.000 - 18,27 825,09 7.600 -100 -1,30
PLX -12,41 -180.620 5,33 19,80 7.917,10 66.800 -5.000 -6,97
KBC -2,35 -168.730 - 6,10 1.876,53 14.000 -200 -1,41
STB -2,41 -158.820 0,43 2,11 3.655,66 15.000 -500 -3,23
ITA -0,38 -140.000 - 25,91 1.021,87 2.730 -30 -1,09
BMP -8,45 -137.480 4,06 30,53 1.397,86 60.500 -3.100 -4,88
FCN -2,49 -132.410 0,15 38,83 120,44 18.650 -650 -3,37
NKG -2,24 -94.600 0,95 17,60 1.752,26 23.400 -1.100 -4,49
SBT -1,65 -92.170 0,06 2,59 4.149,92 17.950 -250 -1,38


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.