NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
21/01/2021 43.284.200 1.417,26 48.452.000 1.651,62 -234,35
20/01/2021 67.641.160 2.407,41 58.508.432 2.173,26 234,15
19/01/2021 63.153.348 2.501,15 61.112.248 2.383,53 117,62
18/01/2021 41.065.600 1.386,76 53.922.600 1.943,08 -556,32
15/01/2021 35.141.975 1.120,93 59.795.108 3.228,76 -2.107,83
14/01/2021 59.503.700 2.369,22 34.742.930 1.421,74 947,48
13/01/2021 46.049.014 1.584,30 48.145.804 1.861,21 -276,92

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
FUEVFVND 72,05 4.075.200 97,45 4,29 - 18.600 600 3,33
LPB 21,27 1.505.300 17,72 0,91 217,20 14.200 400 2,89
SBT 25,32 1.075.500 18,18 0,15 13.657,29 24.000 600 2,56
STB 20,62 1.064.200 3,81 0,80 5.272,35 20.000 1.000 5,26
NVL 67,13 898.300 27,03 6,20 23.704,12 75.900 3.900 5,41
KBC 30,20 758.700 9,04 3,00 5.695,52 39.800 2.600 6,98
HSG 15,97 607.300 7,27 2,38 4.396,39 26.250 1.650 6,70
HCM 18,83 606.100 14,58 5,71 4.981,63 31.500 500 1,61
DXG 10,31 546.300 8,57 4,73 1.380,28 18.700 1.200 6,85
TCH 11,86 474.200 5,45 0,34 3.974,96 25.350 1.650 6,96
PVD 6,68 303.100 2,70 0,13 3.735,10 22.200 850 3,98
MBB 7,29 287.800 9,30 7,38 3,31 25.800 1.400 5,73
KDC 11,46 275.500 8,21 0,23 8.500,28 41.600 2.700 6,94
TGG 0,38 243.300 4,89 0,92 22,20 1.750 110 6,70
FLC 1,29 242.100 1,22 0,15 1.803,40 5.480 350 6,82
HNG 3,44 241.800 3,74 0,02 7.965,42 14.750 750 5,35
VCI 9,09 151.000 18,01 1,35 7.448,93 61.200 1.700 2,85
SZC 5,72 148.900 12,66 1,06 1.828,39 39.650 1.950 5,17
VJC 18,93 146.300 21,63 2,35 7.871,57 131.000 1.000 0,76
DRC 3,38 139.600 17,90 3,90 982,41 24.450 850 3,60

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 -64,46 -3.278.400 48,13 69,94 168,08 19.300 450 2,38
VRE -100,94 -2.777.800 35,52 67,09 14.891,52 36.600 -200 -0,55
HPG -108,27 -2.558.100 14,14 25,84 25.069,27 44.200 2.500 5,99
HDB -27,96 -1.089.400 11,55 34,71 1.670,57 25.800 300 1,17
PVT -12,02 -652.000 1,03 7,87 2.119,95 18.500 1.200 6,93
VHM -58,98 -600.400 14,19 33,63 88.980,11 99.000 1.500 1,53
BCG -7,16 -549.000 0,07 40,29 378,53 13.050 850 6,96
POW -7,72 -544.600 4,02 9,41 13.635,75 14.350 350 2,50
LDG -3,34 -441.800 0,02 4,64 900,59 7.930 250 3,25
GEX -9,46 -432.800 7,41 12,43 4.135,45 22.800 1.000 4,58
BID -16,80 -367.300 11,02 37,39 23.579,55 46.500 1.000 2,19
GAS -31,89 -365.500 8,15 45,97 76.948,83 87.500 1.000 1,15
NT2 -7,87 -327.400 1,02 64,24 2.159,11 24.350 350 1,45
HT1 -5,71 -324.100 0,50 31,08 2.893,61 17.650 350 2,02
ANV -6,54 -291.600 0,73 32,12 1.386,68 22.800 -200 -0,87
VND -7,27 -260.700 3,55 8,81 1.615,09 28.950 750 2,65
TTF -1,62 -252.100 0,89 4,93 1.012,06 6.680 80 1,21
ROS -0,91 -236.200 0,94 1,67 1.038,33 4.000 260 6,95
HHS -1,60 -234.800 0,05 3,70 873,78 7.100 280 4,10
NLG -7,36 -231.900 1,80 15,38 121,52 32.700 900 2,83


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.