NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
22/06/2018 13.493.780 757,16 11.254.390 632,33 124,83
21/06/2018 11.698.020 683,67 10.363.850 565,27 118,39
20/06/2018 13.360.870 626,14 16.374.930 762,86 -136,72
19/06/2018 21.745.030 1.143,57 27.045.200 1.313,96 -170,39
18/06/2018 8.146.710 383,38 18.698.380 839,45 -456,07
15/06/2018 29.154.513 1.541,22 52.308.573 2.083,21 -542,00
14/06/2018 11.665.557 598,92 38.839.870 1.193,69 -594,77

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
HPG 46,22 1.156.520 36,14 20,19 6.145,87 40.950 1.700 4,33
STB 11,82 1.000.790 31,80 0,56 2.984,38 12.000 300 2,56
SSI 19,80 643.090 27,52 9,43 7.070,06 31.600 700 2,26
DXG 12,01 412.590 17,71 0,32 704,07 29.850 650 2,22
VNM 69,62 395.050 88,67 62,86 104.504,38 178.000 8.000 4,70
VCB 21,31 372.870 34,12 19,42 19.885,00 58.700 1.700 2,98
HDB 13,13 354.100 63,51 32,53 963,69 37.400 900 2,46
CTG 8,09 319.440 10,51 - - 25.900 550 2,16
GAS 27,69 306.770 64,59 32,47 79.159,98 90.700 1.600 1,79
HSG 2,95 234.930 16,83 0,04 1.238,00 12.650 250 2,01
GEX 6,60 217.000 1,64 - 2.947,46 33.000 700 2,16
KDC 6,00 176.430 78,96 0,65 2.488,20 33.100 -200 -0,61
DIG 1,93 109.580 23,49 0,03 356,48 17.950 350 1,98
HAX 1,57 95.780 66,83 2,78 220,73 16.700 700 4,37
VJC 16,16 92.240 46,88 30,47 4.215,00 174.900 1.800 1,03
PC1 2,58 80.000 68,41 29,46 419,93 32.450 550 1,72
FLC 0,34 69.970 1,12 0,14 1.411,32 5.000 240 5,04
PPC 0,94 55.060 34,21 0,01 1.852,63 17.000 - -
HAG 0,24 50.250 2,08 - 1.739,73 4.700 -70 -1,47
CII 1,08 41.130 11,51 4,56 943,61 26.600 -100 -0,38

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 -20,45 -1.297.380 1,30 98,74 77,72 15.990 430 2,76
KBC -50,98 -502.000 - 485,67 1.833,39 12.200 100 0,82
VND -7,69 -410.210 3,18 10,32 211,54 18.900 -100 -0,53
DPM -6,48 -384.290 27,15 53,24 1.891,36 16.900 200 1,19
VRE -12,62 -321.070 48,09 63,87 12.853,51 40.000 1.500 3,89
DRC -5,58 -238.850 29,82 74,16 696,29 23.300 200 0,86
MSN -13,60 -169.720 16,56 44,47 18.660,18 81.000 - -
BID -4,04 -145.580 8,33 14,84 25.893,56 27.500 700 2,61
VIC -15,93 -129.590 33,07 61,09 66.023,62 122.800 -1.200 -0,97
DPR -3,36 -85.400 3,69 98,14 479,54 39.650 -50 -0,13
LSS -0,59 -73.290 - 93,31 244,20 8.000 -150 -1,85
NVL -3,05 -60.940 0,04 1,22 18.120,57 50.500 300 0,59
TCH -1,04 -48.600 - 3,49 3.761,06 22.950 1.500 6,99
VHM -4,36 -38.080 34,46 80,23 100.911,23 114.200 -800 -0,70
TLH -0,29 -31.300 - 48,17 388,06 9.600 80 0,84
DHG -2,45 -23.000 33,69 41,61 235,69 104.600 4.600 4,60
VOS -0,03 -21.450 2,26 19,93 109,47 1.640 40 2,50
HT1 -0,25 -20.910 1,86 7,39 1.920,39 11.700 -100 -0,85
KDH -0,62 -20.060 24,85 51,30 577,24 31.350 - -
PLX -1,18 -18.810 0,24 6,31 7.554,21 63.400 800 1,27


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.