NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
22/10/2019 12.518.120 470,81 11.854.470 447,92 22,89
21/10/2019 9.435.310 383,45 10.990.340 421,57 -38,12
18/10/2019 9.642.190 358,22 9.680.650 317,62 40,59
17/10/2019 11.902.342 429,00 11.097.712 410,70 18,30
16/10/2019 11.449.750 457,93 13.679.370 528,91 -70,98
15/10/2019 22.943.620 965,50 33.084.380 1.283,62 -318,12
14/10/2019 9.539.820 356,04 9.883.310 329,93 26,11

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KBC 18,59 1.186.260 19,60 0,23 1.716,88 15.750 50 0,31
HQC 0,55 478.760 14,84 - 248,62 1.150 20 1,76
HPG 7,37 341.120 12,89 5,28 6.857,34 21.600 400 1,88
E1VFVN30 3,40 223.200 98,52 2,58 77,48 15.230 -30 -0,20
HAI 0,41 210.100 2,60 - 159,16 1.810 -90 -4,74
KDH 4,76 185.060 24,39 - 420,92 25.800 700 2,78
VNM 23,27 173.680 50,26 39,22 94.546,88 132.500 -1.100 -0,83
KDC 3,23 150.080 39,90 2,82 4.364,27 21.450 -100 -0,47
VCB 11,36 133.810 69,94 56,15 19.439,49 85.400 1.200 1,42
VJC 17,65 123.650 28,88 1,48 7.901,76 143.900 3.900 2,78
HSL 0,92 121.150 72,81 - 105,13 7.580 - -
STB 1,30 118.130 4,15 1,05 2.272,94 11.000 50 0,45
BID 4,06 102.270 19,94 1,86 36.417,07 40.000 700 1,78
TDH 0,99 97.600 13,88 - 177,48 10.250 250 2,50
APC 2,27 94.390 95,13 - 105,59 24.000 -200 -0,83
DGW 1,92 76.530 5,84 0,39 372,20 25.750 1.000 4,04
LDG 0,70 68.040 2,57 - 1.191,09 10.350 -50 -0,49
BMP 3,57 66.670 42,77 0,93 916,04 53.800 1.200 2,28
PTB 4,75 63.680 52,53 - 1.001,23 74.000 -1.000 -1,34
PVD 0,99 59.950 13,00 10,45 1.800,40 16.300 -50 -0,31

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VSC -1,76 -69.230 - 43,52 132,20 25.350 -550 -2,13
VRE -7,94 -246.870 62,24 71,22 13.023,93 31.900 - -
VIC -5,53 -47.310 22,57 49,39 85.129,18 116.800 -100 -0,09
PVT -1,73 -104.800 2,10 35,42 851,79 16.450 -100 -0,61
POW -8,57 -657.250 24,33 51,19 10.609,41 13.050 -100 -0,77
VHM -20,64 -239.370 58,83 88,39 97.789,68 86.000 -500 -0,58
NBB -2,02 -96.640 - 96,68 607,94 20.800 -550 -2,58
MSN -17,69 -237.280 9,19 64,16 7.598,93 74.400 -600 -0,80
LHG -1,48 -93.620 1,49 47,71 295,25 15.800 -200 -1,25
ITA -0,87 -278.530 - 13,37 1.217,78 3.140 - -
HDB -5,91 -211.230 0,15 15,62 1.701,51 27.950 -50 -0,18
HCM -1,32 -59.800 5,50 11,96 2.960,01 22.100 -100 -0,46
HAX -1,02 -47.600 1,01 10,96 316,33 21.600 -900 -4,00
GTN -8,36 -417.830 - 84,04 4.808,63 19.800 -200 -1,00
GEX -2,67 -128.900 0,35 2,78 3.298,19 20.800 -250 -1,19
FLC -2,00 -382.970 0,50 1,33 1.518,64 4.610 -340 -6,87
DXG -1,89 -121.230 6,84 15,24 231,43 15.800 150 0,95
CSV -1,28 -57.470 21,14 53,25 313,33 21.900 -600 -2,67
CII -1,38 -56.140 0,02 4,58 1.244,50 24.400 -600 -2,40
ANV -7,29 -274.240 0,92 38,67 1.577,20 26.450 -650 -2,40


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.