NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
20/04/2021 46.499.954 1.920,72 51.918.352 2.470,99 -550,27
19/04/2021 33.907.590 1.282,80 47.098.850 2.023,55 -740,75
16/04/2021 31.560.460 1.099,59 39.999.230 1.657,08 -557,49
15/04/2021 33.296.400 1.459,47 56.808.700 2.288,94 -829,47
14/04/2021 40.059.000 1.438,62 50.357.274 2.429,94 -991,32
13/04/2021 39.788.980 2.112,07 43.033.780 1.984,63 127,44
12/04/2021 39.180.500 1.507,10 36.280.800 1.716,47 -209,37

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE 10,88 319.500 24,38 22,28 14.836,87 34.600 650 1,91
VIC 58,14 403.100 36,44 23,48 107.038,49 143.100 -900 -0,63
VCB 66,63 649.200 16,35 5,91 25.455,56 103.000 4.500 4,56
STB 28,26 1.240.800 7,46 3,30 5.579,38 22.500 -400 -1,75
SSI 16,36 470.100 6,70 3,55 11.968,35 34.100 -700 -2,02
NVL 44,26 408.400 26,99 15,27 33.394,34 108.500 -500 -0,46
ITA 3,23 397.700 2,17 0,11 3.229,04 8.090 10 0,12
HDB 28,30 1.033.900 44,11 14,30 1.955,05 27.200 -100 -0,37
HCM 8,60 264.300 9,03 2,20 5.179,96 32.000 -850 -2,59
HAI 1,45 263.100 2,48 0,57 520,79 5.950 370 6,63
GMD 13,49 398.600 21,83 0,35 1.129,34 33.300 -500 -1,48
FUEVFVND 9,87 465.600 72,14 29,12 65,62 21.000 - -
FRT 6,42 219.400 19,99 1,87 865,27 29.400 100 0,34
ROS 2,11 276.600 1,19 0,56 2.082,61 7.860 510 6,93
E1VFVN30 20,09 904.000 80,64 40,24 170,01 22.380 400 1,81
DXG 14,34 550.000 4,14 0,11 2.072,25 25.650 - -
DPM 7,77 403.800 36,39 1,07 2.609,55 19.200 300 1,58
DGC 14,12 197.500 25,06 1,09 4.809,46 69.900 -1.800 -2,52
DCM 3,26 192.200 9,64 1,79 4.102,52 17.000 -400 -2,30
ACB 11,00 318.800 4,38 - - 33.600 -100 -0,30

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VHM -342,87 -3.103.000 5,52 25,97 96.041,78 108.600 4.100 3,92
CTG -118,25 -2.774.100 1,58 13,17 5.966,73 42.000 -500 -1,18
HPG -104,15 -1.804.300 7,54 12,29 35.096,24 57.200 -600 -1,04
VNM -129,70 -1.310.638 19,85 38,60 91.955,36 99.300 3.200 3,32
MSB -26,41 -1.149.100 0,92 15,11 - 22.400 50 0,22
KDH -59,02 -1.786.000 24,95 44,29 3.149,99 34.150 1.050 3,17
LPB -20,99 -1.048.900 0,01 4,75 17,59 19.850 450 2,31
LDG -2,60 -317.800 0,35 3,79 945,48 8.280 - -
KBC -12,11 -324.100 6,16 11,17 4.822,70 37.300 -900 -2,36
POW -7,70 -588.200 3,79 8,97 13.793,64 13.000 -100 -0,77
NLG -13,42 -387.900 22,52 42,08 349,84 34.700 200 0,57
PVT -8,68 -500.500 0,38 16,11 2.029,56 17.050 -450 -2,58
VHC -19,07 -515.860 3,61 50,83 5.194,45 36.700 50 0,13
SBT -12,67 -593.000 6,97 26,00 11.967,37 21.150 -450 -2,09
FLC -1,58 -129.900 0,82 1,15 4.262,12 12.800 -300 -2,30
KSB -7,14 -240.500 0,16 18,81 874,34 29.300 -700 -2,34
HQC -0,63 -150.700 0,65 0,95 1.041,48 4.550 -90 -1,94
PNJ -14,30 -151.200 46,30 58,11 - 94.400 400 0,42
VPB -15,21 -204.900 23,57 26,84 43,30 49.500 -50 -0,11
SMC -5,70 -165.900 1,45 17,94 405,43 33.600 -1.500 -4,28


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.