NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
17/11/2017 23.300.403 1.414,76 28.141.033 1.619,80 -205,04
16/11/2017 30.018.338 2.766,76 29.490.536 2.474,61 292,15
15/11/2017 28.744.730 2.440,74 27.784.940 2.467,10 -26,36
14/11/2017 37.558.606 3.572,36 38.424.806 3.437,14 135,22
13/11/2017 48.906.235 7.458,62 48.680.287 7.214,86 243,76
10/11/2017 19.771.252 1.859,87 11.788.222 684,71 1.175,16
09/11/2017 14.753.540 784,44 9.949.430 401,49 382,95

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 23,79 1.621.500 92,09 0,40 56,53 14.650 40 0,27
VCB 34,17 764.240 47,19 15,53 14.820,85 44.400 -300 -0,68
SSI 9,15 372.680 19,65 7,80 5.731,48 24.500 -100 -0,41
KDH 9,47 337.240 63,18 4,52 85,64 28.700 1.800 6,69
PC1 11,59 323.970 43,66 - 171,58 36.100 400 1,12
VNM 55,78 304.530 95,04 87,30 115.777,00 183.200 - -
HNG 2,79 300.890 15,82 - 3.335,10 9.070 250 2,83
HPG 11,14 289.680 30,13 21,34 5.355,92 38.200 -450 -1,17
FCN 6,24 259.200 21,47 - 154,20 23.750 -450 -1,86
CII 8,18 251.550 17,87 1,12 1.151,65 32.500 -100 -0,31
PVD 3,40 191.720 13,78 8,81 1.909,62 17.400 -450 -2,53
VHG 0,26 187.890 7,52 0,01 100,03 1.400 90 6,87
VCI 11,11 155.910 53,75 - 1.148,83 71.500 -500 -0,70
VJC 11,17 93.190 9,21 0,97 2.301,93 120.500 - -
GAS 6,59 82.840 37,36 26,69 69.428,77 78.400 -494 -0,63
HCM 3,52 77.380 24,44 3,53 2.582,43 45.200 -500 -1,10
SKG 2,47 76.440 46,51 0,76 181,12 32.450 350 1,09
DRC 1,52 64.470 21,19 10,52 679,46 23.450 -750 -3,10
NLG 1,44 51.420 70,58 68,02 183,33 27.950 -50 -0,18
DIG 0,84 51.070 2,48 - 906,94 16.300 -400 -2,40

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE -231,27 -5.190.670 46,56 92,66 17.869,45 44.600 600 1,36
SBT -32,93 -1.529.930 0,88 23,97 4.742,85 21.350 -50 -0,24
VIC -61,97 -871.940 23,17 70,98 35.536,11 71.400 1.500 2,14
STB -5,75 -490.660 17,75 27,48 3.255,61 11.750 -250 -2,09
FMC -8,82 -389.750 8,10 37,55 356,55 22.550 700 3,20
MSN -17,58 -298.980 58,49 90,47 13.932,86 58.000 -1.000 -1,70
BVH -14,60 -276.030 7,28 51,61 8.771,36 52.500 300 0,57
DAG -1,66 -178.950 - 23,73 133,49 9.320 170 1,85
BMP -14,37 -163.480 2,04 27,09 3.967,45 87.000 -2.400 -2,69
KDC -5,12 -135.520 3,40 47,37 3.103,13 37.800 -750 -1,95
PPC -2,60 -120.550 2,51 53,48 2.217,75 21.450 -350 -1,61
DPM -2,42 -114.950 3,06 23,56 2.273,21 21.000 -250 -1,18
PLX -5,84 -103.930 8,24 29,64 6.986,18 55.600 -1.600 -2,80
CTI -2,86 -101.230 - 24,84 367,57 28.950 400 1,40
KBC -1,17 -88.270 0,32 4,71 1.440,78 13.200 -50 -0,38
HQC -0,21 -80.000 - 1,34 500,62 2.600 -10 -0,39
SHI -0,58 -79.000 - 26,44 207,83 7.370 10 0,13
BID -1,63 -71.900 23,39 25,81 22.727,39 24.050 -100 -0,42
SJD -1,79 -69.800 27,96 54,70 252,82 23.200 400 1,75
NVL -4,15 -68.090 0,64 2,95 15.281,02 60.800 -100 -0,17


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.