NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
25/07/2017 31.668.247 1.576,40 6.549.020 201,38 1.375,02
24/07/2017 14.799.899 499,36 8.420.849 312,01 187,35
21/07/2017 13.091.227 447,68 11.045.317 387,27 60,41
20/07/2017 13.573.660 504,24 13.370.910 421,28 82,96
19/07/2017 29.077.190 934,74 31.321.660 938,76 -4,03
18/07/2017 29.327.262 907,22 25.709.150 826,44 80,78
17/07/2017 23.536.390 770,06 28.436.570 868,03 -97,97

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
PGD 1.268,39 22.409.757 99,98 - 949,57 50.800 -2.600 -4,87
E1VFVN30 20,31 1.700.100 84,70 - 52,89 12.000 -30 -0,25
VCI 66,70 1.156.120 96,51 - 1.169,87 57.500 -200 -0,35
BID 18,26 919.740 19,63 0,70 19.931,78 20.500 1.100 5,67
HPG 22,82 716.060 46,95 17,03 3.987,80 32.000 400 1,26
PLX 34,94 557.910 39,03 2,96 8.680,69 64.900 1.900 3,01
DPM 6,22 270.000 50,71 0,37 2.604,44 23.150 50 0,21
PVT 3,23 222.860 74,86 0,13 814,09 14.500 - -
TDH 2,87 198.000 27,53 - 64,96 14.650 400 2,80
GAS 8,62 143.550 50,48 0,10 53.041,83 60.500 900 1,51
CTS 1,34 110.350 33,73 - 507,86 12.250 150 1,23
NVL 6,54 96.410 7,48 3,34 16.515,89 68.000 - -
HAP 0,27 60.100 30,05 0,10 102,78 4.470 -100 -2,19
CII 1,77 54.070 9,19 1,89 691,06 33.200 -100 -0,31
CCL 0,22 49.000 3,39 - 73,17 4.580 -220 -4,59
HTT 0,43 40.000 5,45 - 101,66 10.500 -300 -2,78
CDO 0,14 38.000 9,46 - 55,93 3.690 120 3,36
IDI 0,24 38.000 23,79 - 552,21 6.440 - -
DRC 0,88 32.220 16,44 3,77 624,75 27.400 800 3,00
TYA 0,32 31.370 34,52 - 41,28 10.700 -100 -0,93

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SSI -17,19 -688.950 2,98 25,45 5.796,05 25.250 500 2,02
GTN -9,71 -627.840 0,03 28,70 2.030,40 16.150 150 0,93
HSG -17,12 -580.700 3,00 32,00 2.160,46 29.600 350 1,19
KBC -5,78 -380.580 18,13 39,61 1.098,32 15.150 50 0,33
MSN -9,08 -219.050 26,49 61,60 9.060,29 41.600 150 0,36
VCB -7,49 -201.400 3,08 44,73 12.196,00 37.300 - -
FCM -1,33 -200.000 - 53,52 112,93 6.670 430 6,89
HT1 -2,81 -147.960 0,31 23,06 3.051,80 19.050 350 1,87
PVD -1,78 -136.750 10,06 25,51 1.398,89 13.100 50 0,38
FIT -0,57 -79.910 0,03 3,09 834,09 7.410 320 4,51
VIC -3,23 -76.870 11,95 51,62 21.184,42 42.000 -200 -0,48
HHS -0,34 -75.230 0,92 4,55 505,86 4.530 110 2,48
APC -2,01 -56.140 0,11 31,16 165,21 35.750 2.250 6,71
EIB -0,45 -39.000 0,42 16,98 87,38 11.800 100 0,85
BVH -2,16 -37.900 16,78 35,89 9.519,74 57.200 -100 -0,18
KDH -1,06 -37.760 - 68,59 158,64 28.050 -250 -0,89
CTG -0,71 -37.320 19,25 22,02 102,90 19.100 500 2,68
CTD -6,72 -34.450 15,23 51,47 471,86 196.000 -1.500 -0,76
HAG -0,30 -33.110 1,30 2,90 2.581,79 8.980 -10 -0,12
STB -0,34 -27.750 0,13 0,94 3.435,27 12.500 650 5,48


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.