NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
14/12/2018 10.487.300 321,47 9.816.391 321,60 -0,14
13/12/2018 19.553.950 788,76 16.881.571 829,05 -40,29
12/12/2018 28.660.820 881,37 20.190.040 792,61 88,75
11/12/2018 17.545.230 466,36 10.180.970 420,13 46,23
10/12/2018 16.789.740 494,02 9.588.730 452,90 41,12
07/12/2018 11.450.840 383,50 10.467.430 434,58 -51,08
06/12/2018 8.468.510 390,79 12.024.970 455,75 -64,96

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VSC 3,12 71.160 30,54 - 176,99 43.500 -1.200 -2,69
VRE 4,66 143.310 52,94 38,81 13.063,17 32.200 -500 -1,53
VNM 21,44 158.970 89,03 48,20 95.699,85 135.000 - -
VND 0,74 37.920 1,80 0,48 167,66 19.250 -450 -2,29
STB 6,12 476.020 14,17 1,44 2.646,19 12.800 -100 -0,78
SSI 6,50 220.330 25,91 7,45 6.080,03 29.300 -400 -1,35
PC1 1,77 75.830 64,46 0,34 405,02 23.400 - -
NKG 0,57 70.000 41,54 - 857,61 8.170 -90 -1,09
VHM 3,10 38.780 77,69 56,24 89.501,53 79.800 -500 -0,63
MSN 7,30 84.450 55,18 32,14 8.590,44 85.500 -1.600 -1,84
HT1 1,35 90.000 28,03 - 2.450,32 14.800 -450 -2,96
HNG 3,84 229.210 32,75 - 7.205,76 16.750 50 0,29
GAS 5,11 52.690 9,16 0,15 83.622,88 95.800 -1.300 -1,34
EIB 21,40 1.482.530 17,32 0,08 - 14.250 600 4,39
DXG 5,63 220.600 26,72 8,92 65,20 25.500 -350 -1,36
DRC 1,00 43.740 28,59 2,66 672,07 22.800 -150 -0,66
DPM 0,85 40.200 11,55 6,17 2.319,04 21.400 550 2,63
CVT 0,95 41.410 34,57 5,02 711,03 22.800 -350 -1,52
CII 66,44 2.504.350 85,55 4,31 1.066,74 26.500 -100 -0,38
BID 6,44 187.530 16,50 1,04 31.409,42 33.900 -400 -1,17

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VJC -9,06 -70.500 1,20 16,08 4.450,23 128.000 -1.500 -1,16
VIC -4,23 -41.420 24,78 42,43 103.946,37 102.700 -100 -0,10
VHC -5,66 -55.500 11,24 50,08 5.850,87 101.000 -2.000 -1,95
VCI -1,50 -30.930 9,53 27,50 4.608,50 48.050 -600 -1,24
VCB -4,58 -80.420 4,34 12,89 18.717,41 56.500 -1.100 -1,91
SJS -0,78 -50.800 24,06 73,40 680,26 15.400 200 1,31
PVT -2,07 -126.030 0,18 18,65 711,20 16.400 400 2,50
PPC -0,59 -32.020 6,93 17,89 2.066,45 18.450 - -
PLX -3,62 -59.500 1,25 10,50 7.027,01 60.000 -1.000 -1,64
NVL -3,52 -52.480 1,57 4,33 25.435,01 67.000 -400 -0,60
KBC -0,99 -68.230 - 2,18 2.028,48 14.400 -100 -0,69
HPG -53,82 -1.602.760 15,05 56,53 7.136,15 33.500 -500 -1,48
HDB -9,85 -325.080 2,09 22,63 883,17 30.200 -400 -1,31
HBC -3,38 -166.580 6,16 16,19 842,71 19.950 -150 -0,75
HAG -0,96 -186.250 - 7,05 1.950,22 5.180 -20 -0,39
GEX -4,99 -197.340 4,90 20,36 3.769,97 25.150 -300 -1,18
E1VFVN30 -14,66 -968.950 9,27 84,29 27,57 15.340 -110 -0,72
CTG -32,05 -1.408.150 0,53 13,05 10,54 22.350 -800 -3,46
CTD -5,96 -36.971 2,58 7,54 651,03 161.500 2.100 1,31
STK -0,62 -34.530 41,50 85,73 439,97 18.000 200 1,12


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.