NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
18/01/2017 7.356.920 432,56 9.172.970 434,53 -1,97
17/01/2017 11.262.540 591,94 13.813.920 618,91 -26,98
16/01/2017 5.905.910 392,08 7.275.410 360,23 31,85
13/01/2017 8.317.108 263,81 8.773.748 264,14 -0,33
12/01/2017 6.365.209 207,77 12.160.162 395,21 -187,44
11/01/2017 7.874.530 298,85 6.999.150 257,53 41,32
10/01/2017 7.377.408 310,48 9.186.558 329,51 -19,03

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB 4,53 478.340 18,17 8,42 2.667,82 9.450 210 2,27
VNM 40,54 322.050 92,19 79,57 85.671,62 126.000 -100 -0,08
VCB 12,10 313.270 37,21 9,84 12.585,75 38.300 -650 -1,67
DGW 4,65 275.000 71,61 - 172,94 16.850 100 0,59
FTS 2,03 160.100 72,11 - 331,38 12.900 300 2,38
KMR 0,77 150.000 57,53 - 108,15 5.150 150 3,00
NVL 8,45 143.750 25,34 13,15 13.375,79 58.900 100 0,17
PPC 2,22 128.630 36,12 0,85 1.885,42 17.550 550 3,23
NT2 2,42 83.890 35,98 0,54 2.278,65 28.800 -100 -0,35
PVT 0,89 73.760 38,01 2,06 808,34 12.050 -50 -0,42
LSS 0,84 66.630 24,77 1,12 392,28 12.500 -250 -1,97
SAB 12,51 56.470 54,69 - 56.480,49 223.800 7.300 3,37
VNE 0,42 53.000 12,77 - 227,30 7.750 -140 -1,78
PC1 1,78 50.000 80,40 - 759,20 35.100 -400 -1,13
GTN 0,90 50.000 3,37 - 2.102,84 17.800 -50 -0,29
PAC 1,10 33.280 82,30 62,44 342,57 32.800 -100 -0,31
HAX 1,00 25.330 41,55 - 234,46 39.400 -100 -0,26
ROS 2,81 22.670 1,43 - 26.233,75 124.600 900 0,72
HQC 0,05 22.600 0,63 - 331,30 1.970 -30 -1,50
SHP 0,33 16.610 97,59 - 839,83 19.800 - -

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ITA -3,91 -986.900 - 20,85 1.298,84 3.980 - -
HPG -36,16 -859.510 4,26 33,96 4.681,87 41.600 -400 -0,96
PVD -13,40 -646.630 0,04 42,17 1.474,79 20.400 -450 -2,16
KBC -4,18 -307.330 0,26 14,62 1.202,22 13.600 - -
VIC -12,94 -306.370 7,36 48,56 20.887,86 42.100 -550 -1,29
NLG -3,10 -135.500 - 48,22 14,68 22.900 400 1,77
GAS -7,07 -123.360 20,61 69,82 50.862,09 57.400 700 1,23
DCM -1,07 -110.000 - 42,73 2.216,23 9.560 -190 -1,95
HSG -5,36 -109.590 1,95 15,58 1.842,55 47.800 -1.700 -3,44
DIG -0,62 -79.990 - 31,93 372,00 7.870 -10 -0,13
DLG -0,20 -75.200 - 2,58 186,44 2.720 110 4,21
DHC -2,51 -70.220 - 67,10 112,11 35.600 -100 -0,29
SSI -1,31 -63.990 0,50 10,06 4.207,91 20.400 -200 -0,98
SMC -1,32 -61.000 - 51,51 252,35 21.600 300 1,40
DRC -1,85 -60.000 - 39,78 639,15 30.700 -500 -1,61
TDH -0,48 -51.420 8,77 45,81 44,24 9.400 -50 -0,53
BID -0,77 -48.950 9,92 10,70 16.165,18 16.450 -350 -2,09
CTG -0,66 -38.140 5,47 7,75 76,93 17.300 -350 -1,99
PET -0,32 -31.270 1,05 41,97 245,36 10.300 - -
CII -0,91 -30.580 21,94 26,11 943,04 30.200 -1.150 -3,67


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.