NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
22/10/2020 29.589.721 568,71 41.897.491 1.167,97 -599,26
21/10/2020 23.679.570 619,13 32.136.380 977,77 -358,63
20/10/2020 27.272.397 772,03 61.365.593 1.677,83 -905,80
19/10/2020 21.826.823 722,71 31.782.703 1.082,22 -359,51
16/10/2020 29.655.550 863,42 43.548.139 1.286,64 -423,23
15/10/2020 32.363.597 1.114,44 40.374.877 1.380,67 -266,24
14/10/2020 67.210.631 5.986,01 87.097.861 6.545,27 -559,26

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
GVR 4,70 333.360 7,30 0,01 7.047,47 14.300 100 0,70
FUEVFVND 6,04 429.060 99,45 11,21 20,43 14.200 50 0,35
DCM 6,83 547.920 24,58 0,09 3.043,22 12.600 200 1,61
DXG 2,08 176.200 55,22 53,80 862,20 12.200 400 3,38
ASM 0,78 83.730 3,41 - 1.162,81 9.550 310 3,35
FUEVN100 2,91 249.570 84,92 0,15 35,20 12.150 390 3,31
FUESSV30 3,72 331.000 99,90 - 39,46 11.260 60 0,53
EIB 3,84 220.100 33,22 31,92 6,16 17.500 250 1,44
E1VFVN30 2,90 190.340 89,50 57,51 126,81 15.450 150 0,98
MSH 2,74 80.150 87,50 - 750,43 34.200 - -
MBB 3,48 186.650 2,59 - - 18.800 250 1,34
HHS 0,32 64.320 2,64 1,00 623,72 4.960 -50 -1,00
TVB 1,41 151.030 8,61 2,23 227,36 9.130 590 6,90
TPB 2,15 86.910 2,56 - - 25.200 200 0,80
TDG 0,13 49.700 10,54 0,06 20,94 2.710 170 6,69
PLX 3,10 63.310 44,79 9,48 2.546,00 49.400 500 1,02
NT2 1,62 70.900 31,44 4,67 1.947,93 22.800 -250 -1,09
TCH 1,24 60.300 0,93 0,07 3.321,39 20.450 -450 -2,16
VND 2,36 148.240 17,82 3,31 584,28 16.050 150 0,94
VHC 5,55 135.830 26,57 13,49 4.973,18 40.300 -1.600 -3,82

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE -16,64 -600.230 30,26 45,11 11.986,65 28.100 200 0,71
VNM -119,72 -1.129.770 8,99 54,70 78.012,58 106.700 300 0,28
VCB -42,02 -491.520 19,18 56,34 20.394,41 86.600 400 0,46
SSI -4,52 -257.980 6,69 10,53 5.382,32 18.000 300 1,69
SBT -4,91 -311.190 0,23 6,76 8.844,40 15.401 -48 -0,32
POW -6,12 -593.960 0,02 9,81 9.440,53 10.350 200 1,97
PVD -4,03 -355.390 0,21 11,26 1.898,38 11.400 - -
VHM -32,29 -421.380 6,67 32,58 70.048,81 77.500 1.100 1,43
MSN -209,42 -2.481.170 0,06 48,35 12.014,36 85.000 1.300 1,55
KDH -36,95 -1.542.650 - 82,06 1.084,11 23.950 - -
KBC -3,04 -205.280 0,02 6,11 2.152,70 14.750 - -
ITA -4,35 -852.730 2,47 11,81 2.031,30 5.130 80 1,58
HSG -17,15 -1.121.010 2,86 16,38 2.717,73 15.450 250 1,64
HNG -2,49 -214.950 - 9,85 6.304,14 11.650 -50 -0,43
HDB -19,18 -761.370 58,86 78,38 310,03 25.250 -50 -0,20
HCM -9,52 -438.660 1,18 13,84 3.493,07 22.300 300 1,36
FLC -1,01 -247.910 32,82 35,54 1.335,46 4.080 -60 -1,45
ROS -0,37 -165.840 0,12 4,88 600,72 2.250 -10 -0,45
CTI -2,37 -181.980 0,11 10,69 317,74 13.000 - -
CTG -58,30 -1.871.330 1,56 21,41 710,44 32.000 950 3,05


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.