VNINDEX
 991,32
-3,87  -0,39%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 991,32 -3,87 -0,39%
KLGD (triệu CP) 99,49 -43,56%
GTGD (Tỷ VND) 2.093,03 -51,80%
Tổng KL đặt mua 406.922.140 Dư mua 224.214.110
Tổng KL đặt bán 469.128.360 Dư bán 286.420.330
Mua - Bán -62.206.220 Dư mua - Dư bán -62.206.220

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 04:18 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1009,56 -27,78 -2,75 
1 tháng qua 987,57 -5,79 -0,59 
3 tháng qua 912,26 69,52 7,62 
6 tháng qua 1002,97 -21,19 -2,11 
1 năm qua 1169,36 -187,58 -16,04 
Từ đầu năm 891,75 90,03 10,10 
Cao nhất 52 tuần 1204,33 -222,55 -18,48 
Thấp nhất 52 tuần 878,22 103,56 11,79 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 14.929,32 7,46% 646,36 15,16%
Bán 11.167,34 5,58% 504,90 11,84%
Mua - Bán 3.761,98 1,88% 141,46 3,32%

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 04:16 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
YEG 26,65 23,37 86,73 102.300 6.600 6,89
DHC 11,26 7,09 9,63 36.000 2.300 6,82
SZC 16,90 - - 16.450 1.050 6,81
DPG 13,32 - - 61.600 3.900 6,75
SZL 7,31 2,01 5,55 43.800 1.800 4,28

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
PVD 35,31 0,28 0,11 17.300 -1.300 -6,99
PPC 6,87 2,20 1,12 24.050 -1.800 -6,97
TTF -1,23 - 0,42 3.750 -280 -6,95
TCM 6,31 - - 30.150 -2.250 -6,95
SHI 5,59 - - 7.850 -550 -6,55

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.