VNINDEX
 850,74
-4,31  -0,24%
Chứng khoán tăng giá 146 [14]   Chứng khoán giảm giá 238 [48]   Chứng khoán đứng giá 134   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 850,74 -4,31 -0,24%
KLGD (triệu CP) 304,71 42,63%
GTGD (Tỷ VND) 5.162,85 42,81%
Tổng KL đặt mua 577.353.900 Dư mua 302.854.880
Tổng KL đặt bán 672.076.320 Dư bán 397.577.300
Mua - Bán -94.722.420 Dư mua - Dư bán -94.722.420

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 05:17 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 841,46 9,28 1,10 
1 tháng qua 868,11 -17,37 -2,00 
3 tháng qua 832,40 18,34 2,20 
6 tháng qua 937,45 -86,71 -9,25 
1 năm qua 968,91 -118,17 -12,20 
Từ đầu năm 966,67 -115,93 -11,99 
Cao nhất 52 tuần 1024,91 -174,17 -16,99 
Thấp nhất 52 tuần 659,21 191,53 29,05 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 10.766,38 3,53% 316,04 6,12%
Bán 24.738,98 8,12% 523,57 10,14%
Mua - Bán -13.972,60 -4,59% -207,53 -4,02%

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 05:21 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
LHG 8,02 2,72 0,05 25.900 1.650 6,80
DPG 4,38 0,51 0,09 21.850 900 4,29
PDR 10,60 1,21 - 26.050 1.050 4,20
BMI 11,57 0,02 0,51 22.450 850 3,93
DHA 7,03 - 0,23 36.300 1.300 3,71

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
OGC 5,42 0,50 3,14 4.010 -200 -4,76
SHI 9,46 - 7,56 9.970 -480 -4,60
HQC 27,87 0,07 4,68 1.620 -70 -4,15
BCG 11,00 0,19 2,75 6.880 -280 -3,92
ITA 18,96 - 19,82 4.100 -140 -3,31

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.