VNINDEX
 1.443,32
-38,73  -2,62%
Chứng khoán tăng giá 61 [11]   Chứng khoán giảm giá 415 [26]   Chứng khoán đứng giá 63   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 1.443,32 -38,73 -2,62%
KLGD (triệu CP) 1.059,14 43,35%
GTGD (Tỷ VND) 32.654,55 42,87%
Tổng KL đặt mua 1.707.486.100 Dư mua 708.610.700
Tổng KL đặt bán 2.082.114.400 Dư bán 1.083.239.000
Mua - Bán -374.628.300 Dư mua - Dư bán -374.628.300

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 05:18 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1493,03 -49,71 -3,33 
1 tháng qua 1444,30 -0,98 -0,07 
3 tháng qua 1346,39 96,93 7,20 
6 tháng qua 1364,28 79,04 5,79 
1 năm qua 1019,80 423,52 41,53 
Từ đầu năm 1120,47 322,85 28,81 
Cao nhất 52 tuần 1500,81 -57,49 -3,83 
Thấp nhất 52 tuần 1021,49 421,83 41,30 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 10.782,01 1,02% 483,52 1,48%
Bán 21.898,91 2,07% 907,87 2,78%
Mua - Bán -11.116,90 -1,05% -424,35 -1,30%

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 05:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
DHG 17,45 0,57 10,88 116.700 7.600 6,96
ROS 23,24 0,04 0,10 8.060 520 6,89
APG 18,34 0,03 1,29 20.350 1.300 6,82
KPF 30,43 - - 17.250 1.100 6,81
HDC 24,74 0,02 1,06 103.500 5.600 5,72

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
OGC 28,26 - 2,08 9.040 -680 -7,00
BCM 31,14 1,28 19,51 49.300 -3.700 -6,99
TNI 1.217,36 - - 9.630 -720 -6,96
BSI 21,20 1,02 1,62 44.200 -3.300 -6,95
CTS 16,40 0,91 1,84 40.850 -3.050 -6,95

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.