VNINDEX
 880,90
1,56  0,18%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 22/06/2018 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 880,90 1,56 0,18%
KLGD (triệu CP) 221,73 -21,86%
GTGD (Tỷ VND) 9.070,97 -32,51%
Tổng KL đặt mua 208.668.930 Dư mua 105.922.350
Tổng KL đặt bán 196.427.580 Dư bán 93.681.000
Mua - Bán 12.241.350 Dư mua - Dư bán 12.241.350

Cập nhật lúc Thứ Sáu 22/06/2018 05:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1016,51 -33,34 -3,28 
1 tháng qua 985,91 -2,74 -0,28 
3 tháng qua 1172,36 -189,19 -16,14 
6 tháng qua 952,32 30,85 3,24 
1 năm qua 766,30 216,87 28,30 
Từ đầu năm 995,77 -12,60 -1,27 
Cao nhất 52 tuần 1204,33 -221,16 -18,36 
Thấp nhất 52 tuần 759,74 223,43 29,41 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 13.493,78 10,19% 757,16 20,26%
Bán 11.254,39 8,50% 632,33 16,92%
Mua - Bán 2.239,39 1,69% 124,83 3,34%

Cập nhật lúc Thứ Sáu 22/06/2018 05:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TCH 18,86 - 3,49 22.950 1.500 6,99
SJF 58,40 - - 21.600 1.400 6,93
BWE 11,93 - - 17.100 1.100 6,87
SBT 11,99 0,05 0,66 15.900 1.000 6,71
PGD 16,42 - - 40.500 2.500 6,57

Cập nhật lúc Thứ Sáu 22/06/2018 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 31,38 1,60 1,49 43.250 -3.250 -6,99
FTM 22,14 - - 16.150 -550 -3,30
FIT 10,19 - - 4.380 -80 -1,80
EVE 10,76 16,76 - 16.350 -250 -1,51
HAG 5,94 2,08 - 4.700 -70 -1,47

Cập nhật lúc Thứ Sáu 22/06/2018 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.