VNINDEX
 1.240,71
-0,93  -0,08%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 1.240,71 -0,93 -0,08%
KLGD (triệu CP) 478,24 1,34%
GTGD (Tỷ VND) 12.445,41 -2,64%
Tổng KL đặt mua 1.397.197.400 Dư mua 957.851.800
Tổng KL đặt bán 1.329.087.900 Dư bán 889.742.300
Mua - Bán 68.109.500 Dư mua - Dư bán 68.109.500

Cập nhật lúc Thứ Bảy 21/05/2022 10:14 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1182,77 57,94 4,90 
1 tháng qua 1384,72 -144,01 -10,40 
3 tháng qua 1510,84 -270,13 -17,88 
6 tháng qua 1447,25 -206,54 -14,27 
1 năm qua 1278,22 -37,51 -2,93 
Từ đầu năm 1525,58 -284,87 -18,67 
Cao nhất 52 tuần 1528,57 -287,86 -18,83 
Thấp nhất 52 tuần 1171,95 68,76 5,87 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 29.979,80 6,27% 903,58 7,26%
Bán 43.278,60 9,05% 1.324,55 10,64%
Mua - Bán -13.298,80 -2,78% -420,97 -3,38%

Cập nhật lúc Thứ Bảy 21/05/2022 10:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VGC 10,61 20,23 4,42 37.500 2.450 6,99
SGT 9,05 - - 30.100 1.950 6,92
PVD 153,31 0,64 0,06 20.150 1.300 6,89
VSH 11,14 1,17 23,64 32.500 1.600 5,17
VCI 17,83 3,98 3,79 37.300 1.800 5,07

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TTB 40,23 - - 5.370 -300 -5,30
TPB 9,69 5,16 57,69 31.150 -1.050 -3,27
PDR 18,96 0,45 3,69 54.000 -1.800 -3,23
VIB 5,92 - - 25.800 -800 -3,01
TDM 14,21 0,51 5,65 35.400 -1.050 -2,89

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.