VN30
 871,08
2,97  0,34%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Tư 23/01/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VN30 871,08 2,97 0,34%
KLGD (triệu CP) 55,71 -50,86%
GTGD (Tỷ VND) 2.556,58 -76,16%
Tổng KL đặt mua 71.902.970 Dư mua 34.418.290
Tổng KL đặt bán 67.235.820 Dư bán 29.751.140
Mua - Bán 4.667.150 Dư mua - Dư bán 4.667.150

Cập nhật lúc Thứ Tư 23/01/2019 04:34 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 864,29 -2,53 -0,29 
1 tháng qua 873,64 -11,88 -1,36 
3 tháng qua 908,00 -46,24 -5,09 
6 tháng qua 932,17 -70,41 -7,55 
1 năm qua 1082,54 -220,78 -20,39 
Từ đầu năm 855,66 6,10 0,71 
Cao nhất 52 tuần 1177,68 -315,92 -26,83 
Thấp nhất 52 tuần 838,79 22,97 2,74 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 8.545,55 7,72% 384,36 17,89%
Bán 4.095,00 3,70% 345,51 16,09%
Mua - Bán 4.450,55 4,02% 38,85 1,81%

Cập nhật lúc Thứ Tư 23/01/2019 04:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 12,24 32,85 0,06 12.150 400 3,40
CII 66,64 37,12 33,37 23.350 700 3,09
CTG 9,66 26,15 - 19.950 400 2,04
HPG 6,93 10,83 6,69 30.050 550 1,86
GMD 4,10 0,01 0,06 26.450 450 1,73

Cập nhật lúc Thứ Tư 23/01/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
CTD 6,86 4,05 67,64 137.100 -5.900 -4,13
KDC 93,86 1,23 27,88 20.000 -750 -3,62
MSN 15,07 42,93 76,49 78.000 -2.100 -2,63
DHG 16,77 - 45,19 83.800 -800 -0,95
SSI 8,79 16,19 40,89 25.450 -100 -0,40

Cập nhật lúc Thứ Tư 23/01/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.