VN30
 884,80
6,53  0,74%
Chứng khoán tăng giá 21 [0]   Chứng khoán giảm giá 4 [0]   Chứng khoán đứng giá 5   

Cập nhật lúc Thứ Năm 12/12/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VN30 884,80 6,53 0,74%
KLGD (triệu CP) 75,06 -18,27%
GTGD (Tỷ VND) 2.302,90 -16,39%
Tổng KL đặt mua 108.425.340 Dư mua 50.222.320
Tổng KL đặt bán 86.275.980 Dư bán 28.072.960
Mua - Bán 22.149.360 Dư mua - Dư bán 22.149.360

Cập nhật lúc Thứ Năm 12/12/2019 06:33 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 879,32 5,48 0,62 
1 tháng qua 939,82 -55,02 -5,85 
3 tháng qua 894,32 -9,52 -1,06 
6 tháng qua 865,42 19,38 2,24 
1 năm qua 927,70 -42,90 -4,62 
Từ đầu năm 855,66 29,14 3,41 
Cao nhất 52 tuần 944,70 -59,90 -6,34 
Thấp nhất 52 tuần 838,79 46,01 5,49 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 4.362,85 1,99% 172,95 4,16%
Bán 7.802,99 3,57% 275,56 6,62%
Mua - Bán -3.440,14 -1,57% -102,61 -2,47%

Cập nhật lúc Thứ Năm 12/12/2019 06:33 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
MSN 13,00 29,22 45,94 58.500 2.800 5,02
BMP 9,65 1,33 5,08 49.000 2.200 4,70
BID 19,84 0,70 1,35 41.000 900 2,24
SSI 11,33 4,79 58,50 19.400 400 2,10
VCB 16,61 18,89 20,66 87.500 1.600 1,86

Cập nhật lúc Thứ Năm 12/12/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HPG 9,08 14,28 39,36 24.200 -200 -0,82
NT2 8,04 5,53 75,63 22.400 -100 -0,45
SBT 35,74 0,11 - 18.550 -50 -0,27
GAS 15,41 17,72 53,06 97.900 -200 -0,21
MBB 6,82 0,96 0,96 21.800 - -

Cập nhật lúc Thứ Năm 12/12/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.