Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
LHG 8,02 2,72 0,05 25.900 1.650 6,80
DPG 4,38 0,51 0,09 21.850 900 4,29
PDR 10,60 1,21 - 26.050 1.050 4,20
BMI 11,57 0,02 0,51 22.450 850 3,93
DHA 7,03 - 0,23 36.300 1.300 3,71

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
OGC 5,42 0,50 3,14 4.010 -200 -4,76
SHI 9,46 - 7,56 9.970 -480 -4,60
HQC 27,87 0,07 4,68 1.620 -70 -4,15
BCG 11,00 0,19 2,75 6.880 -280 -3,92
ITA 18,96 - 19,82 4.100 -140 -3,31

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
SAB 27,85 70,08 33,39 185.000 0,38
VHM 11,98 3,16 3,38 79.700 0,29
VNM 18,94 13,58 26,43 116.700 0,15
MBB 4,99 2,27 - 17.150 0,14
MWG 9,95 - - 83.100 0,12

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 16,68 18,42 58,79 82.000 -1,08
BID 18,02 2,82 10,90 39.000 -0,76
VIC 40,54 27,04 62,51 87.400 -0,60
HPG 9,18 1,95 8,38 24.100 -0,39
MSN 16,46 5,84 40,64 53.400 -0,34

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
TLH 0,53 160.000 45,20 - 160,08 3.290 -10 -0,31
LDG 1,50 238.910 4,27 0,82 718,34 6.260 -30 -0,48
HDB 11,71 427.460 32,94 11,50 2.473,31 27.400 300 1,10
GAS 31,05 428.600 59,66 10,38 63.230,00 72.300 -300 -0,42
E1VFVN30 4,75 356.780 99,63 86,75 83,10 13.300 -20 -0,16

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 05:21 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ITA -8,99 -2.151.740 - 19,82 1.612,38 4.100 -140 -3,31
DXG -13,45 -1.390.870 0,80 18,04 553,57 9.680 180 1,89
HAG -5,64 -1.384.630 0,20 43,04 1.538,20 4.050 -70 -1,70
MSN -34,77 -647.180 5,84 40,64 6.391,87 53.400 -1.000 -1,84
HPG -23,98 -987.850 1,95 8,38 8.840,35 24.100 -400 -1,64

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 05:21 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VNM 189,48 1.623.690 13,58 26,43 116.700 300 0,25
NVL 119,78 1.898.250 1,31 10,29 63.100 -1.000 -1,57
HPG 370,08 15.356.070 1,95 8,38 24.100 -400 -1,64
DBC 113,73 2.386.740 0,48 0,69 47.650 -50 -0,11
CTG 123,11 5.238.720 4,14 3,71 23.500 -250 -1,06

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 94,24 8.807.480 4,53 6,36 10.700 -150 -1,39
ITA 44,57 10.869.920 - 19,82 4.100 -140 -3,31
HSG 98,19 8.767.020 5,20 5,99 11.200 -200 -1,76
HQC 17,60 10.863.460 0,07 4,68 1.620 -70 -4,15
HPG 370,08 15.356.070 1,95 8,38 24.100 -400 -1,64

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 48.261.940 55.231.670 367.120 13.390 13.150 13.300 -0,16
FUESSVFL 27.933.910 16.817.910 31.020 9.220 9.160 9.220 -0,54
ROS 16.431.070 9.882.000 7.239.410 2.330 2.250 2.270 -2,16
FUEVFVND 15.783.620 11.675.820 219.010 11.980 11.800 11.950 0,42
HPG 13.781.230 11.129.410 15.356.070 24.600 23.900 24.100 -1,64

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 48.261.940 55.231.670 367.120 13.390 13.150 13.300 -0,16
FUESSVFL 27.933.910 16.817.910 31.020 9.220 9.160 9.220 -0,54
FUEVFVND 15.783.620 11.675.820 219.010 11.980 11.800 11.950 0,42
HPG 13.781.230 11.129.410 15.356.070 24.600 23.900 24.100 -1,64
ITA 11.822.610 9.922.360 10.869.920 4.270 4.050 4.100 -3,31

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/08/2020 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.