Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FRT 11,31 0,98 4,73 26.750 1.750 7,00
PHR 11,47 14,89 0,11 48.650 3.150 6,92
HDG 4,39 1,43 0,15 27.800 1.800 6,92
DBC 6,15 3,24 0,13 37.200 2.400 6,89
SZC 11,81 1,09 0,12 20.150 1.300 6,89

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SVC 15,18 0,01 4,24 69.100 -4.900 -6,63
LIX 8,83 19,17 1,25 55.700 -3.300 -5,60
NHH 33,28 0,54 - 47.000 -2.000 -4,09
PET 6,02 0,16 0,16 8.800 -310 -3,41
ACL 6,21 7,06 - 25.000 -500 -1,97

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VNM 19,40 57,83 14,65 117.600 2,42
GVR 15,72 6,21 0,34 13.100 1,06
VIC 48,00 96,12 95,69 97.100 1,01
VRE 22,20 19,24 14,41 26.200 0,39
SAB 24,76 13,77 2,91 175.000 0,27

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VJC 33,98 0,24 26,84 113.100 -0,20
VPB 6,40 0,13 0,93 24.000 -0,15
HVN -26,02 2,56 - 26.800 -0,06
SVC 15,18 0,01 4,24 69.100 -0,05
PDR 10,36 2,17 8,40 24.550 -0,05

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VNM 87,39 751.410 57,83 14,65 84.517,00 117.600 3.200 2,79
PHR 22,18 459.180 14,89 0,11 2.618,96 48.650 3.150 6,92
VHM 19,39 249.290 16,44 12,82 90.623,39 76.800 300 0,39
HAI 0,75 246.590 6,99 - 262,79 3.050 40 1,32
FUEVFVND 3,71 305.590 84,48 21,18 5,92 12.300 -20 -0,17

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 04:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
NKG -7,97 -1.060.810 0,67 21,25 1.085,31 7.700 260 3,49
HPG -99,15 -3.614.610 2,11 34,26 9.247,79 27.300 50 0,18
HCM -8,46 -451.620 2,59 22,42 2.682,64 19.000 500 2,70
E1VFVN30 -36,81 -2.753.810 35,22 79,29 77,78 13.400 -20 -0,15
CII -11,86 -598.950 3,35 42,63 1.398,97 19.800 100 0,50

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 04:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VHM 358,23 4.664.450 16,44 12,82 76.800 300 0,39
HPG 304,91 11.168.880 2,11 34,26 27.300 50 0,18
PHR 152,89 3.142.600 14,89 0,11 48.650 3.150 6,92
CTG 155,16 6.731.270 4,07 3,35 23.050 250 1,09
VNM 186,03 1.581.860 57,83 14,65 117.600 3.200 2,79

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 96,85 9.448.390 1,69 2,94 10.250 50 0,49
ITA 39,47 14.096.860 1,80 1,34 2.800 180 6,87
HSG 69,96 7.146.130 3,03 1,43 9.790 90 0,92
HPG 304,91 11.168.880 2,11 34,26 27.300 50 0,18
DPM 106,76 6.977.860 3,07 1,58 15.300 800 5,51

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 68.100.890 36.404.650 615.080 13.460 13.320 13.400 -0,15
FUEVFVND 18.144.910 26.220.040 482.700 12.390 12.010 12.300 -0,17
FUESSVFL 17.737.690 4.123.340 180 9.330 9.250 9.310 -0,11
STB 14.378.060 15.890.620 9.448.390 10.400 10.100 10.250 0,49
HQC 11.698.850 7.531.480 5.328.190 1.120 1.080 1.080 -

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 68.100.890 36.404.650 615.080 13.460 13.320 13.400 -0,15
FUEVFVND 18.144.910 26.220.040 482.700 12.390 12.010 12.300 -0,17
STB 14.378.060 15.890.620 9.448.390 10.400 10.100 10.250 0,49
ITA 4.879.630 13.040.230 14.096.860 2.800 2.640 2.800 6,87
DLG 5.414.240 10.243.180 6.547.230 1.480 1.440 1.460 -0,69

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.