Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
LDG 6,90 8,42 - 14.900 950 6,81
TTF -0,74 - - 6.940 440 6,76
PGD 18,13 - 1,66 45.000 2.599 6,12
BHS 6,27 0,01 0,04 14.900 850 6,04
STB 44,97 0,40 0,27 11.100 600 5,71

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
PLX 13,41 8,27 - 45.150 -3.250 -6,72
STG 29,08 - - 27.800 -1.600 -5,45
QCG 28,27 - - 6.850 -300 -4,20
VPH 6,75 - - 9.900 -400 -3,89
TLH 2,41 - 13,18 12.500 -500 -3,85

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
STB 44,97 0,40 0,27 11.100 0,65
VIC 43,25 29,74 19,72 40.350 0,53
ROS 149,17 0,61 0,86 164.000 0,25
CTG 9,26 0,41 - 17.100 0,21
BHS 6,27 0,01 0,04 14.900 0,15

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
PLX 13,41 8,27 - 45.150 -1,97
VNM 22,35 71,94 50,79 143.400 -0,49
GAS 13,15 35,92 - 53.700 -0,43
SAB 28,64 75,32 86,24 199.000 -0,36
VJC 15,56 26,28 3,56 128.000 -0,25

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 16,94 1.550.500 100,02 - 50,36 10.920 -30 -0,28
HPG 11,50 384.420 12,54 0,52 4.599,40 29.800 -250 -0,84
CII 10,51 286.570 34,56 0,48 950,85 36.500 -100 -0,28
KBC 3,93 263.530 18,63 - 1.114,45 14.900 - -
HQC 0,59 238.000 7,28 - 434,78 2.500 10 0,40

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 04:56 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SCR -7,85 -945.000 0,10 19,44 735,54 8.400 30 0,35
DCM -4,83 -432.000 0,88 21,80 2.737,29 11.250 300 2,73
DXG -8,02 -369.840 0,44 8,75 1.192,04 22.300 700 3,24
IJC -2,99 -350.360 - 53,92 495,75 8.500 100 1,19
HVG -2,16 -321.000 9,28 45,60 535,64 6.650 -250 -3,63

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 04:56 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 804,50 4.905.490 0,61 0,86 164.000 1.000 0,61
PLX 114,39 2.533.550 8,27 - 45.150 -3.250 -6,72
DXG 97,50 4.372.190 0,44 8,75 22.300 700 3,24
HPG 95,16 3.193.390 12,54 0,52 29.800 -250 -0,84
FLC 87,41 11.654.300 1,37 - 7.500 - -

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FLC 87,41 11.654.300 1,37 - 7.500 - -
STB 59,53 5.363.000 0,40 0,27 11.100 600 5,71
ROS 804,50 4.905.490 0,61 0,86 164.000 1.000 0,61
SCR 39,73 4.730.070 0,10 19,44 8.400 30 0,35
DXG 97,50 4.372.190 0,44 8,75 22.300 700 3,24

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
FLC 9.725.420 11.397.970 11.654.300 7.580 7.440 7.500 -
HQC 6.643.180 5.239.380 3.257.550 2.500 2.470 2.500 0,40
DXG 4.234.900 4.590.890 4.372.190 22.350 21.350 22.300 3,24
PLX 3.845.310 1.107.400 2.533.550 48.400 45.050 45.150 -6,72
HAG 3.323.710 1.778.670 3.265.580 8.770 8.510 8.530 -1,73

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
ROS 781.720 16.541.570 4.905.490 164.100 161.600 164.000 0,61
FLC 9.725.420 11.397.970 11.654.300 7.580 7.440 7.500 -
SCR 2.062.740 9.239.680 4.730.070 8.450 8.250 8.400 0,35
OGC 3.323.480 6.517.020 1.652.110 1.200 1.140 1.150 -1,71
STB 2.600.020 5.756.280 5.363.000 11.200 10.450 11.100 5,71

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/04/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.