Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VGC 10,61 20,23 4,42 37.500 2.450 6,99
SGT 9,05 - - 30.100 1.950 6,92
PVD 153,31 0,64 0,06 20.150 1.300 6,89
VSH 11,14 1,17 23,64 32.500 1.600 5,17
VCI 17,83 3,98 3,79 37.300 1.800 5,07

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TTB 40,23 - - 5.370 -300 -5,30
TPB 9,69 5,16 57,69 31.150 -1.050 -3,27
PDR 18,96 0,45 3,69 54.000 -1.800 -3,23
VIB 5,92 - - 25.800 -800 -3,01
TDM 14,21 0,51 5,65 35.400 -1.050 -2,89

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SSI 544,05 19.089.300 8,68 23,50 28.500 -150 -0,53
VHM 222,17 3.316.000 22,05 14,94 67.000 100 0,14
STB 483,32 22.221.600 14,91 13,52 21.750 - -
SHB 274,44 18.992.600 0,42 3,39 14.450 550 3,95
VPB 279,86 9.190.800 1,92 1,92 30.450 -500 -1,62

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 483,32 22.221.600 14,91 13,52 21.750 - -
SSI 544,05 19.089.300 8,68 23,50 28.500 -150 -0,53
SHB 274,44 18.992.600 0,42 3,39 14.450 550 3,95
PVD 206,14 10.230.200 0,64 0,06 20.150 1.300 6,89
POW 157,22 12.282.900 1,13 2,81 12.800 150 1,18

Cập nhật lúc Thứ Sáu 20/05/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.