Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 5.209,38 1,19 0,56 7.860 510 6,93
AMD 44,77 0,35 0,63 6.950 450 6,92
HAX 7,09 0,66 0,38 24.150 1.550 6,85
YEG -3,61 0,15 0,59 21.900 1.400 6,82
VIS 54,29 0,59 0,24 22.050 1.400 6,77

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
DLG -1,14 0,19 - 3.460 -260 -6,99
RIC -20,22 1,45 - 21.650 -1.600 -6,89
HAP 18,27 0,17 1,20 13.300 -950 -6,67
ICT 9,23 0,72 - 19.500 -1.100 -5,34
TLH 20,57 0,23 - 15.500 -850 -5,20

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 20,70 16,35 5,91 103.000 4,28
VHM 13,06 5,52 25,97 108.600 3,44
VNM 18,69 19,85 38,60 99.300 1,69
MWG 16,62 10,86 10,86 142.500 0,62
VIB 12,90 1,29 - 54.000 0,56

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
GVR 26,73 0,91 0,07 25.200 -0,76
VIC 90,21 36,44 23,48 143.100 -0,74
HPG 14,09 7,54 12,29 57.200 -0,48
MSN 100,12 22,20 17,72 105.500 -0,45
CTG 11,42 1,58 13,17 42.000 -0,45

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VCB 66,63 649.200 16,35 5,91 25.455,56 103.000 4.500 4,56
STB 28,26 1.240.800 7,46 3,30 5.579,38 22.500 -400 -1,75
HDB 28,30 1.033.900 44,11 14,30 1.955,05 27.200 -100 -0,37
E1VFVN30 20,09 904.000 80,64 40,24 170,01 22.380 400 1,81
DXG 14,34 550.000 4,14 0,11 2.072,25 25.650 - -

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 04:58 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VHM -342,87 -3.103.000 5,52 25,97 96.041,78 108.600 4.100 3,92
CTG -118,25 -2.774.100 1,58 13,17 5.966,73 42.000 -500 -1,18
HPG -104,15 -1.804.300 7,54 12,29 35.096,24 57.200 -600 -1,04
VNM -129,70 -1.310.638 19,85 38,60 91.955,36 99.300 3.200 3,32
KDH -59,02 -1.786.000 24,95 44,29 3.149,99 34.150 1.050 3,17

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 04:58 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VNM 693,83 6.987.200 19,85 38,60 99.300 3.200 3,32
STB 669,26 29.744.900 7,46 3,30 22.500 -400 -1,75
VHM 1.657,89 15.266.000 5,52 25,97 108.600 4.100 3,92
HPG 2.163,84 37.829.300 7,54 12,29 57.200 -600 -1,04
CTG 976,15 23.241.600 1,58 13,17 42.000 -500 -1,18

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 669,26 29.744.900 7,46 3,30 22.500 -400 -1,75
HQC 218,68 48.061.600 0,65 0,95 4.550 -90 -1,94
HPG 2.163,84 37.829.300 7,54 12,29 57.200 -600 -1,04
FLC 484,15 37.824.600 0,82 1,15 12.800 -300 -2,30
ROS 345,75 43.988.200 1,19 0,56 7.860 510 6,93

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 147.527.300 147.187.500 852.900 22.380 21.870 22.380 1,81
FUEMAV30 61.817.800 31.144.200 56.500 15.510 15.160 15.160 1,54
DLG 57.826.100 2.000 2.622.800 3.460 3.460 3.460 -6,99
STB 48.109.500 21.214.800 29.744.900 23.150 22.300 22.500 -1,75
FLC 38.049.500 30.594.100 37.824.600 13.500 12.250 12.800 -2,30

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 147.527.300 147.187.500 852.900 22.380 21.870 22.380 1,81
ROS 34.632.200 43.133.700 43.988.200 7.860 7.250 7.860 6,93
FUEMAV30 61.817.800 31.144.200 56.500 15.510 15.160 15.160 1,54
FLC 38.049.500 30.594.100 37.824.600 13.500 12.250 12.800 -2,30
HPG 30.812.600 25.425.800 37.829.300 58.600 56.000 57.200 -1,04

Cập nhật lúc Thứ Ba 20/04/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.