Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
IDI 2,50 5,92 1,47 7.230 470 6,95
NBB 5,46 - - 20.850 1.350 6,92
ASM 3,83 0,53 - 7.160 460 6,86
BCG 21,00 0,30 0,11 8.520 540 6,76
OGC 39,61 0,10 - 4.040 200 5,20

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
YEG -127,17 - - 60.400 -3.900 -6,07
PGD 13,74 - 99,50 32.000 -1.000 -3,04
DPG 20,21 - 1,07 43.000 -1.250 -2,83
HNG -11,69 26,45 0,06 16.500 -450 -2,66
SZL 9,02 0,12 0,12 49.400 -1.200 -2,38

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 17,04 - - 81.500 1,31
TCB 8,98 - - 22.950 0,48
VPB 7,06 - - 21.450 0,34
STB 8,46 7,16 - 10.550 0,25
HVN 20,93 0,32 - 33.900 0,22

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VIC 84,28 - - 121.500 -0,90
VNM 20,41 - - 123.600 -0,07
YEG -127,17 - - 60.400 -0,04
VJC 14,07 - - 139.500 -0,04
VPI 15,16 - - 41.300 -0,02

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB 6,06 587.300 7,16 - 2.172,12 10.550 350 3,43
KBC 7,11 465.200 22,20 1,36 1.730,87 15.300 -200 -1,30
HPG 30,69 1.358.140 47,24 20,62 6.919,53 22.950 -50 -0,22
HNG 8,13 492.960 26,45 0,06 8.881,53 16.500 -450 -2,66
DXG 25,69 1.480.860 65,64 24,17 130,59 17.400 200 1,16

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 04:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SSI -6,38 -297.110 3,71 23,78 4.743,54 21.750 150 0,69
PGD -18,58 -580.580 - 99,50 626,64 32.000 -1.000 -3,04
ITA -1,79 -575.720 2,00 30,58 1.186,42 3.090 -60 -1,91
E1VFVN30 -25,09 -1.654.420 12,68 86,53 98,75 15.210 60 0,39
CTI -10,09 -446.310 - 49,72 321,89 22.800 350 1,55

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 04:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VNM 89,70 725.700 - - 123.600 -100 -0,09
STB 85,51 8.105.240 7,16 - 10.550 350 3,43
FPT 82,81 1.432.730 - - 57.800 1.400 2,48
ROS 512,75 19.132.530 0,17 0,17 26.800 -100 -0,38
CTG 99,84 4.698.360 0,08 - 21.250 450 2,16

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 85,51 8.105.240 7,16 - 10.550 350 3,43
SCR 30,27 4.510.690 - 0,56 6.710 10 0,14
ROS 512,75 19.132.530 0,17 0,17 26.800 -100 -0,38
CTG 99,84 4.698.360 0,08 - 21.250 450 2,16
ASM 33,84 4.726.260 0,53 - 7.160 460 6,86

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 10.527.310 25.269.130 1.339.300 15.230 15.120 15.210 0,39
FTM 9.419.240 - 224.870 3.980 3.980 3.980 -6,80
STB 5.300.950 8.710.620 8.105.240 10.550 10.150 10.550 3,43
HPG 5.110.930 1.782.080 3.407.530 23.050 22.700 22.950 -0,22
CTG 4.703.330 7.055.650 4.698.360 21.300 20.850 21.250 2,16

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
ROS 2.800.590 27.396.910 19.132.530 26.800 26.250 26.800 -0,38
E1VFVN30 10.527.310 25.269.130 1.339.300 15.230 15.120 15.210 0,39
STB 5.300.950 8.710.620 8.105.240 10.550 10.150 10.550 3,43
CTG 4.703.330 7.055.650 4.698.360 21.300 20.850 21.250 2,16
DLG 2.387.070 3.970.310 343.170 1.580 1.550 1.570 -0,64

Cập nhật lúc Thứ Năm 19/09/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.