Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TIP 8,37 22,19 - 32.400 2.100 6,93
FTS 2,90 1,04 - 13.800 800 6,15
EIB 45,30 - 24,51 18.300 1.000 5,78
LDG 2,61 - - 8.590 420 5,14
PPC 8,93 52,56 23,38 28.500 1.100 4,01

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
NTL 11,65 - - 25.000 -800 -3,11
VPG 8,62 - 8,60 21.000 -600 -2,78
MSH 7,02 0,86 2,85 59.600 -1.600 -2,62
SAB 41,50 41,07 88,05 277.100 -6.900 -2,43
CMG 19,32 25,34 1,81 41.000 -950 -2,27

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 18,07 50,75 0,74 79.000 2,92
VIC 107,70 85,81 45,29 116.000 1,22
VNM 21,41 42,93 31,46 126.900 1,19
MSN 17,33 39,75 63,18 77.700 0,67
VRE 35,17 44,70 22,41 37.400 0,56

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
SAB 41,50 41,07 88,05 277.100 -1,26
POW 16,28 9,85 8,10 14.050 -0,20
HVN 22,94 0,86 0,86 42.050 -0,18
LGC 29,49 - - 32.600 -0,12
TPB 9,45 - - 22.800 -0,10

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB 16,73 1.433.520 39,04 8,94 2.114,85 11.700 150 1,29
KBC 31,41 2.034.200 37,74 0,99 1.849,22 15.450 350 2,31
HQC 0,79 567.380 17,82 - 290,52 1.410 20 1,43
VCB 53,83 682.670 50,75 0,74 17.916,88 79.000 2.600 3,40
PLX 49,70 775.520 67,38 14,51 5.893,91 64.100 -100 -0,16

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 04:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
HPG -88,23 -4.268.600 7,40 44,70 5.762,05 20.600 -350 -1,68
DLG -5,09 -3.352.840 - 72,27 193,10 1.510 - -
HBC -8,56 -577.190 - 32,17 847,06 14.700 -250 -1,68
PVD -4,73 -255.510 0,09 11,40 1.946,32 18.500 -150 -0,81
HCM -3,95 -167.260 0,52 19,57 3.085,23 23.550 -100 -0,43

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 04:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 314,82 11.365.300 0,18 0,49 27.700 200 0,72
HPG 230,35 11.182.000 7,40 44,70 20.600 -350 -1,68
FPT 135,52 2.811.560 - 0,03 48.200 1.400 2,99
CTG 147,19 6.736.500 6,57 0,01 21.850 200 0,92
VNM 175,28 1.381.230 42,93 31,46 126.900 2.300 1,84

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
KBC 85,57 5.538.340 37,74 0,99 15.450 350 2,31
HPG 230,35 11.182.000 7,40 44,70 20.600 -350 -1,68
ROS 314,82 11.365.300 0,18 0,49 27.700 200 0,72
CTG 147,19 6.736.500 6,57 0,01 21.850 200 0,92
ASM 42,82 6.135.260 0,24 - 6.980 10 0,14

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 03:57 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 143.925.210 158.588.970 261.260 14.620 14.450 14.570 0,55
CTG 6.652.160 4.928.960 6.736.500 22.150 21.800 21.850 0,92
HPG 5.446.570 6.932.570 11.182.000 21.200 20.400 20.600 -1,68
STB 4.949.280 6.035.570 4.763.810 11.750 11.550 11.700 1,29
MBB 4.598.210 3.385.830 4.650.480 22.450 22.200 22.200 -

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 143.925.210 158.588.970 261.260 14.620 14.450 14.570 0,55
ROS 3.006.930 9.243.250 11.365.300 27.700 27.000 27.700 0,72
HPG 5.446.570 6.932.570 11.182.000 21.200 20.400 20.600 -1,68
STB 4.949.280 6.035.570 4.763.810 11.750 11.550 11.700 1,29
KBC 3.043.710 5.411.850 5.538.340 15.600 15.150 15.450 2,31

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/07/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.