Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
BMP 12,89 4,98 0,11 82.600 5.400 6,99
HAI 21,31 - 0,10 11.600 750 6,91
DCL 14,71 - 0,04 22.000 1.400 6,79
MBB 11,33 - 0,35 22.100 1.400 6,76
PHR 9,19 - 0,02 36.500 2.000 5,79

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
OGC -0,97 - 0,14 2.380 -140 -5,56
RAL 8,61 0,46 - 122.500 -5.600 -4,38
VNE 24,01 - - 9.010 -390 -4,15
BIC 25,37 53,41 93,54 37.200 -1.600 -4,13
SJS 16,10 - 0,14 26.700 -900 -3,27

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
BID 11,08 19,63 0,70 20.500 1,50
MBB 11,33 - 0,35 22.100 0,97
PLX 17,42 39,03 2,96 64.900 0,86
CTG 10,28 19,25 22,02 19.100 0,72
GAS 14,44 50,48 0,10 60.500 0,66

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VIC 65,56 11,95 51,62 42.000 -0,20
PGD 44,03 99,98 - 50.800 -0,08
BIC 25,37 53,41 93,54 37.200 -0,07
CTD 9,21 15,23 51,47 196.000 -0,04
TRA 24,61 0,08 - 119.800 -0,04

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
PGD 1.268,39 22.409.757 99,98 - 949,57 50.800 -2.600 -4,87
E1VFVN30 20,31 1.700.100 84,70 - 52,89 12.000 -30 -0,25
VCI 66,70 1.156.120 96,51 - 1.169,87 57.500 -200 -0,35
BID 18,26 919.740 19,63 0,70 19.931,78 20.500 1.100 5,67
HPG 22,82 716.060 46,95 17,03 3.987,80 32.000 400 1,26

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 04:37 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SSI -17,19 -688.950 2,98 25,45 5.796,05 25.250 500 2,02
GTN -9,71 -627.840 0,03 28,70 2.030,40 16.150 150 0,93
HSG -17,12 -580.700 3,00 32,00 2.160,46 29.600 350 1,19
KBC -5,78 -380.580 18,13 39,61 1.098,32 15.150 50 0,33
MSN -9,08 -219.050 26,49 61,60 9.060,29 41.600 150 0,36

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 04:37 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 215,02 2.402.410 - 0,98 89.500 500 0,56
HAI 136,81 11.793.600 - 0,10 11.600 750 6,91
SBT 126,04 3.135.350 0,07 0,01 40.200 700 1,77
NVL 103,29 1.518.970 7,48 3,34 68.000 - -
PLX 100,48 1.548.220 39,03 2,96 64.900 1.900 3,01

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HAI 136,81 11.793.600 - 0,10 11.600 750 6,91
OGC 17,11 7.190.000 - 0,14 2.380 -140 -5,56
HQC 19,36 5.866.560 0,02 - 3.300 30 0,91
HAR 60,10 5.463.480 - - 11.000 350 3,28
DLG 22,16 5.094.990 0,10 - 4.350 160 3,81

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 03:35 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
VHG 16.502.430 - 940.070 2.110 2.110 2.110 -6,64
OGC 9.481.190 6.938.920 7.190.000 2.560 2.380 2.380 -5,56
HAR 8.030.460 2.809.920 5.463.480 11.250 9.910 11.000 3,28
HQC 7.129.050 6.805.160 5.866.560 3.300 3.240 3.300 0,91
FLC 5.342.510 7.085.620 4.506.900 7.190 7.100 7.160 0,84

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
FLC 5.342.510 7.085.620 4.506.900 7.190 7.100 7.160 0,84
OGC 9.481.190 6.938.920 7.190.000 2.560 2.380 2.380 -5,56
HQC 7.129.050 6.805.160 5.866.560 3.300 3.240 3.300 0,91
HAI 4.400.320 5.649.220 11.793.600 11.600 10.100 11.600 6,91
ITA 2.190.280 3.356.420 2.091.550 4.250 4.130 4.250 2,40

Cập nhật lúc Thứ Ba 25/07/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.