Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
DHG 17,45 - - 116.700 7.600 6,96
ROS 23,24 - - 8.060 520 6,89
APG 18,34 - - 20.350 1.300 6,82
KPF 30,43 - - 17.250 1.100 6,81
HDC 24,74 - - 103.500 5.600 5,72

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
OGC 28,26 - - 9.040 -680 -7,00
BCM 31,14 - - 49.300 -3.700 -6,99
TNI 1.217,36 - - 9.630 -720 -6,96
BSI 21,20 - - 44.200 -3.300 -6,95
CTS 16,40 - - 40.850 -3.050 -6,95

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
PME 16,42 - - 80.200 0,21
ROS 23,24 - - 8.060 0,16
SVC 22,37 - - 110.400 0,13
TCM 26,97 - - 74.800 0,07
VCF 13,54 - - 250.000 0,06

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VHM 9,18 - - 80.200 -4,58
VIC 96,52 - - 105.500 -3,27
VPB 13,35 - - 35.700 -2,86
TCB 10,41 - - 50.200 -2,63
NVL 54,86 - - 111.000 -2,42

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
CTG 17,09 501.200 7,76 2,57 7.461,72 33.000 -800 -2,37
DCM 6,72 177.800 5,49 3,61 8.715,91 37.500 -1.600 -4,10
DBD 4,28 75.200 5,20 0,39 3.187,57 57.000 - -
CKG 1,89 47.900 1,07 0,08 1.576,33 39.200 1.000 2,61
BMI 1,97 43.700 12,17 5,54 910,32 44.000 -1.250 -2,77

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 05:16 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
DPM -24,83 -510.500 0,12 7,52 7.433,15 47.800 -1.950 -3,92
DGC -35,59 -221.600 4,04 23,52 11.310,14 158.500 -4.700 -2,88
BVH -11,33 -189.500 1,11 12,32 9.690,97 57.800 -2.800 -4,63
AAA -2,21 -128.600 0,06 2,56 5.382,08 16.900 -650 -3,71
BCM -5,63 -108.700 1,28 19,51 24.054,80 49.300 -3.700 -6,99

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 05:16 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SSI 2.269,01 44.930.900 - - 50.500 -3.500 -6,49
GEX 1.135,30 27.724.100 - - 40.950 -3.050 -6,94
VPB 829,49 23.234.900 - - 35.700 -1.300 -3,52
TCB 781,69 15.571.600 - - 50.200 -1.500 -2,91
HPG 1.034,26 21.682.500 - - 47.700 -900 -1,86

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 448,11 55.596.900 - - 8.060 520 6,89
SSI 2.269,01 44.930.900 - - 50.500 -3.500 -6,49
GEX 1.135,30 27.724.100 - - 40.950 -3.050 -6,94
HAG 335,72 38.149.900 - - 8.800 - -
HQC 189,73 28.318.600 - - 6.700 -170 -2,48

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 03:32 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 79.840.700 88.340.200 599.500 26.180 25.500 25.500 -2,60
IDI 71.850.500 - 5.038.600 19.050 19.050 19.050 -6,85
HAG 35.200.200 36.347.500 38.149.900 9.200 8.280 8.800 -
SJF 33.962.100 - 362.000 16.850 16.850 16.850 -6,91
HQC 33.732.700 21.769.400 28.318.600 7.190 6.700 6.700 -2,48

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 79.840.700 88.340.200 599.500 26.180 25.500 25.500 -2,60
HAG 35.200.200 36.347.500 38.149.900 9.200 8.280 8.800 -
ROS 17.969.900 32.321.800 55.596.900 8.060 7.160 8.060 6,89
FUEVFVND 27.570.600 25.543.100 531.900 28.000 27.500 27.580 -0,65
ITA 24.748.500 24.785.500 24.350.800 13.900 12.950 13.000 -0,39

Cập nhật lúc Thứ Sáu 03/12/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.