Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HBC 13,55 2,12 0,02 16.050 1.050 7,00
QCG 56,56 3,96 - 8.560 560 7,00
GMC 19,47 0,06 8,46 31.350 2.050 6,99
KBC 53,55 9,04 3,00 39.800 2.600 6,98
POM -20,00 - 0,56 13.800 900 6,97

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 03:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
YEG -8,55 1,77 2,08 41.350 -1.250 -2,94
HPX 21,47 0,01 0,30 34.600 -900 -2,54
NHH 48,09 - 3,28 66.100 -1.600 -2,37
NSC 7,14 6,37 - 79.000 -1.000 -1,25
EIB 28,76 - - 20.000 -200 -1,00

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 03:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 20,71 35,84 48,61 103.000 3,95
HPG 13,66 14,14 25,84 44.200 2,31
TCB 11,11 1,71 1,71 36.200 1,64
VIC 41,89 22,92 29,45 105.100 1,63
CTG 12,55 9,66 11,54 37.000 1,37

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 03:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
E1VFVN30 - 48,13 69,94 19.300 -0,54
VRE 36,53 35,52 67,09 36.600 -0,12
SAB 29,16 41,06 56,59 194.000 -0,12
EIB 28,76 - - 20.000 -0,06
HPX 21,47 0,01 0,30 34.600 -0,06

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 03:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
FUEVFVND 72,05 4.075.200 97,45 4,29 - 18.600 600 3,33
LPB 21,27 1.505.300 17,72 0,91 217,20 14.200 400 2,89
SBT 25,32 1.075.500 18,18 0,15 13.657,29 24.000 600 2,56
STB 20,62 1.064.200 3,81 0,80 5.272,35 20.000 1.000 5,26
NVL 67,13 898.300 27,03 6,20 23.704,12 75.900 3.900 5,41

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 04:45 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 -64,46 -3.278.400 48,13 69,94 168,08 19.300 450 2,38
VRE -100,94 -2.777.800 35,52 67,09 14.891,52 36.600 -200 -0,55
HPG -108,27 -2.558.100 14,14 25,84 25.069,27 44.200 2.500 5,99
HDB -27,96 -1.089.400 11,55 34,71 1.670,57 25.800 300 1,17
PVT -12,02 -652.000 1,03 7,87 2.119,95 18.500 1.200 6,93

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 04:45 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HPG 920,67 20.829.700 14,14 25,84 44.200 2.500 5,99
STB 689,54 34.477.100 3,81 0,80 20.000 1.000 5,26
KBC 507,74 12.757.300 9,04 3,00 39.800 2.600 6,98
TCB 515,97 14.253.300 1,71 1,71 36.200 1.700 4,92
SSI 452,07 13.084.500 4,64 4,72 34.550 1.250 3,75

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 03:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
STB 689,54 34.477.100 3,81 0,80 20.000 1.000 5,26
ROS 126,91 31.727.400 0,94 1,67 4.000 260 6,95
FLC 122,02 22.267.300 1,22 0,15 5.480 350 6,82
HQC 85,50 29.181.900 0,21 0,48 2.930 190 6,93
HPG 920,67 20.829.700 14,14 25,84 44.200 2.500 5,99

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 03:20 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 228.294.000 211.107.800 2.093.900 19.300 18.790 19.300 2,38
FUEVFVND 39.738.100 37.342.300 816.300 18.600 17.900 18.600 3,33
STB 19.951.100 41.343.900 34.477.100 20.000 18.850 20.000 5,26
FUEMAV30 15.433.700 16.738.900 38.000 13.600 13.170 13.600 3,97
HQC 14.964.100 23.999.400 29.181.900 2.930 2.600 2.930 6,93

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 228.294.000 211.107.800 2.093.900 19.300 18.790 19.300 2,38
ROS 14.927.900 44.036.700 31.727.400 4.000 3.800 4.000 6,95
STB 19.951.100 41.343.900 34.477.100 20.000 18.850 20.000 5,26
FUEVFVND 39.738.100 37.342.300 816.300 18.600 17.900 18.600 3,33
HQC 14.964.100 23.999.400 29.181.900 2.930 2.600 2.930 6,93

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/01/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.