Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
DLG 8,75 - 2,58 2.720 110 4,21
DLG 5,95 - 2,58 2.720 110 4,21
SAB 35,33 54,69 - 223.800 7.300 3,37
PPC -15,39 36,12 0,85 17.550 550 3,23
PPC -17,37 36,12 0,85 17.550 550 3,23

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
AAA 9,72 0,12 - 23.250 -1.750 -7,00
FIT 8,03 1,02 - 4.000 -240 -5,67
FIT 6,48 1,02 - 4.000 -240 -5,67
CAV 7,31 - - 56.000 -2.500 -4,28
CAV 10,83 - - 56.000 -2.500 -4,28

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
SAB 35,33 54,69 - 223.800 2,53
GAS 25,70 20,61 69,82 57.400 0,71
GAS 21,92 20,61 69,82 57.400 0,71
ROS 308,50 1,43 - 124.600 0,20
ROS 325,76 1,43 - 124.600 0,20

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 19,04 37,21 9,84 38.300 -1,20
VCB 20,42 37,21 9,84 38.300 -1,20
VIC 58,25 7,36 48,56 42.100 -0,75
VIC 57,56 7,36 48,56 42.100 -0,75
CTG 9,58 5,47 7,75 17.300 -0,67

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB 4,53 478.340 18,17 8,42 2.667,82 9.450 210 2,27
VNM 40,54 322.050 92,19 79,57 85.671,62 126.000 -100 -0,08
VCB 12,10 313.270 37,21 9,84 12.585,75 38.300 -650 -1,67
DGW 4,65 275.000 71,61 - 172,94 16.850 100 0,59
FTS 2,03 160.100 72,11 - 331,38 12.900 300 2,38

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 04:11 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ITA -3,91 -986.900 - 20,85 1.298,84 3.980 - -
HPG -36,16 -859.510 4,26 33,96 4.681,87 41.600 -400 -0,96
PVD -13,40 -646.630 0,04 42,17 1.474,79 20.400 -450 -2,16
KBC -4,18 -307.330 0,26 14,62 1.202,22 13.600 - -
VIC -12,94 -306.370 7,36 48,56 20.887,86 42.100 -550 -1,29

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 04:11 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 197,24 1.582.950 1,43 - 124.600 900 0,72
HPG 116,78 2.807.280 4,26 33,96 41.600 -400 -0,96
VNM 107,35 852.000 92,19 79,57 126.000 -100 -0,08
BID 90,86 5.523.490 9,92 10,70 16.450 -350 -2,09
NVL 69,48 1.179.580 25,34 13,15 58.900 100 0,17

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
BID 90,86 5.523.490 9,92 10,70 16.450 -350 -2,09
ITA 18,79 4.720.570 - 20,85 3.980 - -
STB 43,47 4.600.250 18,17 8,42 9.450 210 2,27
HQC 7,00 3.552.190 0,63 - 1.970 -30 -1,50
DLG 8,03 2.953.300 - 2,58 2.720 110 4,21

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
CDO 11.885.390 - 6.430 3.820 3.820 3.820 -6,83
ATG 6.866.720 - 60 2.260 2.260 2.260 -6,62
BID 6.329.550 3.569.730 5.523.490 17.300 16.450 16.450 -2,09
STB 4.841.300 2.316.010 4.600.250 9.530 9.250 9.450 2,27
OGC 3.951.030 2.748.770 2.534.100 1.380 1.310 1.340 1,51

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
ITA 3.077.440 6.148.530 4.720.570 4.010 3.890 3.980 -
ROS 279.570 5.905.940 1.582.950 124.700 123.700 124.600 0,72
DAH 925.910 4.793.170 2.694.390 7.920 7.350 7.650 3,09
BID 6.329.550 3.569.730 5.523.490 17.300 16.450 16.450 -2,09

Cập nhật lúc Thứ Tư 18/01/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.