Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HVG -3,60 - - 7.820 510 6,97
FTS 2,81 8,67 - 12.750 750 6,25
BCG 11,04 7,41 0,97 9.000 490 5,75
SJS 28,87 0,21 40,14 17.100 850 5,23
DPR 10,15 0,48 0,66 40.750 1.250 3,16

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
EIB 32,39 - 0,51 16.750 -1.250 -6,95
HT1 7,34 0,15 77,82 14.100 -900 -6,00
DPM 17,45 0,15 24,11 13.050 -650 -4,75
VPB 5,86 - - 20.000 -900 -4,31
CTD 6,55 4,47 2,36 68.000 -2.900 -4,10

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
PPC 8,52 33,10 12,65 28.000 0,06
PME 13,38 - 1,02 54.500 0,05
SJS 28,87 0,21 40,14 17.100 0,04
SHP 11,53 - - 24.000 0,04
AST 17,91 58,84 12,80 78.000 0,04

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VCB 16,61 21,74 44,32 87.500 -2,85
VNM 19,89 45,31 34,12 122.000 -1,35
SAB 31,49 51,96 71,41 241.000 -1,31
TCB 8,84 - - 23.500 -1,19
VHM 18,06 4,96 14,00 95.300 -1,17

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE 41,84 1.195.970 78,39 68,80 13.436,26 35.000 -150 -0,43
ROS 28,70 1.155.280 4,83 0,51 6.471,46 25.000 -400 -1,58
HDG 21,04 604.330 40,99 - 1.344,75 34.750 - -
LCG 4,39 497.440 49,32 0,11 178,00 8.830 80 0,91
KBC 7,37 484.470 40,91 0,05 1.595,39 15.200 - -

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 04:52 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KDH -254,76 -9.797.050 1,73 84,71 437,72 26.250 200 0,76
HPG -36,66 -1.655.170 25,34 42,92 6.841,28 22.000 -400 -1,79
SSI -17,40 -841.540 8,31 46,93 4.538,84 20.400 -500 -2,40
DXG -12,12 -776.490 0,23 57,65 257,77 15.600 -100 -0,64
STB -7,50 -731.180 2,96 19,95 2.090,84 10.200 -200 -1,93

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 04:52 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VHM 305,23 3.202.820 4,96 14,00 95.300 -900 -0,94
ROS 613,26 24.530.550 4,83 0,51 25.000 -400 -1,58
FPT 185,02 3.303.950 - - 56.000 -800 -1,41
VNM 170,19 1.395.000 45,31 34,12 122.000 -2.000 -1,62
VIC 180,79 1.567.980 28,73 52,68 115.300 -700 -0,61

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
MBB 139,90 6.245.670 - - 22.400 -200 -0,89
HPG 165,02 7.500.750 25,34 42,92 22.000 -400 -1,79
FLC 48,01 10.527.650 1,68 0,97 4.560 -50 -1,09
ROS 613,26 24.530.550 4,83 0,51 25.000 -400 -1,58
CTG 101,17 4.749.840 3,84 0,27 21.300 - -

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 54.621.220 73.285.070 761.620 15.240 15.000 15.000 -1,97
FLC 29.072.930 11.501.340 10.527.650 4.790 4.520 4.560 -1,09
HSG 4.469.880 3.628.230 3.845.290 8.290 8.040 8.180 0,98
TSC 4.310.750 - 554.540 3.040 3.040 3.040 -6,75
ROS 4.296.640 18.741.910 24.530.550 25.150 24.850 25.000 -1,58

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 54.621.220 73.285.070 761.620 15.240 15.000 15.000 -1,97
ROS 4.296.640 18.741.910 24.530.550 25.150 24.850 25.000 -1,58
FLC 29.072.930 11.501.340 10.527.650 4.790 4.520 4.560 -1,09
DLG 3.574.740 8.576.730 2.242.860 1.580 1.530 1.550 -
MBB 2.765.140 5.659.350 6.245.670 22.650 22.100 22.400 -0,89

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/11/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.