Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FRT 157,63 7,72 0,54 37.450 2.450 7,00
HDC 18,71 1,14 0,16 60.000 3.900 6,95
AGR 22,99 0,17 1,22 13.150 850 6,91
VOS 6,64 2,47 0,43 7.270 470 6,91
HVN -2,17 0,99 0,20 20.100 1.277 6,78

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
PSH 22,81 - - 21.400 -1.600 -6,96
TCM 19,18 0,68 1,54 75.600 -2.400 -3,08
SGT 61,21 - 4,99 18.000 -400 -2,18
MSH 12,10 3,76 - 63.300 -1.400 -2,17
BMP 11,72 7,58 1,20 55.800 -1.200 -2,11

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
CTG 9,19 1,94 3,60 33.900 1,29
VHM 10,69 31,39 17,81 107.900 1,22
MSN 99,93 37,13 2,08 127.700 1,01
VPB 11,42 - 1,73 57.700 0,92
VCB 17,15 38,48 23,20 97.900 0,88

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VIC 53,38 4,54 5,89 105.100 -0,09
VNM 16,62 18,62 15,79 86.800 -0,05
PSH 22,81 - - 21.400 -0,05
HNG 336,74 0,06 3,71 7.740 -0,05
HPX 26,18 - 9,15 30.100 -0,04

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VHM 119,23 1.146.600 31,39 17,81 96.284,27 107.900 1.400 1,31
MBB 97,27 3.451.700 26,20 5,03 1.111,99 28.400 800 2,89
MSN 52,05 410.600 37,13 2,08 100.470,86 127.700 3.200 2,57
HSG 12,18 334.300 3,70 0,69 7.050,81 36.900 1.000 2,78
SSI 46,20 862.200 6,90 0,23 18.330,42 54.000 1.600 3,05

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 04:48 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
FUEVFVND -101,23 -4.171.500 22,46 75,83 91,60 24.800 400 1,63
HPG -144,36 -3.060.700 4,13 13,44 46.870,94 47.100 400 0,85
FUESSVFL -10,46 -517.700 0,87 97,71 41,61 20.500 340 1,68
DCM -13,66 -714.900 7,96 21,44 4.755,06 19.300 550 2,93
VRE -28,34 -1.037.000 19,48 44,33 11.700,97 27.350 150 0,55

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 04:48 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VPB 495,85 8.593.600 - 1,73 57.700 1.400 2,48
TCB 634,63 12.542.100 1,79 1,79 50.600 900 1,81
SSI 700,35 12.969.400 6,90 0,23 54.000 1.600 3,05
HPG 1.544,09 32.783.300 4,13 13,44 47.100 400 0,85
CTG 577,08 17.023.000 1,94 3,60 33.900 1.000 3,03

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HPG 1.544,09 32.783.300 4,13 13,44 47.100 400 0,85
CTG 577,08 17.023.000 1,94 3,60 33.900 1.000 3,03
MBB 429,44 15.121.000 26,20 5,03 28.400 800 2,89
SSI 700,35 12.969.400 6,90 0,23 54.000 1.600 3,05
STB 471,80 16.102.300 1,32 3,60 29.300 400 1,38

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 144.445.000 155.801.900 1.151.500 24.050 23.730 24.050 1,05
FUEVFVND 58.962.600 51.644.600 2.786.800 24.800 24.370 24.800 1,63
FUESSVFL 29.133.300 23.586.600 34.600 20.500 20.200 20.500 1,68
HPG 24.687.500 22.079.100 32.783.300 47.700 46.800 47.100 0,85
FLC 22.656.500 11.181.600 8.508.200 11.200 10.900 11.000 0,91

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 144.445.000 155.801.900 1.151.500 24.050 23.730 24.050 1,05
FUEVFVND 58.962.600 51.644.600 2.786.800 24.800 24.370 24.800 1,63
FUESSV30 15.795.500 24.443.900 14.500 18.360 17.610 17.740 0,22
FUESSVFL 29.133.300 23.586.600 34.600 20.500 20.200 20.500 1,68
HPG 24.687.500 22.079.100 32.783.300 47.700 46.800 47.100 0,85

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.