Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HBC 7,70 0,67 1,94 53.100 3.450 6,94
HBC 8,77 0,67 1,94 53.100 3.450 6,94
GTN 227,05 - - 21.700 1.400 6,89
FIT 8,99 0,02 - 4.960 320 6,89
FIT 8,03 0,02 - 4.960 320 6,89

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
CII 10,17 2,21 0,56 35.450 -2.650 -6,96
CDO 25,37 - - 5.220 -390 -6,96
CII 10,31 2,21 0,56 35.450 -2.650 -6,96
HID - - - 10.700 -800 -6,96
HAG -3,26 0,46 - 7.580 -560 -6,88

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VNM 21,24 63,55 31,90 131.900 1,16
VNM 20,41 63,55 31,90 131.900 1,16
CTG 9,58 0,01 10,64 18.050 0,28
CTG 9,88 0,01 10,64 18.050 0,28
ROS 308,50 0,40 - 146.700 0,23

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
GAS 25,70 1,19 9,04 61.700 -1,20
GAS 16,66 1,19 9,04 61.700 -1,20
STB -242,04 0,19 0,60 10.300 -0,62
STB 49,87 0,19 0,60 10.300 -0,62
BVH 32,81 21,91 36,17 59.600 -0,30

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
TDH 7,61 598.350 27,76 4,19 81,07 13.000 700 5,69
VNM 55,71 424.810 63,55 31,90 88.797,10 131.900 1.600 1,22
HPG 6,40 157.930 15,16 8,62 4.682,17 40.450 -150 -0,37
HQC 0,35 140.400 1,22 0,28 419,58 2.500 -130 -4,95
DXG 2,31 131.320 6,66 3,83 684,96 17.050 50 0,29

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 05:15 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KBC -8,47 -583.840 12,00 27,51 1.248,22 14.350 -300 -2,05
VHG -0,38 -162.000 - 7,86 160,68 2.280 10 0,44
CTG -2,71 -149.900 0,01 10,64 23,33 18.050 150 0,83
NVL -7,04 -108.070 - 8,74 14.785,54 65.300 -600 -0,92
NLG -2,38 -105.890 25,44 63,37 36,50 22.500 - -

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 05:15 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 472,04 3.217.740 0,40 - 146.700 1.100 0,75
FLC 346,52 44.426.080 0,31 0,03 7.800 350 4,69
VNM 174,07 1.319.730 63,55 31,90 131.900 1.600 1,22
HBC 173,40 3.265.630 0,67 1,94 53.100 3.450 6,94
CII 146,86 4.142.600 2,21 0,56 35.450 -2.650 -6,96

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FLC 346,52 44.426.080 0,31 0,03 7.800 350 4,69
HQC 36,41 14.566.000 1,22 0,28 2.500 -130 -4,95
HAG 108,21 14.276.120 0,46 - 7.580 -560 -6,88
FIT 67,87 13.684.070 0,02 - 4.960 320 6,89
ITA 51,73 12.144.160 0,08 0,05 4.260 270 6,76

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 03:24 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
FLC 19.824.690 32.799.560 44.426.080 7.970 7.550 7.800 4,69
HAG 10.123.200 4.741.740 14.276.120 8.240 7.580 7.580 -6,88
HQC 9.496.620 6.545.570 14.566.000 2.620 2.500 2.500 -4,95
SCR 5.839.130 842.460 2.134.760 8.690 8.500 8.500 -0,12
STB 5.515.920 1.844.400 10.600.150 11.050 10.300 10.300 -6,79

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
FLC 19.824.690 32.799.560 44.426.080 7.970 7.550 7.800 4,69
FIT 1.030.090 12.260.230 13.684.070 4.960 4.740 4.960 6,89
CII 1.555.610 11.373.560 4.142.600 37.800 35.450 35.450 -6,96
OGC 4.403.670 8.217.860 7.607.520 1.500 1.400 1.460 3,54
ITA 2.998.820 8.189.740 12.144.160 4.260 3.990 4.260 6,76

Cập nhật lúc Thứ Sáu 24/02/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.