Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
YEG 26,65 23,37 86,73 102.300 6.600 6,89
DHC 11,26 7,09 9,63 36.000 2.300 6,82
SZC 16,90 - - 16.450 1.050 6,81
DPG 13,32 - - 61.600 3.900 6,75
SZL 7,31 2,01 5,55 43.800 1.800 4,28

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
PVD 35,31 0,28 0,11 17.300 -1.300 -6,99
PPC 6,87 2,20 1,12 24.050 -1.800 -6,97
TTF -1,23 - 0,42 3.750 -280 -6,95
TCM 6,31 - - 30.150 -2.250 -6,95
SHI 5,59 - - 7.850 -550 -6,55

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
SCS 22,82 86,27 51,70 165.900 0,11
PHR 12,07 9,81 0,35 56.200 0,10
YEG 26,65 23,37 86,73 102.300 0,07
ROS 100,05 0,96 0,08 32.850 0,05
DHG 23,67 2,41 22,65 118.300 0,05

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VHM 19,90 56,34 51,12 88.200 -4,08
VIC 111,60 38,81 6,45 117.000 -3,16
GAS 15,66 53,99 5,83 99.000 -1,89
BID 16,17 16,37 26,74 34.800 -1,36
VNM 23,15 23,19 29,58 136.000 -1,36

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 42,76 2.801.660 96,03 0,26 21,80 15.110 -130 -0,86
HPG 27,29 849.680 22,85 0,95 6.299,96 32.000 -300 -0,93
CTG 33,34 1.470.790 20,48 - 142,63 22.100 -900 -3,92
VCB 47,34 706.860 65,30 22,15 15.652,46 66.600 -100 -0,15
STB 10,75 850.170 17,91 - 2.249,28 12.500 -300 -2,35

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 04:16 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
YEG -55,22 -599.010 23,37 86,73 1.780,18 102.300 6.600 6,89
VRE -32,03 -879.580 39,66 62,82 13.438,08 34.500 -1.650 -4,57
KBC -10,09 -673.620 0,23 12,00 2.030,06 14.700 -500 -3,29
POW -12,35 -791.280 8,21 44,78 12.097,52 15.300 -550 -3,48
NBB -19,08 -1.034.340 0,13 67,58 332,79 18.450 -250 -1,34

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 04:16 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 206,95 6.299.720 0,96 0,08 32.850 300 0,92
PLX 125,86 2.115.260 11,86 0,14 59.500 -2.200 -3,57
MBB 177,91 7.803.030 - - 22.800 -150 -0,66
CTG 158,63 7.177.690 20,48 - 22.100 -900 -3,92
VIC 141,39 1.208.480 38,81 6,45 117.000 -3.200 -2,67

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
MBB 177,91 7.803.030 - - 22.800 -150 -0,66
ITA 26,69 8.393.930 1,13 0,18 3.180 30 0,95
FLC 32,67 6.283.180 0,11 0,37 5.200 -110 -2,08
ROS 206,95 6.299.720 0,96 0,08 32.850 300 0,92
CTG 158,63 7.177.690 20,48 - 22.100 -900 -3,92

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 03:25 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 119.292.540 124.190.780 625.180 15.400 15.110 15.110 -0,86
CTG 7.330.350 2.279.280 7.177.690 23.100 22.100 22.100 -3,92
ITA 6.916.740 3.430.490 8.393.930 3.370 3.160 3.180 0,95
STB 6.581.000 2.339.590 4.744.360 12.900 12.500 12.500 -2,35
MBB 6.358.250 3.306.290 7.803.030 23.300 22.800 22.800 -0,66

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 119.292.540 124.190.780 625.180 15.400 15.110 15.110 -0,86
ROS 1.764.610 6.539.740 6.299.720 32.850 31.700 32.850 0,92
ITA 6.916.740 3.430.490 8.393.930 3.370 3.160 3.180 0,95
MBB 6.358.250 3.306.290 7.803.030 23.300 22.800 22.800 -0,66
HSG 4.365.110 3.113.770 4.509.730 9.520 9.160 9.200 0,54

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.