Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
BHS 14,55 10,16 - 22.950 1.500 6,99
HSG 6,31 0,23 1,68 31.850 2.080 6,98
SHI 4,53 1,32 0,26 9.190 600 6,98
AMD 22,67 - - 14.750 950 6,88
DIG 51,32 - 1,05 12.450 800 6,86

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:05 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
QBS 50,00 - - 8.930 -670 -6,98
DMC 20,67 - 0,82 108.000 -8.000 -6,90
QCG 79,99 - 13,52 20.500 -1.500 -6,82
LDG 8,12 - - 16.400 -1.200 -6,82
HQC 17,54 0,03 0,71 3.320 -240 -6,75

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:05 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
CTG 10,52 0,87 3,93 19.550 0,88
PLX 16,09 6,74 0,33 60.100 0,85
GAS 14,10 34,81 0,65 58.000 0,83
HSG 6,31 0,23 1,68 31.850 0,28
HPG 5,01 19,11 0,31 29.800 0,27

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:05 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
BID 10,27 6,05 6,62 19.000 -0,59
VCB 18,20 1,68 37,21 36.400 -0,38
MWG 16,59 - - 94.200 -0,30
VNM 21,70 41,77 35,70 151.700 -0,15
MBB 10,85 43,55 43,90 19.200 -0,15

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:05 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ROS 115,17 894.340 17,27 - 26.843,69 130.000 1.000 0,77
HPG 26,20 882.960 19,11 0,31 4.607,62 29.800 600 2,05
KBC 8,90 547.740 25,76 - 1.142,04 16.300 100 0,61
PVT 6,93 492.420 24,83 2,92 927,41 13.250 511 4,01
BHS 7,11 310.530 10,16 - 2.809,17 22.950 1.500 6,99

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:37 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VCB -22,20 -603.550 1,68 37,21 12.147,59 36.400 -300 -0,82
VIC -12,30 -305.160 7,26 46,11 20.539,15 40.650 150 0,37
SSI -6,44 -245.050 2,96 9,52 5.595,18 25.800 -200 -0,77
DPM -5,07 -224.850 4,04 35,90 2.609,78 22.550 100 0,44
QCG -4,36 -210.010 - 13,52 2.751,15 20.500 -1.500 -6,82

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:37 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 670,74 5.159.520 17,27 - 130.000 1.000 0,77
HSG 180,37 5.663.250 0,23 1,68 31.850 2.080 6,98
SCR 151,26 12.297.370 - 0,12 12.300 50 0,40
HPG 137,43 4.611.820 19,11 0,31 29.800 600 2,05
SBT 133,19 4.269.010 - - 31.200 1.850 6,30

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:05 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HQC 83,71 25.213.030 0,03 0,71 3.320 -240 -6,75
SCR 151,26 12.297.370 - 0,12 12.300 50 0,40
OGC 16,29 11.157.580 0,05 - 1.460 70 5,03
FLC 56,31 7.620.260 0,05 0,05 7.390 10 0,13
FIT 37,90 6.915.800 1,42 - 5.480 350 6,82

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 04:05 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
HQC 21.045.300 7.672.530 25.213.030 3.540 3.320 3.320 -6,75
FLC 8.443.070 3.178.270 7.620.260 7.510 7.380 7.390 0,13
SCR 7.119.310 5.763.970 12.297.370 13.000 12.300 12.300 0,40
OGC 6.335.880 8.234.590 11.157.580 1.480 1.390 1.460 5,03
BID 6.205.640 2.164.590 6.835.440 19.800 18.900 19.000 -2,57

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
ROS 345.970 20.226.990 5.159.520 130.100 128.500 130.000 0,77
FIT 1.047.780 10.365.130 6.915.800 5.480 5.110 5.480 6,82
OGC 6.335.880 8.234.590 11.157.580 1.480 1.390 1.460 5,03
HQC 21.045.300 7.672.530 25.213.030 3.540 3.320 3.320 -6,75
HSG 422.820 6.361.370 5.663.250 31.850 31.500 31.850 6,98

Cập nhật lúc Thứ Hai 29/05/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.