Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TTF -0,95 - - 8.590 560 6,97
HHS 7,88 5,33 - 4.160 270 6,94
QCG 22,22 - 0,56 5.620 360 6,84
HNG -9,99 - 0,01 12.550 800 6,80
DMC 19,69 67,55 1,14 95.500 5.300 5,87

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
AGR -2,05 - - 4.030 -300 -6,93
VPH 7,60 0,03 - 11.650 -850 -6,80
DPR 9,65 0,24 26,27 38.400 -2.400 -5,89
BCG 6,18 - - 4.800 -200 -4,00
TRC 11,93 - - 28.500 -1.000 -3,39

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
ROS 138,52 0,22 0,02 158.500 0,34
CTD 9,89 45,82 0,36 215.000 0,29
HNG -9,99 - 0,01 12.550 0,26
VJC 16,81 45,31 0,57 129.900 0,23
DHG 16,05 - 0,02 131.000 0,22

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
GAS 14,58 25,76 4,19 54.000 -0,38
VCB 19,92 29,23 49,99 37.800 -0,28
BID 9,85 3,57 0,15 17.750 -0,20
MWG 15,47 - - 166.000 -0,16
MBB 9,22 - - 15.450 -0,13

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KBC 30,42 2.007.500 23,49 1,24 1.265,21 15.250 600 4,09
DAG 24,00 2.000.000 90,84 - 149,43 13.300 400 3,10
STB 8,13 703.560 12,31 0,02 3.230,41 11.400 - -
ITA 2,09 492.460 2,35 - 1.506,78 4.240 40 0,95
VIC 13,46 318.360 34,49 4,33 21.246,36 42.350 - -

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 05:06 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KDH -24,87 -1.036.000 - 92,46 37,40 24.200 - -
SSI -14,65 -621.680 7,44 17,67 5.103,51 23.450 400 1,73
VCB -13,25 -348.670 29,23 49,99 12.482,07 37.800 -200 -0,53
PVD -6,54 -322.870 10,92 29,04 1.658,51 20.150 -350 -1,71
SCR -2,26 -275.630 - 13,33 687,67 8.180 70 0,86

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 05:06 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
ROS 731,09 4.612.550 0,22 0,02 158.500 2.000 1,27
FLC 229,19 27.613.620 0,02 - 8.300 150 1,84
HBC 156,43 2.697.040 0,32 0,80 58.000 2.400 4,31
VNM 151,41 1.066.240 40,91 19,81 142.000 300 0,21
SSI 140,33 5.984.120 7,44 17,67 23.450 400 1,73

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FLC 229,19 27.613.620 0,02 - 8.300 150 1,84
ITA 88,68 20.914.450 2,35 - 4.240 40 0,95
HAG 130,38 13.170.060 0,16 0,08 9.900 - -
HQC 25,31 9.549.460 0,04 - 2.650 30 1,14
KBC 138,16 9.059.960 23,49 1,24 15.250 600 4,09

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 03:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
FLC 25.246.840 34.812.290 27.613.620 8.430 8.180 8.300 1,84
HQC 10.227.000 8.201.250 9.549.460 2.690 2.640 2.650 1,14
HAG 7.498.650 7.592.690 13.170.060 10.100 9.500 9.900 -
ITA 7.166.250 4.802.110 20.914.450 4.290 4.190 4.240 0,95
STB 6.234.010 3.016.380 5.749.350 11.650 11.400 11.400 -

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
FLC 25.246.840 34.812.290 27.613.620 8.430 8.180 8.300 1,84
HQC 10.227.000 8.201.250 9.549.460 2.690 2.640 2.650 1,14
HAG 7.498.650 7.592.690 13.170.060 10.100 9.500 9.900 -
ROS 971.300 7.172.330 4.612.550 158.600 156.700 158.500 1,27
VHG 774.940 5.496.230 7.169.450 2.550 2.450 2.550 6,69

Cập nhật lúc Thứ Hai 27/03/2017 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.