Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SJS 26,65 - 0,59 24.600 1.600 6,95
CSV 6,00 0,75 - 31.100 2.000 6,87
OGC 22,81 0,53 0,12 8.420 400 4,98
BVH 36,75 12,45 11,21 54.300 2.300 4,42
CRE 6,69 2,98 0,28 25.550 1.050 4,28

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VSH 88,59 - - 18.900 -1.000 -5,03
VHC 9,77 26,57 13,49 40.300 -1.600 -3,82
BSI 11,81 0,09 - 9.700 -300 -3,00
TCH 9,35 0,93 0,07 20.450 -450 -2,16
GTN -211,25 - 12,46 23.700 -400 -1,66

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VIC 45,33 7,75 19,70 100.100 2,65
VHM 11,83 6,67 32,58 77.500 1,00
CTG 10,68 1,56 21,41 32.000 0,99
GAS 15,44 1,90 12,20 73.700 0,74
BID 20,05 0,53 9,27 42.950 0,66

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
SAB 27,85 17,38 55,06 185.000 -0,12
VHC 9,77 26,57 13,49 40.300 -0,08
VCF 8,25 38,35 - 211.000 -0,06
VSH 88,59 - - 18.900 -0,05
VGC 16,86 - 10,20 23.000 -0,05

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
DCM 6,83 547.920 24,58 0,09 3.043,22 12.600 200 1,61
FUEVFVND 6,04 429.060 99,45 11,21 20,43 14.200 50 0,35
GVR 4,70 333.360 7,30 0,01 7.047,47 14.300 100 0,70
FUESSV30 3,72 331.000 99,90 - 39,46 11.260 60 0,53
FUEVN100 2,91 249.570 84,92 0,15 35,20 12.150 390 3,31

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 04:51 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
MSN -209,42 -2.481.170 0,06 48,35 12.014,36 85.000 1.300 1,55
CTG -58,30 -1.871.330 1,56 21,41 710,44 32.000 950 3,05
KDH -36,95 -1.542.650 - 82,06 1.084,11 23.950 - -
VNM -119,72 -1.129.770 8,99 54,70 78.012,58 106.700 300 0,28
HSG -17,15 -1.121.010 2,86 16,38 2.717,73 15.450 250 1,64

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 04:51 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TCB 584,59 24.408.740 - - 23.950 200 0,84
MSN 436,11 5.130.670 0,06 48,35 85.000 1.300 1,55
CTG 278,91 8.715.860 1,56 21,41 32.000 950 3,05
HPG 386,93 13.072.020 17,07 17,66 29.600 500 1,71
STB 265,03 18.152.400 3,51 3,60 14.600 200 1,38

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TCB 584,59 24.408.740 - - 23.950 200 0,84
STB 265,03 18.152.400 3,51 3,60 14.600 200 1,38
CTG 278,91 8.715.860 1,56 21,41 32.000 950 3,05
HPG 386,93 13.072.020 17,07 17,66 29.600 500 1,71
ITA 46,76 9.114.450 2,47 11,81 5.130 80 1,58

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 62.818.180 106.865.060 395.150 15.450 15.150 15.450 0,98
FUEVN100 47.618.390 101.766.730 250.460 12.150 11.630 12.150 3,31
FUESSVFL 22.706.200 27.965.420 140 11.100 10.960 11.100 0,09
FUEVFVND 20.048.190 37.231.560 86.230 14.200 14.040 14.200 0,35
FUESSV30 19.851.770 43.035.450 331.300 11.260 11.160 11.260 0,53

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 62.818.180 106.865.060 395.150 15.450 15.150 15.450 0,98
FUEVN100 47.618.390 101.766.730 250.460 12.150 11.630 12.150 3,31
FUESSV30 19.851.770 43.035.450 331.300 11.260 11.160 11.260 0,53
FUEVFVND 20.048.190 37.231.560 86.230 14.200 14.040 14.200 0,35
FUESSVFL 22.706.200 27.965.420 140 11.100 10.960 11.100 0,09

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.