Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
GMC 4,79 - - 45.300 2.900 6,83
SRC 91,05 0,22 - 31.000 1.900 6,52
STK 8,52 0,34 - 25.050 1.450 6,14
AST 16,90 22,08 - 63.200 3.000 4,98
PC1 6,54 26,76 1,55 23.950 950 4,13

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
HT1 9,36 0,93 11,53 16.400 -800 -4,66
ANV 5,11 0,63 - 29.550 -1.000 -3,28
HBC 5,58 0,07 36,32 16.900 -550 -3,16
ROS 99,10 0,47 0,47 32.450 -1.050 -3,14
VNM 22,53 10,70 81,34 133.500 -4.000 -2,91

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
MSN 20,35 40,99 46,64 91.300 2,88
BHN 48,66 1,03 12,12 104.800 1,22
HVN 23,08 9,15 0,06 42.300 1,21
BID 15,37 19,22 13,10 33.050 0,88
TCB 9,88 - - 24.050 0,51

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp
VNM 22,53 10,70 81,34 133.500 -4,90
GAS 17,04 45,67 59,90 111.500 -2,05
PLX 18,95 12,50 6,81 65.600 -0,50
ROS 99,10 0,47 0,47 32.450 -0,42
NVL 15,86 5,34 1,42 59.000 -0,27

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VIC 5.778,22 51.145.583 98,82 0,97 97.967,22 117.500 - -
FUESSV50 18,41 1.400.400 94,35 - 57,85 13.150 - -
SSI 11,03 423.480 26,17 1,33 5.523,39 26.050 -50 -0,20
STB 4,67 385.730 7,08 - 2.122,97 12.050 100 0,83
HSG 2,33 284.110 15,81 0,43 1.124,81 8.140 -10 -0,13

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 06:38 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
NBB -30,17 -1.365.595 0,06 44,26 504,46 21.050 350 1,69
HDB -15,59 -576.270 0,25 37,34 1.307,10 27.100 -50 -0,19
HBC -17,25 -1.006.660 0,07 36,32 1.028,23 16.900 -550 -3,16
E1VFVN30 -14,66 -978.690 1,45 97,93 190,58 14.980 40 0,26
DLG -1,40 -970.000 1,80 59,68 172,19 1.420 -30 -2,07

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 06:38 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VNM 101,77 762.310 10,70 81,34 133.500 -4.000 -2,91
HVN 93,32 2.206.220 9,15 0,06 42.300 1.150 2,79
VHM 91,62 1.056.700 49,01 69,34 86.700 -100 -0,12
MSN 89,14 976.350 40,99 46,64 91.300 3.300 3,75
ROS 316,50 9.753.530 0,47 0,47 32.450 -1.050 -3,14

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TCB 77,37 3.217.110 - - 24.050 200 0,83
STB 65,68 5.450.380 7,08 - 12.050 100 0,83
FLC 16,05 3.473.190 0,65 0,03 4.620 -50 -1,08
ROS 316,50 9.753.530 0,47 0,47 32.450 -1.050 -3,14
AAA 49,32 2.810.270 0,17 0,49 17.550 -150 -0,85

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 59.284.760 48.734.890 664.510 15.030 14.900 14.980 0,26
STB 5.839.080 4.204.160 5.450.380 12.200 11.950 12.050 0,83
FLC 5.222.600 2.317.200 3.473.190 4.710 4.620 4.620 -1,08
AAA 4.831.590 2.065.330 2.810.270 17.950 17.550 17.550 -0,85
HSG 3.861.240 2.101.660 1.848.720 8.260 8.140 8.140 -0,13

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 59.284.760 48.734.890 664.510 15.030 14.900 14.980 0,26
ROS 2.869.380 10.783.010 9.753.530 33.100 32.100 32.450 -3,14
DLG 1.785.650 8.914.970 1.674.840 1.470 1.420 1.420 -2,07
STB 5.839.080 4.204.160 5.450.380 12.200 11.950 12.050 0,83
HAG 2.102.670 3.185.060 1.786.210 5.190 5.150 5.150 -0,20

Cập nhật lúc Thứ Ba 21/05/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.