NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo -3,91 -986.900 - 20,85 1.298,84 3.980 - -
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát -36,16 -859.510 4,26 33,96 4.681,87 41.600 -400 -0,96
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí -13,40 -646.630 0,04 42,17 1.474,79 20.400 -450 -2,16
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc -4,18 -307.330 0,26 14,62 1.202,22 13.600 - -
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần -12,94 -306.370 7,36 48,56 20.887,86 42.100 -550 -1,29
NLG Công ty cổ phần Đầu tư Nam Long -3,10 -135.500 - 48,22 14,68 22.900 400 1,77
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần -7,07 -123.360 20,61 69,82 50.862,09 57.400 700 1,23
DCM Công ty Cổ phần Phân bón Dầu Khí Cà Mau -1,07 -110.000 - 42,73 2.216,23 9.560 -190 -1,95
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen -5,36 -109.590 1,95 15,58 1.842,55 47.800 -1.700 -3,44
DIG Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng -0,62 -79.990 - 31,93 372,00 7.870 -10 -0,13
DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai -0,20 -75.200 - 2,58 186,44 2.720 110 4,21
DHC Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre -2,51 -70.220 - 67,10 112,11 35.600 -100 -0,29
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn -1,31 -63.990 0,50 10,06 4.207,91 20.400 -200 -0,98
SMC Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC -1,32 -61.000 - 51,51 252,35 21.600 300 1,40
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng -1,85 -60.000 - 39,78 639,15 30.700 -500 -1,61
TDH Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức -0,48 -51.420 8,77 45,81 44,24 9.400 -50 -0,53
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam -0,77 -48.950 9,92 10,70 16.165,18 16.450 -350 -2,09
CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam -0,66 -38.140 5,47 7,75 76,93 17.300 -350 -1,99
PET Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí -0,32 -31.270 1,05 41,97 245,36 10.300 - -
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -0,91 -30.580 21,94 26,11 943,04 30.200 -1.150 -3,67
VTO Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO -0,23 -29.170 - 34,49 263,33 8.040 -110 -1,35
HAI Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I -0,09 -28.000 1,51 12,07 180,91 3.240 -90 -2,71
TRC Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh -0,57 -20.090 14,76 44,49 350,84 28.300 -300 -1,05
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -0,10 -20.000 - 0,70 1.370,39 4.960 -100 -1,98
VSH Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh -0,29 -18.710 55,95 82,76 1.069,11 15.350 -250 -1,61


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.