NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam -22,20 -603.550 1,68 37,21 12.147,59 36.400 -300 -0,82
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần -12,30 -305.160 7,26 46,11 20.539,15 40.650 150 0,37
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn -6,44 -245.050 2,96 9,52 5.595,18 25.800 -200 -0,77
DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí -5,07 -224.850 4,04 35,90 2.609,78 22.550 100 0,44
QCG Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai -4,36 -210.010 - 13,52 2.751,15 20.500 -1.500 -6,82
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân -0,58 -170.410 0,03 0,71 559,88 3.320 -240 -6,75
CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam -3,36 -170.220 0,87 3,93 - 19.550 650 3,43
DCM Công ty Cổ phần Phân bón Dầu Khí Cà Mau -1,93 -145.980 3,58 8,84 3.315,01 13.100 100 0,76
NT2 Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 -3,48 -125.540 68,37 88,65 2.177,82 27.650 50 0,18
EVE Công ty Cổ phần Everpia -2,34 -105.360 - 44,00 331,07 22.050 -50 -0,23
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen -2,60 -81.780 0,23 1,68 1.230,31 31.850 2.080 6,98
SKG Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang -5,61 -80.040 24,35 62,46 0,03 70.000 1.800 2,63
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -0,68 -75.400 - 1,16 2.552,70 9.080 80 0,88
KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO -2,86 -65.490 4,56 28,22 3.576,76 43.400 -200 -0,46
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -2,34 -58.780 6,75 9,00 836,86 40.150 850 2,16
HVG Công ty Cổ phần Hùng Vương -0,32 -42.750 - 8,32 577,60 7.230 -240 -3,22
DHG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang -4,79 -41.860 - 18,95 - 114.400 2.000 1,77
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam -0,75 -40.090 6,05 6,62 18.568,61 19.000 -500 -2,57
DQC Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang -1,99 -37.010 2,05 27,56 413,18 52.102 1.472 2,90
HDG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô -1,02 -35.600 - 46,59 619,28 28.900 - -
DIG Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng -0,32 -27.370 - 1,05 641,78 12.450 800 6,86
FCM Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON -0,13 -26.200 4,54 35,87 83,27 4.960 - -
GTN Công ty Cổ phần GTNFOODS -0,43 -25.000 - 2,01 2.079,99 16.650 -350 -2,06
HVX Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân -0,09 -20.530 - 95,09 84,24 4.400 - -
SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn -3,39 -17.840 81,15 88,28 47.776,16 190.000 500 0,26


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.