NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan -24,61 -312.780 42,93 76,49 7.743,28 78.000 -2.100 -2,63
DHG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang -25,59 -301.010 - 45,19 5.624,27 83.800 -800 -0,95
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI -7,49 -294.180 16,19 40,89 5.316,01 25.450 -100 -0,40
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam -13,31 -249.980 1,20 52,60 6.306,46 53.200 -300 -0,57
VJC Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet -19,92 -172.700 2,14 38,24 4.509,56 115.500 500 0,43
NKG Công ty Cổ phần Thép Nam Kim -0,87 -135.350 - 66,42 673,75 6.430 - -
HDB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh -4,03 -134.610 11,29 27,04 900,44 30.000 -100 -0,34
DXG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh -2,92 -125.500 14,45 23,20 42,51 23.500 300 1,29
DCM Công ty Cổ phần Phân bón Dầu Khí Cà Mau -1,08 -118.000 - 14,45 2.184,19 9.130 -130 -1,41
POW Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam -1,79 -115.900 0,01 11,88 12.371,41 15.500 - -
DGW Công ty Cổ phần Thế Giới Số -2,49 -110.000 - 36,73 362,53 23.100 100 0,43
LHG Công ty Cổ phần Long Hậu -1,92 -107.620 - 50,85 298,63 17.900 - -
CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons -13,97 -100.470 4,05 67,64 164,46 137.100 -5.900 -4,13
VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail -2,75 -95.580 85,46 88,28 11.718,98 29.100 150 0,51
TDH Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức -0,94 -94.580 - 38,87 114,26 9.980 -20 -0,20
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí -1,53 -93.560 9,54 43,01 731,89 16.550 - -
VND Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT -1,08 -66.930 12,87 27,22 167,06 16.100 -50 -0,31
IJC Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật -0,50 -62.250 - 28,65 510,31 8.000 80 1,01
HSL Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La -0,57 -56.000 - 18,82 156,70 10.200 -650 -6,00
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -0,21 -40.890 - 2,48 1.885,09 5.000 20 0,40
BTP Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa -0,47 -40.090 0,01 52,43 277,44 11.650 -300 -2,52
GTN Công ty Cổ phần GTNFOODS -0,43 -40.000 - 10,51 1.690,16 10.700 -50 -0,47
KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO -0,66 -33.060 1,23 27,88 4.029,69 20.000 -750 -3,62
OGC Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương -0,12 -31.800 0,06 1,44 559,89 3.860 40 1,04
PPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại -0,65 -30.530 1,63 6,65 2.411,44 21.400 1.000 4,90


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.