NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VND Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT -0,50 -33.830 - 29,06 187,13 14.700 - -
VJC Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet -54,91 -420.960 1,92 30,53 7.587,38 130.500 - -
VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn -2,60 -31.250 17,58 40,03 4.959,17 83.000 - -
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam -28,32 -366.600 17,03 69,79 17.370,04 76.800 -1.100 -1,42
TDH Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức -1,43 -149.700 0,22 18,68 143,32 9.640 250 2,66
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín -0,65 -63.260 0,05 4,92 2.036,06 10.250 -50 -0,49
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI -2,74 -123.140 0,53 15,06 4.722,13 22.200 -50 -0,23
SGN Công ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn -9,00 -100.000 - 99,66 678,35 90.000 100 0,11
PET Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí -0,28 -37.780 1,76 62,23 203,42 7.500 20 0,26
PC1 Công ty Cổ phần Xây lắp điện I -0,48 -27.000 - 12,60 313,38 17.600 150 0,85
NT2 Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 -1,90 -76.980 9,07 85,02 1.908,34 24.650 - -
NVL Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va -2,46 -39.710 1,70 5,12 18.163,74 62.100 300 0,48
KDH Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền -1,27 -53.340 - 41,74 400,04 24.000 - -
KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO -0,53 -27.820 0,31 19,82 3.863,13 19.000 150 0,79
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo -0,17 -50.180 - 1,68 1.253,18 3.300 -100 -2,95
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát -8,92 -386.660 1,28 16,47 6.854,24 23.050 - -
HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai -1,24 -69.340 - 1,88 7.744,65 18.000 -450 -2,44
HDC Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu -2,01 -98.000 0,14 7,05 363,16 20.550 1.300 6,75
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -3,60 -743.000 - 20,81 1.782,77 4.790 -110 -2,25
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần -2,67 -26.230 4,19 18,92 88.307,16 101.800 900 0,89
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS -0,66 -25.860 - 0,13 6.773,20 25.700 -500 -1,91
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 -0,39 -27.240 44,76 47,32 74,07 14.850 -10 -0,07
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng -2,17 -100.000 - 31,01 648,55 21.500 -100 -0,47
DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí -0,98 -70.760 31,24 45,97 1.570,50 13.750 -50 -0,37
BMI Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh -0,84 -31.060 - 23,52 259,06 27.100 100 0,37


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.