NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn -17,19 -688.950 2,98 25,45 5.796,05 25.250 500 2,02
GTN Công ty Cổ phần GTNFOODS -9,71 -627.840 0,03 28,70 2.030,40 16.150 150 0,93
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen -17,12 -580.700 3,00 32,00 2.160,46 29.600 350 1,19
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc -5,78 -380.580 18,13 39,61 1.098,32 15.150 50 0,33
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan -9,08 -219.050 26,49 61,60 9.060,29 41.600 150 0,36
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam -7,49 -201.400 3,08 44,73 12.196,00 37.300 - -
FCM Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON -1,33 -200.000 - 53,52 112,93 6.670 430 6,89
HT1 Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 -2,81 -147.960 0,31 23,06 3.051,80 19.050 350 1,87
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí -1,78 -136.750 10,06 25,51 1.398,89 13.100 50 0,38
FIT Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T -0,57 -79.910 0,03 3,09 834,09 7.410 320 4,51
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần -3,23 -76.870 11,95 51,62 21.184,42 42.000 -200 -0,48
HHS Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy -0,34 -75.230 0,92 4,55 505,86 4.530 110 2,48
APC Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú -2,01 -56.140 0,11 31,16 165,21 35.750 2.250 6,71
EIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam -0,45 -39.000 0,42 16,98 87,38 11.800 100 0,85
BVH Tập đoàn Bảo Việt -2,16 -37.900 16,78 35,89 9.519,74 57.200 -100 -0,18
KDH Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền -1,06 -37.760 - 68,59 158,64 28.050 -250 -0,89
CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam -0,71 -37.320 19,25 22,02 102,90 19.100 500 2,68
CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons -6,72 -34.450 15,23 51,47 471,86 196.000 -1.500 -0,76
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -0,30 -33.110 1,30 2,90 2.581,79 8.980 -10 -0,12
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín -0,34 -27.750 0,13 0,94 3.435,27 12.500 650 5,48
DPR Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú -1,16 -27.730 21,98 59,25 496,82 42.500 700 1,67
VSH Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh -0,47 -26.360 0,03 0,27 1.238,65 17.900 - -
BIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam -0,94 -25.210 53,41 93,54 59,00 37.200 -1.600 -4,13
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS -2,10 -23.460 - 0,98 18.136,17 89.500 500 0,56
HBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình -1,15 -20.320 0,14 2,72 1.364,89 57.400 1.300 2,31


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.