NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc -8,47 -583.840 12,00 27,51 1.248,22 14.350 -300 -2,05
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam -0,38 -162.000 - 7,86 160,68 2.280 10 0,44
CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam -2,71 -149.900 0,01 10,64 23,33 18.050 150 0,83
NVL Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va -7,04 -108.070 - 8,74 14.785,54 65.300 -600 -0,92
NLG Công ty cổ phần Đầu tư Nam Long -2,38 -105.890 25,44 63,37 36,50 22.500 - -
VPH Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng -1,09 -97.970 - 5,80 201,73 11.150 700 6,69
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí -2,10 -90.630 - 4,22 1.784,24 23.050 200 0,87
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần -3,80 -61.210 1,19 9,04 54.656,23 61.700 -1.300 -2,07
BVH Tập đoàn Bảo Việt -3,24 -53.830 21,91 36,17 9.747,31 59.600 -900 -1,49
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn -1,05 -48.620 14,12 18,44 4.518,77 21.300 -300 -1,39
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín -0,47 -44.390 0,19 0,60 2.914,51 10.300 -750 -6,79
HBC Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình -2,15 -41.060 0,67 1,94 1.357,60 53.100 3.450 6,94
PDN Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai -1,85 -33.710 2,42 79,32 355,02 61.000 2.000 3,38
VNH Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật -0,03 -25.000 - 10,53 4,32 1.120 -80 -6,67
OGC Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương -0,04 -24.000 0,01 0,33 210,03 1.460 50 3,54
LSS Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn -0,28 -20.500 0,59 5,31 426,84 13.600 -250 -1,81
SPM Công ty Cổ phần S.P.M -0,37 -19.680 0,41 79,97 117,18 18.850 350 1,89
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan -0,80 -19.210 9,42 14,60 8.583,60 41.700 -500 -1,19
PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa -0,57 -19.200 - 1,79 1.088,55 29.400 -850 -2,81
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen -0,89 -17.970 13,26 14,70 1.887,63 48.350 500 1,04
LIX Công ty Cổ phần Bột giặt Lix -0,79 -15.310 1,82 29,01 390,43 51.800 300 0,58
BFC Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền -0,52 -15.200 - 12,03 558,72 34.100 -400 -1,16
TVS Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt -0,13 -15.000 - 30,42 204,58 8.700 250 2,95
BMP Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh -2,38 -12.710 0,75 50,74 11,88 188.400 1.400 0,74
VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn -0,62 -12.700 - 15,39 3.276,63 48.900 500 1,03


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.