NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần -282,55 -2.296.550 5,03 46,74 58.693,14 120.900 -9.000 -6,93
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam -67,52 -1.078.790 8,41 30,15 21.040,68 61.000 -3.800 -5,87
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -5,50 -990.630 0,19 19,62 1.902,43 5.490 -180 -3,18
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan -86,83 -914.490 26,57 65,54 21.180,12 93.000 -7.000 -7,00
VJC Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet -99,26 -485.730 1,01 24,71 3.750,86 197.000 -12.800 -6,11
NVL Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va -31,73 -454.980 0,04 9,98 26.400,97 69.800 - -
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí -6,83 -368.230 0,51 34,84 1.668,01 18.300 -50 -0,28
VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail -15,86 -328.140 17,60 30,49 14.263,91 46.800 -1.200 -2,50
CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons -38,88 -280.160 3,41 53,86 697,81 138.200 -7.800 -5,35
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam -10,44 -267.720 2,05 11,81 35.559,10 38.000 -2.200 -5,48
HHS Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy -0,86 -218.920 0,40 25,50 477,41 3.890 -110 -2,75
SAM Công ty Cổ phần SAM Holdings -1,53 -200.000 - 18,27 825,09 7.600 -100 -1,30
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam -12,41 -180.620 5,33 19,80 7.917,10 66.800 -5.000 -6,97
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc -2,35 -168.730 - 6,10 1.876,53 14.000 -200 -1,41
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín -2,41 -158.820 0,43 2,11 3.655,66 15.000 -500 -3,23
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo -0,38 -140.000 - 25,91 1.021,87 2.730 -30 -1,09
BMP Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh -8,45 -137.480 4,06 30,53 1.397,86 60.500 -3.100 -4,88
FCN Công ty Cổ phần FECON -2,49 -132.410 0,15 38,83 120,44 18.650 -650 -3,37
NKG Công ty Cổ phần Thép Nam Kim -2,24 -94.600 0,95 17,60 1.752,26 23.400 -1.100 -4,49
SBT Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa -1,65 -92.170 0,06 2,59 4.149,92 17.950 -250 -1,38
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng -2,31 -91.410 0,01 24,41 601,45 25.000 -1.100 -4,22
DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí -1,73 -85.760 27,60 37,24 2.069,74 19.950 -200 -1,00
KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO -3,02 -79.570 0,20 29,28 2.759,58 36.800 -2.750 -6,96
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát -4,54 -75.730 16,04 17,56 7.846,70 57.000 -2.000 -3,39
HT1 Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 -1,02 -74.600 1,31 33,73 2.191,98 13.500 -400 -2,88


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.