NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo -8,99 -2.151.740 - 19,82 1.612,38 4.100 -140 -3,31
DXG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh -13,45 -1.390.870 0,80 18,04 553,57 9.680 180 1,89
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -5,64 -1.384.630 0,20 43,04 1.538,20 4.050 -70 -1,70
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan -34,77 -647.180 5,84 40,64 6.391,87 53.400 -1.000 -1,84
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát -23,98 -987.850 1,95 8,38 8.840,35 24.100 -400 -1,64
SBT Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa -7,83 -562.700 1,06 21,44 7.693,54 13.900 -150 -1,07
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -6,01 -342.320 0,07 9,99 1.656,97 17.350 -300 -1,70
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân -0,83 -502.640 0,07 4,68 352,81 1.620 -70 -4,15
HBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình -4,81 -507.950 0,26 11,24 663,30 9.400 10 0,10
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc -5,71 -421.880 0,02 19,29 1.784,55 13.400 -300 -2,19
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí -3,68 -350.440 - 6,99 1.613,61 10.350 -350 -3,28
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS -0,89 -389.900 0,26 5,64 597,68 2.270 -50 -2,16
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam -29,13 -352.290 18,42 58,79 19.022,77 82.000 -1.000 -1,21
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI -6,71 -457.750 0,87 11,50 4.490,76 14.600 -250 -1,69
DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí -4,16 -292.950 3,24 14,53 2.086,75 14.000 -350 -2,44
HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai -3,64 -301.650 - 44,71 6.586,84 12.200 - -
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng -4,57 -280.790 4,56 41,20 559,92 16.150 -550 -3,30
HT1 Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 -3,88 -278.970 0,31 18,28 2.299,14 14.100 300 2,17
NKG Công ty Cổ phần Thép Nam Kim -1,40 -208.720 7,30 35,12 961,73 6.660 -100 -1,48
KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO -5,73 -173.830 0,09 21,26 6.331,94 32.500 -1.100 -3,28
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín -1,85 -173.020 4,53 6,36 2.906,41 10.700 -150 -1,39
OGC Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương -0,81 -194.500 0,50 3,14 576,10 4.010 -200 -4,76
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần -20,44 -232.320 27,04 62,51 67.450,14 87.400 -600 -0,69
VIP Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO -1,17 -203.500 - 51,02 171,42 5.700 -40 -0,70
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam -28,06 -239.860 13,58 26,43 83.872,94 116.700 300 0,25


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.