NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát -27,02 -1.117.110 14,28 39,36 7.271,83 24.200 -200 -0,82
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc -11,85 -818.630 0,82 40,37 1.501,58 14.600 100 0,68
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI -15,21 -796.060 4,79 58,50 4.390,09 19.400 400 2,10
VHM Công ty Cổ phần Vinhomes -59,78 -660.550 4,24 78,83 103.770,18 91.200 100 0,10
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí -8,29 -570.210 0,74 28,81 1.758,31 14.650 200 1,38
HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh -12,30 -534.950 0,17 64,33 2.989,91 22.900 200 0,88
VNS Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam -4,59 -469.400 - 98,08 170,09 9.780 -720 -6,86
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo -0,96 -355.450 2,30 12,24 1.053,43 2.700 -50 -1,82
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan -18,10 -314.160 29,22 45,94 6.597,68 58.500 2.800 5,02
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC -1,35 -299.030 0,02 5,49 1.493,70 4.540 30 0,66
AMD Công ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD -0,63 -255.190 - 5,10 195,15 2.490 160 6,86
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín -2,33 -231.800 0,87 14,18 2.172,45 10.100 50 0,49
NT2 Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 -4,49 -200.500 5,53 75,63 1.947,28 22.400 -100 -0,45
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần -14,51 -125.220 20,88 58,38 85.027,78 116.000 100 0,08
POW Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam -1,49 -119.240 2,52 18,43 10.176,16 12.400 -100 -0,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần -10,47 -106.870 17,72 53,06 84.989,66 97.900 -200 -0,21
HHS Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy -0,34 -102.260 0,32 16,61 389,66 3.200 -70 -2,15
BFC Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền -1,21 -100.000 - 12,75 252,05 12.800 350 2,81
DPR Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú -4,01 -91.260 2,86 38,92 635,89 43.950 -50 -0,12
BVH Tập đoàn Bảo Việt -5,58 -82.240 13,19 61,72 11.279,54 68.000 - -
PC1 Công ty Cổ phần Xây lắp điện I -1,30 -73.070 35,78 70,21 279,18 17.800 150 0,84
NVL Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va -3,50 -62.410 0,97 5,32 16.354,20 56.000 - -
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -1,27 -56.420 0,74 3,13 1.222,55 22.750 250 1,11
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai -0,22 -55.660 1,42 6,59 1.479,32 3.970 -70 -1,74
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng -1,25 -52.980 0,42 13,99 710,40 23.450 50 0,21


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.