NDTNN bán ròng nhiều nhất

NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
KDH Khang Dien House Trading and Investment Joint Stock Company -24,87 -1.036.000 - 92,46 37,40 24.200 - -
SSI Saigon Securities Incorporation -14,65 -621.680 7,44 17,67 5.103,51 23.450 400 1,73
VCB Joint Stock Commercial Bank For Foreign Trade Of Vietnam -13,25 -348.670 29,23 49,99 12.482,07 37.800 -200 -0,53
PVD PetroVietNam Driling & Well Services Corporation -6,54 -322.870 10,92 29,04 1.658,51 20.150 -350 -1,71
SCR Sai Gon Thuong Tin Real Estate Joint Stock Company -2,26 -275.630 - 13,33 687,67 8.180 70 0,86
KDC KIDO Group Corporation -11,08 -266.890 15,68 39,28 3.321,30 41.500 - -
DCM PetroVietnam Camau Fertilizer Joint Stock Company -2,21 -210.000 - 61,56 2.513,23 10.550 - -
CII Ho Chi Minh City Infrastructure Investment Joint Stock Company -3,67 -95.270 2,50 10,87 1.168,76 38.550 550 1,44
DTA De Tam Joint Stock Company -0,21 -90.000 - 17,68 16,83 2.380 -170 -6,67
PXS Petroleum Equipment Assembly And Metal Structure Joint Stock Company -0,77 -76.400 - 17,49 217,93 10.050 -200 -1,96
HT1 Ha Tien 1 Cement Joint Stock Company -1,71 -75.240 57,02 64,46 3.490,89 23.100 100 0,43
NLG Nam Long Investment Corporation -1,94 -72.120 - 18,36 156,10 26.800 - -
PHR Phuoc Hoa Rubber Joint Stock Company -1,62 -64.030 0,19 5,93 962,04 26.000 -500 -1,89
HDC Ba Ria - Vung Tau House Development Joint Stock Company -0,50 -50.000 - 18,77 129,06 11.000 250 2,32
DRC Da Nang Rubber Joint Stock Company -1,42 -44.540 23,71 42,37 684,62 31.900 -100 -0,32
DPR Dong Phu Rubber Joint Stock Company -1,29 -33.200 0,24 26,27 430,27 38.400 -2.400 -5,89
VNA Vinaship Joint Stock Company -0,02 -21.000 - 18,39 9,06 1.020 -50 -4,68
BGM Bac Giang Exploitable Mineral Joint Stock Company -0,02 -20.200 - 3,55 21,93 980 -70 -6,67
BHS Bien Hoa Sugar Joint Stock Company -0,26 -20.020 - 1,27 688,22 12.900 -50 -0,39
BFC Binh Dien Fertilizer Joint Stock Company -0,70 -19.980 0,01 13,23 608,60 35.100 - -
TMT TMT Motor Joint Stock Company -0,27 -19.310 1,21 24,25 236,12 14.300 -400 -2,73
HBC Hoa Binh Construction & Real Estate Corporation -0,74 -12.830 0,32 0,80 1.459,10 58.000 2.400 4,31
TYA Taya (VIET NAM) Electric Wire and Cable Joint Stock Company -0,13 -12.590 0,02 19,48 7,69 10.350 - -
GMD Gemadept Corporation -0,44 -12.550 - 3,12 - 34.700 -550 -1,57
SAB Saigon Beer - Alcohol - Beverage Corporation -2,35 -11.770 0,35 45,92 50.318,14 200.000 - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.