NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 18,09 1.521.240 22,54 1,12 3.420,38 12.300 750 6,49
CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam 12,65 650.520 43,16 - 5,68 19.400 -150 -0,77
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 2,71 360.270 3,50 0,27 1.898,02 7.470 -100 -1,33
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần 11,28 230.400 25,79 2,56 24.701,46 49.000 -100 -0,21
PPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại 4,35 213.400 84,83 - 2.129,82 20.350 -50 -0,25
JVC Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật 0,83 211.500 34,85 3,02 14,78 3.960 40 1,02
HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai 1,16 121.530 11,89 - 3.539,12 9.590 30 0,31
PAC Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam 6,31 119.980 70,41 3,24 404,74 53.200 1.700 3,30
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 7,14 110.280 56,18 25,41 8.317,20 64.900 300 0,46
VSH Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh 2,03 104.110 86,43 - 1.351,50 19.600 300 1,55
NT2 Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 1,87 72.110 58,23 0,98 2.176,57 25.900 - -
HT1 Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 1,05 70.150 75,52 65,27 2.500,91 15.000 - -
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 0,79 53.400 78,98 24,68 780,00 14.700 200 1,37
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam 7,25 49.050 48,44 29,12 96.040,33 148.000 300 0,20
VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn 2,44 48.810 42,03 3,69 2.838,14 50.000 - -
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM 1,54 48.120 41,75 38,56 608,58 32.050 -850 -2,59
KMR Công ty Cổ phần Mirae 0,17 40.000 31,92 - 129,89 4.150 -30 -0,72
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 0,44 33.740 14,10 - 51,72 13.000 50 0,38
CTS Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam 0,39 33.000 14,00 - 495,57 11.600 -250 -2,11
LDG Công ty Cổ phần Đầu tư LDG 0,54 30.500 2,55 - 836,73 17.650 -350 -1,95
HAI Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I 0,30 30.100 1,00 - 572,09 10.000 -200 -1,97
LSS Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn 0,30 26.000 12,19 - 355,04 11.750 -100 -0,85
FCM Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON 0,20 25.400 5,89 - 142,02 7.850 -300 -3,69
HAH Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An 0,57 25.000 71,69 - 161,12 23.100 - -
PDR Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt 0,60 20.000 1,39 - 3.224,72 30.050 -400 -1,32


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.