NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 42,76 2.801.660 96,03 0,26 21,80 15.110 -130 -0,86
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 27,29 849.680 22,85 0,95 6.299,96 32.000 -300 -0,93
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 33,34 1.470.790 20,48 - 142,63 22.100 -900 -3,92
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 47,34 706.860 65,30 22,15 15.652,46 66.600 -100 -0,15
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 10,75 850.170 17,91 - 2.249,28 12.500 -300 -2,35
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần 46,51 387.990 38,81 6,45 118.888,00 117.000 -3.200 -2,67
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần 33,81 331.500 53,99 5,83 86.212,41 99.000 -3.200 -3,14
CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons 20,56 144.830 75,55 1,04 257,93 142.000 100 0,07
BWE Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương 8,67 319.000 33,50 0,10 1.752,91 27.000 -450 -1,64
PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa 5,63 100.710 9,81 0,35 3.089,58 56.200 2.200 4,07
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 14,99 249.980 11,86 0,14 6.800,13 59.500 -2.200 -3,57
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 0,26 81.670 1,13 0,18 1.205,65 3.180 30 0,95
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 3,19 180.140 67,81 8,57 771,26 17.600 -300 -1,68
VHM Công ty Cổ phần Vinhomes 8,92 97.300 56,34 51,12 99.547,36 88.200 -4.000 -4,34
GEX Tổng Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam 0,94 40.810 1,72 - 3.156,88 22.800 -500 -2,15
DCM Công ty Cổ phần Phân bón Dầu Khí Cà Mau 0,61 66.200 5,22 - 2.218,17 9.130 -190 -2,04
IJC Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật 0,34 28.830 6,96 2,81 748,11 11.600 -300 -2,53
HSL Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La 0,62 48.000 7,68 0,30 187,77 12.700 -50 -0,40
HDB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh 1,41 45.190 16,87 12,26 1.123,61 31.000 -750 -2,37
HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 1,51 51.260 9,76 1,19 1.536,50 29.000 -1.400 -4,61
SBT Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa 1,03 55.530 3,45 0,59 9.524,63 18.200 -400 -2,16
LHG Công ty Cổ phần Long Hậu 0,77 34.680 10,07 - 377,92 21.600 -300 -1,37
TCH Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy 0,73 32.390 4,33 1,16 3.452,12 22.800 250 1,10
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 1,79 56.260 0,96 0,08 8.675,01 32.850 300 0,92
VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn 4,88 53.530 51,94 18,27 5.330,41 90.700 700 0,77


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.