NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 115,17 894.340 17,27 - 26.843,69 130.000 1.000 0,77
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 26,20 882.960 19,11 0,31 4.607,62 29.800 600 2,05
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 8,90 547.740 25,76 - 1.142,04 16.300 100 0,61
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 6,93 492.420 24,83 2,92 927,41 13.250 511 4,01
BHS Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa 7,11 310.530 10,16 - 2.809,17 22.950 1.500 6,99
PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa 9,50 301.000 21,80 - 1.111,19 31.500 -400 -1,26
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần 12,53 218.210 34,81 0,65 51.148,45 58.000 1.200 2,11
NLG Công ty cổ phần Đầu tư Nam Long 4,96 174.220 31,77 9,18 284,97 28.400 800 2,89
HBC Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình 7,25 117.240 6,41 0,46 1.503,66 61.400 -800 -1,29
FIT Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T 0,53 102.000 1,42 - 598,85 5.480 350 6,82
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan 3,73 85.850 61,22 40,51 9.223,41 43.000 200 0,46
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 0,93 73.450 1,13 0,02 3.621,27 12.700 400 3,25
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng 2,13 69.730 29,40 - 727,46 30.400 -250 -0,82
PC1 Công ty Cổ phần Xây lắp điện I 2,71 64.040 85,53 - 686,26 42.200 200 0,47
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 3,69 62.230 6,74 0,33 8.308,78 60.100 2.000 3,44
HHS Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy 0,26 60.000 4,18 - 493,22 4.380 30 0,68
PGC Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần 0,71 51.650 45,67 - 320,61 13.850 50 0,36
HAI Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I 0,20 50.720 5,28 - 222,43 3.940 90 2,33
EIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam 0,57 49.000 13,57 0,27 98,35 11.750 50 0,42
PPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại 0,95 48.780 52,95 5,91 2.001,75 19.100 500 2,68
VSH Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh 0,80 47.300 66,48 - 1.172,89 16.900 -100 -0,59
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí 0,71 43.900 5,23 1,23 1.513,20 16.300 -50 -0,31
DXG Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh 0,69 36.160 0,75 0,08 1.001,21 18.550 -1.100 -5,60
DHC Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre 1,03 31.780 54,17 - 104,85 32.100 - -
CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons 4,91 23.050 20,31 1,13 733,37 213.000 - -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.