NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
TDH Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức 7,61 598.350 27,76 4,19 81,07 13.000 700 5,69
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam 55,71 424.810 63,55 31,90 88.797,10 131.900 1.600 1,22
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 6,40 157.930 15,16 8,62 4.682,17 40.450 -150 -0,37
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 0,35 140.400 1,22 0,28 419,58 2.500 -130 -4,95
DXG Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh 2,31 131.320 6,66 3,83 684,96 17.050 50 0,29
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 0,98 126.400 0,31 0,03 2.026,01 7.800 350 4,69
PPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại 1,73 102.950 65,02 - 1.783,33 16.800 150 0,90
BHS Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa 1,38 100.100 8,08 - 720,10 13.750 100 0,73
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 1,27 98.450 25,84 0,43 866,34 12.900 -300 -2,28
DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí 2,27 93.000 25,06 2,86 2.715,50 24.350 -200 -0,82
NKG Công ty Cổ phần Thép Nam Kim 3,11 84.800 33,28 0,08 475,37 36.650 -350 -0,95
DGW Công ty Cổ phần Thế Giới Số 1,26 79.650 39,00 0,01 214,81 15.950 300 1,91
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM 2,52 68.870 2,21 0,56 1.007,61 35.450 -2.650 -6,96
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần 3,08 67.760 25,90 12,50 22.558,25 45.250 - -
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 2,45 65.410 35,96 29,47 12.244,75 37.450 -150 -0,40
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai 0,52 65.030 0,46 - 2.094,59 7.580 -560 -6,88
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam 1,00 60.270 2,60 0,39 16.361,09 16.650 - -
HHS Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy 0,20 50.000 1,13 - 499,40 4.290 240 5,92
NBB Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy 1,02 44.900 4,28 - 212,43 23.950 -300 -1,24
VOS Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam 0,04 37.940 43,47 - 72,73 1.190 10 0,84
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 0,39 35.780 99,72 - 62,00 10.870 670 6,56
SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn 7,56 33.240 30,84 - 57.157,15 227.000 - -
HVG Công ty Cổ phần Hùng Vương 0,18 27.100 3,72 - 514,44 6.580 -90 -1,35
BMI Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh 0,55 20.520 28,54 - 135,56 27.200 - -
TRC Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh 0,51 16.520 5,92 - 393,25 31.650 500 1,60


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.