NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail 6,64 190.600 55,95 32,49 13.599,92 34.900 200 0,57
VCI Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt 0,79 23.980 25,71 - 3.332,36 32.600 - -
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 28,91 418.600 36,62 21,40 15.989,47 69.200 1.900 2,82
AST Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco 1,88 28.100 71,40 42,59 373,58 67.200 - -
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 0,99 85.300 7,51 - 2.044,00 11.650 50 0,43
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI 1,31 52.620 27,22 13,89 5.234,67 24.800 - -
SCS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn 40,73 254.540 97,44 - 2.334,31 160.300 1.300 0,81
PPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại 0,93 33.650 20,39 2,00 3.022,82 27.000 -250 -0,92
NVL Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va 5,19 87.500 8,74 0,08 17.423,16 59.400 400 0,67
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan 3,14 37.220 38,56 27,04 8.267,61 84.200 -300 -0,36
KDH Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền 1,72 70.580 23,71 13,88 191,03 24.450 650 2,73
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 6,04 416.330 31,98 3,41 1.883,28 14.450 - -
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen 0,41 52.270 5,90 0,38 1.060,86 7.820 50 0,64
HSL Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La 1,58 181.900 24,39 - 128,25 8.800 -500 -5,38
TCH Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy 1,81 85.080 5,50 - 3.204,70 21.300 300 1,42
HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 0,99 42.400 75,63 66,02 1.313,81 23.100 -150 -0,65
GEX Tổng Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam 1,46 65.280 8,07 - 2.973,67 22.400 - -
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần 3,56 34.800 26,52 7,32 88.543,91 102.000 500 0,49
FRT Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT 9,28 175.070 89,29 8,77 15,74 53.300 299 0,56
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 2,62 593.300 15,62 - 1.432,85 4.410 50 1,14
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 3,00 101.650 1,13 0,19 8.068,28 30.700 600 1,99
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 4,24 296.160 97,54 - 121,13 14.500 200 1,39
BVH Tập đoàn Bảo Việt 17,14 213.260 72,31 26,80 13.271,91 80.000 - -
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam 17,31 538.750 33,99 1,07 29.565,53 32.150 650 2,06
AAA Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh 2,34 127.870 2,24 0,03 1.146,31 18.100 250 1,40


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.