NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 30,84 2.597.590 32,85 0,06 2.457,89 12.150 400 3,40
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 35,98 1.813.410 26,15 - 476,08 19.950 400 2,04
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 8,51 599.420 85,59 - 68,33 14.280 80 0,56
TPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong 10,77 500.000 30,29 - 0,38 21.800 800 3,80
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 5,41 390.500 14,68 0,57 1.930,58 13.850 -50 -0,36
DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí 4,59 201.070 55,36 12,48 2.378,68 22.850 50 0,21
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam 21,61 161.070 80,20 71,88 94.957,58 134.500 500 0,37
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 4,71 160.580 10,83 6,69 6.471,69 30.050 550 1,86
VHM Công ty Cổ phần Vinhomes 12,77 160.580 77,41 2,58 89.259,13 79.600 - -
HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 6,48 140.860 44,49 4,39 2.362,90 46.700 1.400 3,09
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 6,35 114.850 22,94 0,58 13.926,61 55.400 200 0,36
PC1 Công ty Cổ phần Xây lắp điện I 1,57 68.150 58,21 - 355,42 23.000 - -
DHC Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre 2,02 64.590 22,30 - 193,29 31.300 300 0,96
EVG Công ty Cổ phần Đầu tư Everland 0,10 39.000 20,23 - 75,81 2.600 90 3,58
DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai 0,05 32.500 3,90 - 171,22 1.410 40 2,91
TCH Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy 0,58 32.390 3,29 - 2.941,85 18.050 50 0,27
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 0,09 30.000 1,40 0,35 1.058,50 2.800 10 0,35
KDH Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền 0,77 25.670 28,40 2,38 175,10 30.050 - -
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 0,83 23.630 1,00 - 9.356,22 35.150 -100 -0,29
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần 2,11 23.620 11,36 0,99 78.417,33 90.000 300 0,33
ANV Công ty Cổ phần Nam Việt 0,61 21.590 3,04 - 1.618,63 27.950 350 1,26
HT1 Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 0,23 15.390 6,77 - 2.448,25 14.850 -300 -1,99
SBT Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa 0,31 15.230 3,39 2,08 9.948,24 20.100 - -
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM 0,28 10.800 37,12 33,37 974,00 23.350 700 3,09
HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai 0,15 10.250 4,00 - 6.119,79 14.300 100 0,70


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.