NDTNN mua ròng nhiều nhất

NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 16,94 1.550.500 100,02 - 50,36 10.920 -30 -0,28
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 11,50 384.420 12,54 0,52 4.599,40 29.800 -250 -0,84
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM 10,51 286.570 34,56 0,48 950,85 36.500 -100 -0,28
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 3,93 263.530 18,63 - 1.114,45 14.900 - -
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 0,59 238.000 7,28 - 434,78 2.500 10 0,40
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 9,86 209.650 8,27 - 6.834,11 45.150 -3.250 -6,72
LDG Công ty Cổ phần Đầu tư LDG 3,04 207.200 8,42 - 611,52 14.900 950 6,81
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 2,44 190.680 61,76 1,25 855,71 12.800 100 0,78
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam 23,53 164.330 71,94 50,79 94.237,42 143.400 -600 -0,42
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 1,20 160.000 1,37 - 1.861,46 7.500 - -
AGR Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam 0,44 125.700 36,65 - 355,90 3.450 -30 -0,87
BVH Tập đoàn Bảo Việt 5,98 104.840 54,21 - 9.436,14 57.300 300 0,52
PC1 Công ty Cổ phần Xây lắp điện I 3,64 96.710 62,45 - 691,77 38.100 1.100 2,97
TDH Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức 1,19 93.000 12,51 - 31,79 12.900 - -
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí 1,61 86.620 13,99 - 1.613,81 18.500 -300 -1,60
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan 3,39 74.290 80,30 47,95 9.137,28 45.500 100 0,22
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn 1,52 68.750 8,13 0,06 4.767,78 22.150 150 0,68
VJC Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet 6,20 48.210 26,28 3,56 1.498,32 128.000 -1.400 -1,09
SVC Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn 2,34 47.130 41,64 0,53 101,99 50.500 1.900 3,90
FCM Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON 0,21 41.100 47,00 8,22 87,31 5.230 40 0,77
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần 2,14 39.650 35,92 - 47.537,67 53.700 -400 -0,74
CSV Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam 1,05 36.000 25,38 0,68 356,97 28.700 - -
DRC Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng 0,94 32.000 32,44 - 632,13 29.400 450 1,55
HAX Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh 1,62 31.700 20,66 5,36 278,26 51.300 -700 -1,35
VTB Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình 0,46 31.080 61,38 - 76,51 14.650 150 1,03


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.