Dư mua nhiều nhất

Dư mua nhiều nhất

Tên công ty KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 78.270.150 82.467.010 303.650 14.500 14.260 14.500 1,39
AAA Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh 5.748.750 3.772.270 5.398.190 18.450 18.000 18.100 1,40
AMD Công ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD 5.312.080 3.143.030 4.658.440 2.020 1.890 1.900 0,52
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 4.866.800 3.219.230 3.794.900 4.450 4.370 4.410 1,14
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 3.106.080 1.585.920 1.135.670 11.750 11.600 11.650 0,43
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 3.045.220 1.945.190 1.993.720 1.420 1.390 1.390 -0,72
SCR Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín 2.793.310 679.810 1.403.590 7.500 7.400 7.450 -0,27
HAI Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I 2.720.850 5.636.850 6.980.480 1.940 1.870 1.920 5,49
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 2.403.870 2.708.750 2.793.720 20.600 20.150 20.300 0,74
TPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong 2.287.330 705.650 2.732.610 25.400 24.700 24.900 -1,97
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí 2.163.140 1.185.200 1.363.870 18.500 18.050 18.100 -1,10
VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng 2.080.440 1.788.890 3.211.970 18.750 18.200 18.600 2,19
TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam 1.926.520 1.109.880 1.082.100 21.450 21.200 21.200 0,23
DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai 1.733.650 16.644.810 4.161.630 1.550 1.500 1.550 6,89
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 1.667.750 945.810 2.068.100 23.050 22.950 22.950 -0,22
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội 1.637.020 2.700.410 1.524.350 20.950 20.550 20.700 0,48
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 1.528.530 889.290 3.050.270 3.100 3.000 3.000 -1,00
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam 1.453.910 902.050 1.589.620 32.250 31.500 32.150 2,06
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai 1.341.840 943.630 599.980 5.010 4.950 4.970 -
TTF Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành 1.333.760 454.960 686.100 3.400 3.260 3.260 -2,69

Cập nhật lúc Thứ Sáu 14/06/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.