Dư mua nhiều nhất

Dư mua nhiều nhất

Tên công ty KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 38.872.430 60.036.260 316.090 14.290 14.140 14.280 0,56
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 6.194.690 7.638.460 6.937.940 20.050 19.300 19.950 2,04
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 4.885.540 5.999.970 7.824.620 12.250 11.700 12.150 3,40
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 3.326.470 4.411.010 4.273.580 5.290 5.220 5.240 -0,39
OGC Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương 2.580.360 2.698.140 2.322.250 3.890 3.820 3.860 1,04
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội 2.576.220 4.780.800 2.458.540 20.800 20.500 20.700 0,48
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai 2.459.000 1.481.090 1.648.200 5.080 4.960 5.000 0,40
SJF Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương 2.299.910 1.526.140 2.156.310 5.170 4.750 5.170 1,37
ASM Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai 2.263.760 1.798.850 4.447.230 8.090 7.560 7.990 3,09
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 2.182.030 2.317.710 2.368.720 35.250 34.800 35.150 -0,29
TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam 2.078.740 1.877.640 2.092.730 26.900 26.550 26.550 -0,94
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 1.974.820 3.205.180 2.887.740 2.850 2.790 2.800 0,35
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 1.865.920 1.485.460 3.559.440 1.400 1.360 1.400 -
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 1.776.380 2.961.910 3.788.700 30.400 29.350 30.050 1,86
DXG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh 1.553.210 676.870 1.369.690 23.800 23.250 23.500 1,29
VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng 1.522.300 2.365.640 1.413.360 19.950 19.550 19.900 1,27
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 1.478.170 2.284.500 2.769.030 13.950 13.650 13.850 -0,36
DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai 1.329.080 2.545.040 834.920 1.420 1.360 1.410 2,91
HDB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh 1.313.200 323.380 850.650 30.300 29.950 30.000 -0,34
CMT Công ty Cổ phần Công nghệ mạng và Truyền thông 1.285.070 90.750 33.330 7.500 7.040 7.500 6,53

Cập nhật lúc Thứ Tư 23/01/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.