Dư bán nhiều nhất

Dư bán nhiều nhất

Tên công ty KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 119.292.540 124.190.780 625.180 15.400 15.110 15.110 -0,86
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 1.764.610 6.539.740 6.299.720 32.850 31.700 32.850 0,92
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 6.916.740 3.430.490 8.393.930 3.370 3.160 3.180 0,95
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội 6.358.250 3.306.290 7.803.030 23.300 22.800 22.800 -0,66
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen 4.365.110 3.113.770 4.509.730 9.520 9.160 9.200 0,54
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 5.158.200 2.907.960 6.283.180 5.330 5.200 5.200 -2,08
DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai 4.281.400 2.897.710 2.445.860 1.780 1.700 1.700 -3,41
OGC Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương 1.170.420 2.752.650 2.315.890 5.310 5.190 5.190 -
VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng 2.689.290 2.487.960 3.158.580 21.850 21.000 21.000 -3,45
AMD Công ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD 3.202.230 2.456.840 3.644.780 2.370 2.280 2.280 -2,57
AAA Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát 2.170.530 2.361.920 3.928.460 16.500 16.000 16.100 0,94
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 6.581.000 2.339.590 4.744.360 12.900 12.500 12.500 -2,35
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 7.330.350 2.279.280 7.177.690 23.100 22.100 22.100 -3,92
POW Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam 1.908.210 2.165.020 2.162.840 16.000 15.300 15.300 -3,48
ASM Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai 2.874.170 2.050.310 1.587.500 7.940 7.800 7.800 -1,89
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - 2.035.870 178.700 530 530 530 6,00
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 6.263.180 1.996.140 4.482.670 1.520 1.490 1.490 -
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 4.673.290 1.897.750 2.737.980 32.450 31.950 32.000 -0,93
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 4.293.810 1.775.890 5.765.900 15.250 14.500 14.700 -3,29
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai 4.261.590 1.606.230 5.431.970 5.570 5.200 5.200 -5,80

Cập nhật lúc Thứ Năm 21/03/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.