Dư bán nhiều nhất

Dư bán nhiều nhất

Tên công ty KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 1.390.450 30.166.240 818.580 14.900 14.830 14.850 -0,07
ROS Công ty Cổ phần Xây dựng FLC FAROS 7.860.300 10.795.520 12.600.670 26.100 25.500 25.700 -1,91
DLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai 1.940.080 3.897.040 1.240.590 1.550 1.510 1.530 -
FPT Công ty Cổ phần FPT 1.771.740 3.607.980 2.849.780 52.700 51.200 52.400 0,76
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc 1.643.310 2.981.800 1.871.550 15.700 15.400 15.650 1,62
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 2.415.040 2.710.370 2.540.900 23.300 22.950 23.050 -
IJC Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật 566.290 2.550.900 1.739.420 15.450 14.250 15.450 6,92
FLC Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC 3.693.890 2.461.270 2.773.670 3.940 3.870 3.890 -0,26
HNG Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai 1.928.910 2.172.510 3.494.210 18.400 17.200 18.000 -2,44
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín 2.099.890 2.169.450 1.298.090 10.400 10.200 10.250 -0,49
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai 1.927.580 2.132.900 3.570.430 4.950 4.700 4.790 -2,25
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 2.666.420 2.066.640 1.255.700 20.800 20.500 20.500 -
ITA Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 3.896.530 1.949.870 3.010.470 3.440 3.300 3.300 -2,95
HQC Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 4.061.150 1.506.730 684.290 1.360 1.350 1.360 -
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 725.610 1.463.590 1.284.140 18.400 17.400 18.400 5,14
TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam 2.369.010 1.337.580 1.938.330 21.900 21.500 21.550 -1,60
DXG Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh 1.417.490 1.253.790 1.108.380 14.400 14.000 14.200 0,70
DAH Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á 48.360 1.207.740 1.493.330 14.850 13.900 14.850 6,83
MWG Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động 1.358.820 1.200.580 1.147.930 118.800 115.300 117.900 0,51
VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng 1.568.310 1.061.800 1.049.300 19.650 19.350 19.450 -

Cập nhật lúc Thứ Hai 19/08/2019 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.