VNINDEX
 1.293,60
16,53  1,29%
Chứng khoán tăng giá 228 [9]   Chứng khoán giảm giá 126 [12]   Chứng khoán đứng giá 112   

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 1.293,60 16,53 1,29%
KLGD (triệu CP) 479,81 31,19%
GTGD (Tỷ VND) 15.860,45 33,55%
Tổng KL đặt mua 1.116.670.100 Dư mua 678.567.000
Tổng KL đặt bán 1.118.549.900 Dư bán 680.446.800
Mua - Bán -1.879.800 Dư mua - Dư bán -1.879.800

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 04:44 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1293,67 -0,07 -0,01 
1 tháng qua 1410,04 -116,44 -8,26 
3 tháng qua 1239,39 54,21 4,37 
6 tháng qua 1056,61 236,99 22,43 
1 năm qua 790,84 502,76 63,57 
Từ đầu năm 1120,47 173,13 15,45 
Cao nhất 52 tuần 1420,27 -126,67 -8,92 
Thấp nhất 52 tuần 798,39 495,21 62,03 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 47.351,80 9,87% 1.617,52 10,20%
Bán 54.226,10 11,30% 1.688,27 10,64%
Mua - Bán -6.874,30 -1,43% -70,75 -0,45%

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 04:48 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FRT 157,63 7,72 0,54 37.450 2.450 7,00
HDC 18,71 1,14 0,16 60.000 3.900 6,95
AGR 22,99 0,17 1,22 13.150 850 6,91
VOS 6,64 2,47 0,43 7.270 470 6,91
HVN -2,17 0,99 0,20 20.100 1.277 6,78

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
PSH 22,81 - - 21.400 -1.600 -6,96
TCM 19,18 0,68 1,54 75.600 -2.400 -3,08
SGT 61,21 - 4,99 18.000 -400 -2,18
MSH 12,10 3,76 - 63.300 -1.400 -2,17
BMP 11,72 7,58 1,20 55.800 -1.200 -2,11

Cập nhật lúc Thứ Năm 29/07/2021 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.