VNINDEX
 991,32
-3,87  -0,39%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/04/2019 03:56 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 991,32 -3,87 -0,39%
KLGD (triệu CP) 99,49 -43,56%
GTGD (Tỷ VND) 2.093,03 -51,80%
Tổng KL đặt mua 289.003.790 Dư mua 192.923.640
Tổng KL đặt bán 266.938.760 Dư bán 170.858.610
Mua - Bán 22.065.030 Dư mua - Dư bán 22.065.030

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/04/2019 04:17 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 982,90 -16,69 -1,70 
1 tháng qua 1006,59 -40,38 -4,01 
3 tháng qua 911,05 55,16 6,05 
6 tháng qua 958,36 7,85 0,82 
1 năm qua 1094,63 -128,42 -11,73 
Từ đầu năm 891,75 74,46 8,35 
Cao nhất 52 tuần 1119,86 -153,65 -13,72 
Thấp nhất 52 tuần 878,22 87,99 10,02 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 3.406,60 3,18% 121,09 5,66%
Bán 4.546,86 4,25% 148,12 6,92%
Mua - Bán -1.140,26 -1,07% -27,04 -1,26%

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/04/2019 04:15 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
OGC 47,86 - - 4.150 270 6,95
HSG 23,21 3,72 4,33 7.482 482 6,88
HVG 226,55 - - 7.450 480 6,88
BMI 14,49 2,65 12,36 27.900 1.700 6,48
BCG -42,95 0,01 - 6.300 380 6,41

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/04/2019 03:56 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
LCG 6,41 - 0,50 10.550 -450 -4,10
HDG 5,85 0,91 - 39.050 -1.500 -3,70
SKG 6,10 - - 13.800 -400 -2,82
TCM 6,00 - - 28.650 -750 -2,56
POW 17,19 6,50 46,04 14.100 -300 -2,09

Cập nhật lúc Thứ Sáu 19/04/2019 03:56 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.