VNINDEX
 991,32
-3,87  -0,39%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 15/02/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 991,32 -3,87 -0,39%
KLGD (triệu CP) 99,49 -43,56%
GTGD (Tỷ VND) 2.093,03 -51,80%
Tổng KL đặt mua 407.875.790 Dư mua 262.553.290
Tổng KL đặt bán 400.972.710 Dư bán 255.650.210
Mua - Bán 6.903.080 Dư mua - Dư bán 6.903.080

Cập nhật lúc Thứ Sáu 15/02/2019 04:39 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 926,10 24,79 2,68 
1 tháng qua 909,68 41,21 4,53 
3 tháng qua 897,15 53,74 5,99 
6 tháng qua 961,37 -10,48 -1,09 
1 năm qua 1087,15 -136,26 -12,53 
Từ đầu năm 891,75 59,14 6,63 
Cao nhất 52 tuần 1204,33 -253,44 -21,04 
Thấp nhất 52 tuần 878,22 72,67 8,27 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 23.375,18 14,55% 785,87 20,48%
Bán 15.696,25 9,77% 643,64 16,77%
Mua - Bán 7.678,93 4,78% 142,23 3,71%

Cập nhật lúc Thứ Sáu 15/02/2019 04:41 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
AMD 9,87 - 0,01 3.060 200 6,99
VRC 3,29 - - 18.150 1.150 6,76
NTL 11,21 0,20 0,02 19.200 1.000 5,49
DHG 18,61 3,17 50,69 93.000 4.200 4,72
TCH 27,73 4,25 0,09 21.000 800 3,96

Cập nhật lúc Thứ Sáu 15/02/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
D2D 8,57 13,26 - 75.600 -4.300 -5,39
FMC 6,87 5,09 - 30.650 -950 -3,01
TCM 5,93 - - 28.350 -750 -2,58
LDG 4,50 - - 14.350 -350 -2,39
VCI 7,38 23,69 29,26 37.400 -900 -2,35

Cập nhật lúc Thứ Sáu 15/02/2019 03:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.