VNINDEX
 859,04
6,30  0,73%
Chứng khoán tăng giá 218 [26]   Chứng khoán giảm giá 145 [67]   Chứng khoán đứng giá 151   

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 859,04 6,30 0,73%
KLGD (triệu CP) 307,23 1,07%
GTGD (Tỷ VND) 5.868,06 11,05%
Tổng KL đặt mua 568.828.210 Dư mua 316.728.150
Tổng KL đặt bán 618.120.820 Dư bán 366.020.760
Mua - Bán -49.292.610 Dư mua - Dư bán -49.292.610

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 04:29 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 837,01 22,03 2,63 
1 tháng qua 770,77 88,27 11,45 
3 tháng qua 909,67 -50,63 -5,57 
6 tháng qua 976,35 -117,31 -12,02 
1 năm qua 975,14 -116,10 -11,91 
Từ đầu năm 966,67 -107,63 -11,13 
Cao nhất 52 tuần 1024,91 -165,87 -16,18 
Thấp nhất 52 tuần 659,21 199,83 30,31 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 18.119,34 5,90% 862,84 14,70%
Bán 25.375,78 8,26% 941,50 16,04%
Mua - Bán -7.256,44 -2,36% -78,66 -1,34%

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 04:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FRT 11,31 0,98 4,73 26.750 1.750 7,00
PHR 11,47 14,89 0,11 48.650 3.150 6,92
HDG 4,39 1,43 0,15 27.800 1.800 6,92
DBC 6,15 3,24 0,13 37.200 2.400 6,89
SZC 11,81 1,09 0,12 20.150 1.300 6,89

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SVC 15,18 0,01 4,24 69.100 -4.900 -6,63
LIX 8,83 19,17 1,25 55.700 -3.300 -5,60
NHH 33,28 0,54 - 47.000 -2.000 -4,09
PET 6,02 0,16 0,16 8.800 -310 -3,41
ACL 6,21 7,06 - 25.000 -500 -1,97

Cập nhật lúc Thứ Hai 25/05/2020 03:28 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.