VNINDEX
 1.198,90
1,30  -1,58%
Chứng khoán tăng giá 0 [0]   Chứng khoán giảm giá 0 [0]   Chứng khoán đứng giá 0   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 01/07/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 1.198,90 1,30 -1,58%
KLGD (triệu CP) 534,06 -4,73%
GTGD (Tỷ VND) 11.418,48 -3,56%
Tổng KL đặt mua 1.334.896.800 Dư mua 838.291.200
Tổng KL đặt bán 1.253.740.800 Dư bán 757.135.200
Mua - Bán 81.156.000 Dư mua - Dư bán 81.156.000

Cập nhật lúc Thứ Bảy 02/07/2022 11:08 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1185,48 13,42 1,13 
1 tháng qua 1299,52 -100,62 -7,74 
3 tháng qua 1516,44 -317,54 -20,94 
6 tháng qua 1525,58 -326,68 -21,41 
1 năm qua 1417,08 -218,18 -15,40 
Từ đầu năm 1525,58 -326,68 -21,41 
Cao nhất 52 tuần 1528,57 -329,67 -21,57 
Thấp nhất 52 tuần 1169,27 29,63 2,53 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 31.363,90 5,87% 1.032,82 9,05%
Bán 33.174,40 6,21% 1.233,68 10,80%
Mua - Bán -1.810,50 -0,34% -200,86 -1,76%

Cập nhật lúc Thứ Bảy 02/07/2022 11:06 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
FLC -9,74 - 1,24 4.630 300 6,92
HDC 12,13 1,64 1,43 36.350 2.350 6,91
ROS 17,05 0,05 - 2.630 170 6,91
FTS 6,70 - - 32.500 2.100 6,90
SAM 26,75 1,22 - 11.650 750 6,88

Cập nhật lúc Thứ Sáu 01/07/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SMC 1,76 1,61 0,51 17.333 -2.967 -14,62
NHA 253,10 0,56 0,78 20.000 -1.150 -5,44
IDI 15,04 1,25 - 21.700 -900 -3,99
VHC 10,79 2,23 7,81 90.000 -3.600 -3,85
TNH 15,59 0,96 3,45 41.500 -1.450 -3,38

Cập nhật lúc Thứ Sáu 01/07/2022 03:30 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.