VNINDEX
 949,90
10,87  1,15%
Chứng khoán tăng giá 251 [12]   Chứng khoán giảm giá 151 [42]   Chứng khoán đứng giá 138   

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 949,90 10,87 1,15%
KLGD (triệu CP) 365,12 -11,52%
GTGD (Tỷ VND) 7.308,15 -12,95%
Tổng KL đặt mua 918.026.180 Dư mua 619.053.580
Tổng KL đặt bán 760.326.500 Dư bán 461.353.900
Mua - Bán 157.699.680 Dư mua - Dư bán 157.699.680

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 04:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 942,76 7,14 0,76 
1 tháng qua 906,19 43,71 4,82 
3 tháng qua 855,08 94,82 11,09 
6 tháng qua 768,92 180,98 23,54 
1 năm qua 987,19 -37,29 -3,78 
Từ đầu năm 966,67 -16,77 -1,73 
Cao nhất 52 tuần 1024,91 -75,01 -7,32 
Thấp nhất 52 tuần 659,21 290,69 44,10 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 29.589,72 8,10% 568,71 7,78%
Bán 41.897,49 11,48% 1.167,97 15,98%
Mua - Bán -12.307,77 -3,37% -599,26 -8,20%

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 04:51 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
SJS 26,65 - 0,59 24.600 1.600 6,95
CSV 6,00 0,75 - 31.100 2.000 6,87
OGC 22,81 0,53 0,12 8.420 400 4,98
BVH 36,75 12,45 11,21 54.300 2.300 4,42
CRE 6,69 2,98 0,28 25.550 1.050 4,28

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VSH 88,59 - - 18.900 -1.000 -5,03
VHC 9,77 26,57 13,49 40.300 -1.600 -3,82
BSI 11,81 0,09 - 9.700 -300 -3,00
TCH 9,35 0,93 0,07 20.450 -450 -2,16
GTN -211,25 - 12,46 23.700 -400 -1,66

Cập nhật lúc Thứ Năm 22/10/2020 03:27 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.