Ngày phát hành KLGD
ròng
GTGD
ròng
Mua Bán KL còn lại
được phép mua
Đang sở hữu
KLGD GTGD KLGD GTGD
21/03/2019 -57.740 -7.845.016.000 204.610 28.476.178 262.350 36.321.194 705.444.698 1.036.243.095
20/03/2019 -132.170 -18.041.802.000 689.040 93.630.346 821.210 111.672.148 705.444.698 1.036.243.095
19/03/2019 -306.638 -42.121.701.000 737.970 101.262.888 1.044.608 143.384.589 706.008.124 1.035.679.669
18/03/2019 -475.800 -65.776.946.000 203.820 28.185.897 679.620 93.962.843 705.444.698 1.036.243.095
15/03/2019 -745.160 -102.179.375.000 354.970 48.679.387 1.100.130 150.858.762 705.451.528 1.036.236.265
14/03/2019 -525.710 -72.241.752.000 941.740 129.545.156 1.467.450 201.786.908 705.025.374 1.036.662.419
13/03/2019 -274.090 -38.141.255.000 74.050 10.338.949 348.140 48.480.204 705.025.374 1.036.662.419
12/03/2019 -362.170 -50.258.086.000 438.790 60.892.248 800.960 111.150.334 704.575.594 1.037.112.199
11/03/2019 -196.810 -27.125.702.000 523.960 71.980.733 720.770 99.106.435 704.304.192 1.037.383.601
08/03/2019 -450.630 -61.828.233.000 403.010 55.299.057 853.640 117.127.290 704.157.132 1.037.530.661
07/03/2019 -73.970 -10.399.379.000 753.910 106.339.515 827.880 116.738.894 704.204.390 1.037.483.403
06/03/2019 -48.630 -6.737.513.000 418.900 58.863.366 467.530 65.600.879 703.701.130 1.037.986.663
05/03/2019 28.440 4.035.524.000 1.040.410 148.058.025 1.011.970 144.022.501 703.342.888 1.038.344.905
04/03/2019 -459.740 -65.504.469.000 301.890 43.021.585 761.630 108.526.054 702.762.968 1.038.924.825
01/03/2019 -471.118 -66.774.847.000 560.320 79.553.680 1.031.438 146.328.527 702.638.628 1.039.049.165
28/02/2019 -333.050 -46.860.793.000 1.066.760 155.030.905 1.399.810 201.891.698 702.816.478 1.038.871.315
27/02/2019 7.060 1.030.544.000 377.240 55.739.798 370.180 54.709.254 702.490.988 1.039.196.805
26/02/2019 -17.220 -2.409.309.000 1.396.000 206.546.752 1.413.220 208.956.061 702.460.688 1.039.227.105
25/02/2019 206.940 31.322.288.000 963.530 146.037.873 756.590 114.715.585 702.215.008 1.039.472.785
22/02/2019 389.150 57.992.037.000 671.140 100.021.723 281.990 42.029.686 702.329.038 1.039.358.755
21/02/2019 299.140 43.163.910.000 1.478.350 216.181.145 1.179.210 173.017.235 702.329.038 1.039.358.755


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.