Ngày phát hành KLGD
ròng
GTGD
ròng
Mua Bán KL còn lại
được phép mua
Đang sở hữu
KLGD GTGD KLGD GTGD
19/07/2019 158.900 19.983.555.000 592.870 74.797.414 433.970 54.813.859 713.181.022 1.028.506.771
18/07/2019 82.300 10.267.702.000 474.140 59.211.302 391.840 48.943.600 713.231.732 1.028.456.061
17/07/2019 9.030 1.089.478.000 562.340 70.277.851 553.310 69.188.373 713.273.642 1.028.414.151
16/07/2019 -55.430 -6.873.566.000 890.380 110.318.389 945.810 117.191.955 713.097.672 1.028.590.121
15/07/2019 -190.220 -23.503.916.000 155.020 19.172.889 345.240 42.676.805 713.424.732 1.028.263.061
12/07/2019 -138.980 -17.325.141.000 36.990 4.620.497 175.970 21.945.638 713.302.272 1.028.385.521
11/07/2019 34.270 4.290.373.000 383.880 48.042.029 349.610 43.751.656 712.817.922 1.028.869.871
10/07/2019 15.360 1.905.749.000 174.810 21.852.585 159.450 19.946.836 712.440.227 1.029.247.566
09/07/2019 -43.260 -5.308.576.000 7.286.049 900.824.484 7.329.309 906.133.060 712.478.920 1.029.208.873
08/07/2019 -60.890 -7.615.985.000 340.720 42.398.162 401.610 50.014.147 712.946.940 1.028.740.853
05/07/2019 111.600 14.079.495.000 347.710 43.860.432 236.110 29.780.937 713.207.700 1.028.480.093
03/07/2019 156.820 19.678.402.000 462.860 58.091.832 306.040 38.413.430 712.865.620 1.028.822.173
02/07/2019 4.760 573.427.000 551.310 68.876.496 546.550 68.303.069 712.746.610 1.028.941.183
01/07/2019 49.160 6.500.948.000 1.543.090 192.410.452 1.493.930 185.909.504 712.252.359 1.029.435.434
28/06/2019 -78.900 -9.625.746.000 465.430 57.016.053 544.330 66.641.799 712.596.079 1.029.091.714
27/06/2019 -93.370 -11.539.369.000 808.720 99.673.571 902.090 111.212.940 713.048.309 1.028.639.484
26/06/2019 -129.550 -15.802.642.500 428.280 53.086.710 557.830 68.889.353 712.956.589 1.028.731.204
25/06/2019 -150.710 -18.646.319.000 667.340 82.548.094 818.050 101.194.413 710.895.129 1.030.792.664
24/06/2019 -191.190 -23.798.554.000 206.700 25.734.380 397.890 49.532.934 709.415.239 1.032.272.554
21/06/2019 126.280 16.118.538.000 2.424.700 303.857.369 2.298.420 287.738.831 710.702.079 1.030.985.714
20/06/2019 -471.910 -58.198.197.000 391.980 48.342.443 863.890 106.540.640 710.702.079 1.030.985.714
19/06/2019 -119.180 -14.697.611.000 650.990 80.289.066 770.170 94.986.677 711.032.319 1.030.655.474


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.