Ngày phát hành KLGD
ròng
GTGD
ròng
Mua Bán KL còn lại
được phép mua
Đang sở hữu
KLGD GTGD KLGD GTGD
18/09/2019 350.070 43.204.659.000 426.890 52.643.197 76.820 9.438.538 715.180.128 1.026.507.665
17/09/2019 94.750 11.605.718.000 134.050 16.411.750 39.300 4.806.032 715.048.948 1.026.638.845
16/09/2019 -305.920 -36.924.717.000 65.280 7.882.159 371.200 44.806.876 714.650.758 1.027.037.035
13/09/2019 -246.490 -30.073.231.000 18.740 2.287.664 265.230 32.360.895 714.446.482 1.027.241.311
12/09/2019 -350.260 -42.703.531.000 117.210 14.284.004 467.470 56.987.535 714.232.942 1.027.454.851
11/09/2019 -183.210 -22.579.316.000 337.230 41.584.541 520.440 64.163.857 714.152.462 1.027.535.331
10/09/2019 33.230 4.096.545.000 732.910 90.666.420 699.680 86.569.875 714.412.072 1.027.275.721
09/09/2019 94.550 11.673.579.000 414.820 51.300.887 320.270 39.627.308 714.317.094 1.027.370.699
06/09/2019 171.130 21.002.658.000 315.500 38.710.502 144.370 17.707.844 714.503.934 1.027.183.859
05/09/2019 -278.580 -34.067.839.000 291.550 35.728.278 570.130 69.796.117 714.467.784 1.027.220.009
04/09/2019 203.580 25.164.928.000 499.980 61.775.354 296.400 36.610.426 714.482.514 1.027.205.279
03/09/2019 449.530 55.718.123.000 820.890 101.747.216 371.360 46.029.093 714.962.596 1.026.725.197
30/08/2019 185.220 22.902.768.000 422.730 52.250.584 237.510 29.347.816 715.090.486 1.026.597.307
29/08/2019 305.110 37.067.860.000 688.504 83.380.018 383.394 46.312.158 714.812.796 1.026.874.997
28/08/2019 -138.380 -16.546.926.000 156.460 18.719.298 294.840 35.266.224 714.010.356 1.027.677.437
27/08/2019 -410.280 -49.042.129.000 189.320 22.664.127 599.600 71.706.256 714.010.356 1.027.677.437
26/08/2019 -110.510 -13.302.549.000 289.330 34.934.391 399.840 48.236.940 713.953.734 1.027.734.059
23/08/2019 -302.090 -38.984.173.000 333.870 41.219.857 635.960 80.204.030 714.301.314 1.027.386.479
22/08/2019 45.430 5.620.331.000 315.330 39.085.299 269.900 33.464.968 714.318.184 1.027.369.609
21/08/2019 -86.980 -10.792.564.000 198.740 24.620.534 285.720 35.413.098 714.285.923 1.027.401.870
20/08/2019 656.430 78.852.703.000 1.180.930 144.245.453 524.500 65.392.750 715.135.539 1.026.552.254
19/08/2019 292.020 36.416.191.000 436.010 54.377.729 143.990 17.961.538 715.432.579 1.026.255.214


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.