Ngày Thay đổi (+/-/%) Giá
mở cửa
Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa KLGD khớp lệnh (CP) GTGD khớp lệnh (Tỷ VND) KLGD thỏa thuận (CP) GTGD thỏa thuận (Tỷ VND) Dư mua (CP) Dư bán (CP) Tổng GDGD (Tỷ VND) Tổng KLGD (CP)
21/05/2019 -4.000 (-2,91%) 137.000 137.000 133.500 133.500 762.310 103,14 50.000 6,77 721.180 660.820 109,91 812.310
20/05/2019 1.900 (1,40%) 135.000 137.600 134.700 137.500 450.900 61,49 50.000 6,82 490.210 436.950 68,31 500.900
17/05/2019 -800 (-0,59%) 136.500 136.500 135.500 135.600 435.380 59,26 76.730 10,44 177.360 473.510 69,70 512.110
16/05/2019 800 (0,58%) 135.300 136.400 135.000 136.400 702.130 95,45 223.020 30,32 382.750 699.870 125,77 925.150
15/05/2019 100 (0,07%) 135.500 136.400 134.400 135.600 355.850 48,10 307.330 41,54 354.498 -395.832 89,64 663.180
14/05/2019 1.600 (1,19%) 132.200 136.400 132.200 135.500 1.097.910 148,13 578.020 78,13 611.900 650.990 226,26 1.675.930
13/05/2019 3.800 (2,92%) 129.800 133.900 129.800 133.900 974.030 128,70 323.400 42,85 666.410 343.870 171,55 1.297.430
10/05/2019 1.900 (1,48%) 128.500 130.100 128.500 130.100 366.690 47,34 100.000 12,87 286.960 155.840 60,21 466.690
09/05/2019 200 (0,15%) 128.500 129.100 128.000 128.200 287.680 36,98 70.000 9,00 291.800 200.420 45,98 357.680
08/05/2019 -1.500 (-1,16%) 128.100 129.100 128.000 128.000 628.830 80,90 35.330 4,54 171.920 355.650 85,45 664.160
07/05/2019 400 (0,30%) 129.900 130.000 129.200 129.500 723.470 93,69 44.010 5,70 252.750 254.240 99,39 767.480
06/05/2019 -1.900 (-1,46%) 130.300 130.300 128.000 129.100 368.910 47,65 - - 297.500 352.430 47,65 368.910
03/05/2019 1.000 (0,76%) 131.000 131.000 129.900 131.000 486.390 63,52 - - 206.020 504.700 63,52 486.390
02/05/2019 200 (0,15%) 130.000 131.100 129.700 130.000 736.990 96,27 - - 266.780 322.360 96,27 736.990
26/04/2019 300 (0,23%) 129.800 130.300 129.300 129.800 565.240 73,36 180.000 23,34 376.160 293.320 96,70 745.240
25/04/2019 - (-%) 129.600 129.700 128.300 129.500 414.330 - 77.000 9,96 408.370 349.660 9,96 491.330
24/04/2019 2.500 (1,96%) 127.800 129.500 127.400 129.500 482.490 62,24 115.250 15,01 420.970 226.860 77,25 597.740
23/04/2019 -2.600 (-2,01%) 128.100 129.500 126.700 127.000 974.950 124,91 3.159.580 406,32 438.680 733.380 531,24 4.134.530
22/04/2019 -3.400 (-2,56%) 131.000 132.000 129.200 129.600 1.417.290 183,94 311.000 40,30 742.390 658.800 224,25 1.728.290


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.