Ngày Thay đổi (+/-/%) Giá
mở cửa
Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa KLGD khớp lệnh (CP) GTGD khớp lệnh (Tỷ VND) KLGD thỏa thuận (CP) GTGD thỏa thuận (Tỷ VND) Dư mua (CP) Dư bán (CP) Tổng GDGD (Tỷ VND) Tổng KLGD (CP)
12/02/2019 988 (0,72%) 136.385 136.583 135.397 136.385 957.440 132,04 1.318.310 180,64 274.640 567.980 312,68 2.275.750
11/02/2019 1.977 (1,48%) 133.421 136.287 133.322 135.397 1.357.210 185,69 77.500 10,61 384.020 524.750 196,30 1.434.710
01/02/2019 - (-%) 134.211 134.211 131.444 133.421 731.430 98,30 37.520 5,04 470.870 462.310 103,34 768.950
31/01/2019 -494 (-0,37%) 134.903 134.903 131.938 133.421 812.290 110,12 350.000 47,45 649.460 534.650 157,56 1.162.290
30/01/2019 -988 (-0,74%) 135.002 135.002 133.915 133.915 279.280 37,96 108.420 14,74 214.960 515.260 52,70 387.700
29/01/2019 - (-%) 135.397 135.397 133.915 134.903 371.010 50,49 27.000 3,67 121.740 467.970 54,16 398.010
28/01/2019 593 (0,44%) 134.903 135.002 134.310 134.903 487.650 66,43 128.480 17,49 313.250 495.890 83,92 616.130
25/01/2019 395 (0,29%) 134.409 134.705 134.013 134.310 813.810 110,73 162.260 22,07 260.180 696.020 132,80 976.070
24/01/2019 988 (0,74%) 133.421 133.915 132.729 133.915 1.077.600 145,62 1.393.690 188,34 541.390 605.060 333,96 2.471.290
23/01/2019 494 (0,37%) 133.322 133.421 132.235 132.926 1.028.650 138,32 902.080 121,28 487.120 674.830 259,61 1.930.730
22/01/2019 198 (0,14%) 132.630 133.421 131.444 132.432 399.040 53,43 75.000 10,05 309.350 437.770 63,48 474.040
21/01/2019 -198 (-0,15%) 132.531 132.531 130.752 132.235 279.380 37,19 445.090 59,22 257.960 380.630 96,41 724.470
18/01/2019 1.779 (1,36%) 131.444 133.322 131.444 132.432 545.600 73,22 - - 451.830 651.140 73,22 545.600
17/01/2019 -791 (-0,61%) 131.444 131.839 130.060 130.653 514.870 68,17 326.000 43,13 284.580 518.770 111,30 840.870
16/01/2019 -1.878 (-1,41%) 132.432 133.124 130.456 131.444 562.220 75,22 383.110 51,35 281.250 601.330 126,57 945.330
15/01/2019 -99 (-0,08%) 133.421 133.618 132.432 133.322 598.510 80,74 - - 381.060 674.790 80,74 598.510
14/01/2019 988 (0,74%) 131.444 133.421 131.345 133.421 611.420 81,94 148.080 19,86 343.930 581.930 101,80 759.500


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.