Tổ chức/Người giao dịch Chức vụ SLCP trước GD Đăng ký Thực hiện SLCP sau GD
Mua Bán Ngày bắt đầu Ngày kết thúc Mua Bán Ngày thực hiện
VNM Norges Bank 5.029.200 500.000 - 01/12/2015 29/12/2015 500.000 - 04/01/2016 5.529.200
VNM Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - 50.000 - 10/12/2015 25/12/2015 50.000 - 28/12/2015 50.000
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 280.016 - 50.000 23/10/2015 20/11/2015 - -10.000 23/11/2015 270.016
VNM Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh 8.000 - 8.000 18/11/2015 19/11/2015 - -8.000 24/11/2015 -
VNM Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh 3.000 50.000 - 28/09/2015 27/10/2015 5.000 - 30/10/2015 8.000
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 280.016 100.000 - 19/10/2015 20/10/2015 - - 21/10/2015 280.016
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 260.016 100.000 - 16/09/2015 14/10/2015 20.000 - 15/10/2015 280.016
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 260.016 - 50.000 17/08/2015 10/09/2015 - - 11/09/2015 260.016
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC 822.710 - 822.710 03/07/2015 31/07/2015 - -822.700 03/08/2015 10
VNM Mai Kiều Liên Chủ tịch HĐQT/TGĐ 214.860 - 214.860 24/07/2015 28/07/2015 - -93.290 04/08/2015 121.570
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 186.400 200.000 - 24/06/2015 23/07/2015 30.280 - 24/07/2015 216.680
VNM Vietnam Enterprise Investments Limited 11.536.344 - 1.000.000 15/07/2015 16/07/2015 - -1.000.000 21/07/2015 10.536.344
VNM Nguyễn Quốc Khánh GĐ Khối Nghiên cứu phát triển 165.552 - 120.000 09/05/2015 21/05/2015 - -120.000 25/05/2015 45.552
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 186.400 100.000 - 22/04/2015 21/05/2015 - - 25/05/2015 186.400
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC 497.710 325.000 - 14/04/2015 12/05/2015 325.000 - 13/05/2015 822.710
VNM Phan Minh Tiên GĐ Điều hành Marketing - 20.000 - 09/04/2015 10/04/2015 20.000 - 13/04/2015 20.000
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 146.400 100.000 - 06/03/2015 03/04/2015 40.000 - 06/04/2015 186.400
VNM The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private Limited 164.490 480.000 - 10/02/2015 11/03/2015 - - 13/03/2015 164.490
VNM Greystanes Limited Company 663.795 - - 06/03/2015 06/03/2015 47.787 - 16/03/2015 711.582
VNM Beira Limited 2.168.555 - - 06/03/2015 06/03/2015 3.735.453 - 16/03/2015 5.904.008
VNM Lionel Hill Limited 34.000 - - 06/03/2015 06/03/2015 - -34.000 16/03/2015 -
VNM Epsom Limited 3.439.422 - - 06/03/2015 06/03/2015 - -3.439.422 16/03/2015 -
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 43.273.658 - - 06/03/2015 06/03/2015 - -58.029 16/03/2015 43.215.629
VNM DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 146.400 100.000 - 02/02/2015 03/03/2015 - - 04/03/2015 146.400
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC 137.710 360.000 - 20/02/2015 20/02/2015 360.000 - 24/03/2015 497.710
VNM The CH/SE Asia Investment Holdings (Singapore) Private Limited 144.000 500.000 - 06/01/2014 04/02/2015 20.490 - 05/02/2015 164.490
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC 398.310 - 398.310 25/08/2014 25/08/2014 - -398.310 26/08/2014 -
VNM Mai Kiều Liên Chủ tịch HĐQT/TGĐ 183.217 - 60.000 25/07/2014 22/08/2014 - -5.000 29/08/2014 178.217
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 79.507.485 15.000.000 - 21/08/2014 21/08/2014 15.000.000 - 22/08/2014 94.507.485
VNM Amersham Industries Limited 12.021.710 - 4.800.000 18/08/2014 18/08/2014 - -4.800.000 21/08/2014 7.221.710
VNM Norges Bank 4.492.500 - 1.200.000 18/08/2014 18/08/2014 - -1.200.000 21/08/2014 3.292.500
VNM Vietnam Enterprise Investments Limited 14.113.620 - 5.400.000 18/08/2014 18/08/2014 - -5.400.000 21/08/2014 8.713.620
VNM Trần Minh Văn GĐ Điều hành sản xuất 420.030 - 100.000 01/08/2014 07/08/2014 - -100.000 08/08/2014 320.030
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC - 500.000 - 03/07/2014 03/07/2014 398.310 - 04/07/2014 398.310
VNM Vietnam Enterprise Investments Limited 14.113.620 - 3.400.000 11/04/2014 10/05/2014 - - 12/05/2014 14.113.620
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 43.273.658 - - 04/04/2014 04/04/2014 - -2.261.650 14/04/2014 41.012.008
VNM Norges Bank 4.292.500 200.000 - 12/02/2014 14/02/2014 200.000 - 18/02/2014 4.492.500
VNM Norges Bank 3.913.500 850.000 - 26/12/2013 24/01/2014 379.000 - 27/01/2014 4.292.500
VNM Vietnam Enterprise Investments Limited 19.513.620 - 8.800.000 11/12/2013 23/12/2013 - -5.400.000 23/12/2013 14.113.620
VNM Grinling International Limited 4.656.390 - 512.400 13/12/2012 14/12/2013 - -512.400 17/12/2012 4.143.990
VNM Amersham Industries Limited 16.621.710 - 4.600.000 11/12/2013 12/12/2013 - -4.600.000 16/12/2013 12.021.710
VNM Norges Bank 2.163.500 950.000 - 09/10/2013 10/11/2013 - - 07/10/2013 -
VNM Lê Anh Minh Thành viên HĐQT - 150.000 - 10/10/2013 08/11/2013 - - 07/10/2013 -
VNM Norges Bank 3.113.500 800.000 - 24/10/2013 07/11/2013 800.000 - 08/11/2013 3.913.500
VNM Nguyễn Quốc Khánh GĐ Khối Nghiên cứu phát triển 237.960 - 100.000 08/10/2013 25/10/2013 - -100.000 28/10/2013 137.960
VNM Norges Bank 2.163.500 - - 09/10/2013 17/10/2013 950.000 - 18/10/2013 3.113.500
VNM Norges Bank 1.805.000 1.000.000 - 05/09/2013 04/10/2013 358.500 - 07/10/2013 2.163.500
VNM Norges Bank 1.155.000 650.000 - 12/08/2013 27/08/2013 650.000 - 30/08/2013 1.805.000
VNM Deutsche Asset Management (Asia) Limited 5.929.772 - - 21/08/2013 21/08/2013 376.000 - 23/08/2013 6.305.772
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 44.045.010 - - 21/08/2013 21/08/2013 - -1.581.830 23/08/2013 43.273.658


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.