Tổ chức/Người giao dịch Chức vụ SLCP trước GD Đăng ký Thực hiện SLCP sau GD
Mua Bán Ngày bắt đầu Ngày kết thúc Mua Bán Ngày thực hiện
VNM Amersham Industries Limited 16.621.710 - 4.600.000 11/12/2013 12/12/2013 - -4.600.000 16/12/2013 12.021.710
VNM Norges Bank 2.163.500 950.000 - 09/10/2013 10/11/2013 - - 07/10/2013 -
VNM Lê Anh Minh Thành viên HĐQT - 150.000 - 10/10/2013 08/11/2013 - - 07/10/2013 -
VNM Norges Bank 3.113.500 800.000 - 24/10/2013 07/11/2013 800.000 - 08/11/2013 3.913.500
VNM Nguyễn Quốc Khánh GĐ Khối Nghiên cứu phát triển 237.960 - 100.000 08/10/2013 25/10/2013 - -100.000 28/10/2013 137.960
VNM Norges Bank 2.163.500 - - 09/10/2013 17/10/2013 950.000 - 18/10/2013 3.113.500
VNM Norges Bank 1.805.000 1.000.000 - 05/09/2013 04/10/2013 358.500 - 07/10/2013 2.163.500
VNM Norges Bank 1.155.000 650.000 - 12/08/2013 27/08/2013 650.000 - 30/08/2013 1.805.000
VNM Deutsche Asset Management (Asia) Limited 5.929.772 - - 21/08/2013 21/08/2013 376.000 - 23/08/2013 6.305.772
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 44.045.010 - - 21/08/2013 21/08/2013 - -1.581.830 23/08/2013 43.273.658
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 44.045.010 - - 21/08/2013 21/08/2013 810.478 - 23/08/2013 43.273.658
VNM Norges Bank 140.000 850.000 - 04/07/2013 02/08/2013 - - 01/07/2013 -
VNM Norges Bank 990.000 - - 26/07/2013 01/08/2013 165.000 - 02/08/2013 1.155.000
VNM Norges Bank 140.000 - - 19/07/2013 19/07/2013 850.000 - 23/07/2013 990.000
VNM Norges Bank - 1.000.000 - 07/06/2013 01/07/2013 140.000 - 01/07/2013 140.000
VNM Nguyễn Thị Như Hằng 359.572 - 80.000 14/05/2013 16/05/2013 - -80.000 27/05/2013 279.572
VNM Deutsche Asset Management (Asia) Limited 3.834.058 - - 16/04/2013 16/04/2013 2.095.714 - 25/04/2013 5.929.772
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 26.297.320 - - 16/04/2013 16/04/2013 17.747.690 - 25/04/2013 44.045.010
VNM Mai Hoài Anh Giám đốc điều hành Kinh doanh 59.720 - 59.720 11/04/2013 16/04/2013 - -59.720 17/04/2013 -
VNM Grinling International Limited 5.715.985 - 2.000.000 27/02/2013 27/02/2013 - -2.000.000 04/03/2013 3.715.985
VNM Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch 26.701.220 - - 23/01/2013 23/01/2013 13.322.610 - 25/01/2013 40.023.830
VNM Grinling International Limited 6.215.985 - 500.000 15/01/2013 15/01/2013 - -500.000 18/01/2013 5.715.985
VNM Amersham Industries Limited 13.081.140 - 2.000.000 15/11/2012 16/11/2012 - -2.000.000 19/11/2012 11.081.140
VNM Ngân hàng Deutsche Aktiengesellschaft 22.742.630 - - 15/08/2012 15/08/2012 3.554.690 - 28/08/2012 26.297.320
VNM Nguyễn Thị Như Hằng 299.710 - 60.000 30/03/2012 27/04/2012 - - 27/03/2012 -
VNM Nguyễn Thị Như Hằng 299.710 - - 17/04/2012 26/04/2012 - -60.000 03/05/2012 239.710
VNM Lê Thành Liêm TV HĐQT/GĐ Tài chính/Kế toán trưởng 44.320 32.970 - 15/02/2011 08/04/2011 32.970 - 06/04/2011 77.290
VNM Nguyễn Hữu Ngọc Trân 32.210 54.970 - 15/02/2011 08/04/2011 54.970 - 06/04/2011 87.180
VNM Phạm Phú Tuấn 27.210 57.610 - 15/02/2011 08/04/2011 57.610 - 06/04/2011 84.820
VNM Nguyễn Quốc Khánh GĐ Khối Nghiên cứu phát triển 37.150 61.970 - 15/02/2011 08/04/2011 61.970 - 06/04/2011 99.120
VNM Trần Minh Văn GĐ Điều hành sản xuất 116.910 62.100 - 15/02/2011 08/04/2011 62.100 - 06/04/2011 179.010
VNM Nguyễn Thị Như Hằng 141.570 51.260 - 15/02/2011 08/04/2011 51.260 - 06/04/2011 192.830
VNM Nguyễn Thị Thanh Hòa GĐ Điều hành chuỗi cung ứng 163.210 63.550 - 15/02/2011 08/04/2011 63.550 - 06/04/2011 226.760
VNM Ngô Thị Thu Trang GĐ Điều hành dự án 231.820 63.550 - 15/02/2011 08/04/2011 63.550 - 06/04/2011 295.370
VNM Mai Kiều Liên TV HĐQT/TGĐ/Phụ trách CBTT 656.880 350.000 - 15/02/2011 08/04/2011 350.000 - 06/04/2011 1.006.880
VNM Old Square Capital Master Fund, L.P. 39.450 - 39.450 21/02/2011 21/02/2011 - -39.450 23/02/2011 -
VNM Old Square Capital Master Fund, L.P. 21.150 - 21.150 21/02/2011 21/02/2011 - -21.150 23/02/2011 -
VNM Amersham Industries Limited 8.761.760 - 200.000 14/12/2010 14/02/2011 - -41.000 16/02/2011 8.720.760
VNM KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund 3.240.020 - 1.750.000 04/01/2011 31/01/2011 - - 12/01/2011 -
VNM Old Square Capital Master Fund, L.P. - 100.000 - 29/10/2010 29/12/2010 39.450 - 31/12/2010 39.450
VNM Old Square Capital Master Fund, L.P. - 100.000 - 03/12/2010 29/12/2010 21.150 - 31/12/2010 21.150
VNM Dragon Capital Vietnam Fund - 6.591.320 - 29/10/2010 14/12/2010 6.591.320 - 20/12/2010 6.591.320
VNM Vietnam Dragon Fund Limited 6.591.320 - 6.591.320 29/10/2010 14/12/2010 - -6.591.320 20/12/2010 -
VNM Amersham Industries Limited 12.161.760 - 3.400.000 30/11/2010 30/11/2010 - -3.400.000 06/12/2010 8.761.760
VNM Amersham Industries Limited 12.161.760 - 3.400.000 24/09/2010 24/11/2010 - - 26/11/2010 12.161.760
VNM Lê Anh Minh Thành viên HĐQT - 100.000 - 24/08/2010 24/10/2010 - - 27/10/2010 -
VNM Lê Anh Minh Thành viên HĐQT - 100.000 - 24/08/2010 24/10/2010 - - 27/10/2010 -
VNM Lê Anh Minh Thành viên HĐQT - 100.000 - 16/06/2010 16/08/2010 - - 20/08/2010 -
VNM Lê Anh Minh Thành viên HĐQT - 100.000 - 16/06/2010 16/08/2010 - - 20/08/2010 -
VNM Nguyễn Thị Như Hằng Phó TGĐ 2.000 - 2.000 27/07/2010 29/07/2010 - -2.000 06/08/2010 -


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.