Tổ chức/Người giao dịch Chức vụ SLCP trước GD Đăng ký Thực hiện SLCP sau GD
Mua Bán Ngày bắt đầu Ngày kết thúc Mua Bán Ngày thực hiện
VCI 1.455.000 - 1.455.000 25/08/2021 07/09/2021 - -1.455.000 08/09/2021 -
VCI 877.500 - 300.000 22/06/2021 22/06/2021 - -300.000 23/06/2021 577.500
VCI 37.709.883 300.000 - 22/06/2021 22/06/2021 300.000 - 23/06/2021 38.009.883
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 8.344.800 - - 04/03/2021 04/03/2021 - -212.700 11/03/2021 8.132.100
VCI Người phụ trách quản trị công ty 23.070 - 13.070 24/02/2021 24/02/2021 - -13.000 25/02/2021 10.070
VCI TV HĐQT/TGĐ 217.620 - 190.000 09/02/2021 09/02/2021 - -190.000 17/02/2021 27.620
VCI TV HĐQT/TGĐ 37.519.883 190.000 - 09/02/2021 09/02/2021 190.000 - 17/02/2021 37.709.883
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 7.888.300 - - 03/02/2021 03/02/2021 500.000 - 09/02/2021 8.388.300
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 8.595.300 - - 19/01/2021 19/01/2021 - -500.000 25/01/2021 8.095.300
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 10.488.500 - - 13/01/2021 13/01/2021 - -694.000 20/01/2021 9.794.500
VCI Phó TGĐ 1.198.370 - 205.170 14/12/2020 17/12/2020 - -205.170 18/12/2020 993.200
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 11.929.900 - - 21/10/2020 21/10/2020 - -500.000 27/10/2020 11.429.900
VCI KIM Vietnam Growth Equity Fund 5.202.951 - - 16/09/2020 16/09/2020 119.000 - 21/09/2020 5.321.951
VCI KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund 2.803.942 - - 08/09/2020 08/09/2020 - -80.000 10/09/2020 2.723.942
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 10.683.070 - - 29/07/2020 29/07/2020 896.830 - 05/08/2020 11.579.900
VCI TV HĐQT/TGĐ 31.519.883 6.000.000 - 15/07/2020 16/07/2020 6.000.000 - 17/07/2020 37.519.883
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 9.365.760 - - 18/06/2020 18/06/2020 500.000 - 25/06/2020 9.865.760
VCI KIM Vietnam Growth Equity Fund 6.683.601 - - 11/06/2020 11/06/2020 - -255.000 17/06/2020 6.428.601
VCI PYN Elite Fund (Non-UCITS) 7.613.095 - - 13/04/2020 13/04/2020 1.300.225 - 22/04/2020 8.913.320
VCI Nguyễn Phan Minh Khôi 8.183.872 - - 24/05/2019 24/05/2019 - -700.000 27/05/2019 7.483.872
VCI Nguyễn Phan Minh Khôi 8.138.872 - - 23/05/2019 23/05/2019 45.000 - 27/05/2019 8.183.872
VCI Wareham Group Limited 5.066.155 - - 25/04/2019 25/04/2019 - -743.765 26/04/2019 4.322.390
VCI Amersham Industries Limited 2.098.235 - - 25/04/2019 25/04/2019 - -2.098.235 26/04/2019 -
VCI Norges Bank 4.094.880 - - 25/04/2019 25/04/2019 - -1.625.000 26/04/2019 2.469.880
VCI Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust (Equity) 300.680 - - 25/04/2019 25/04/2019 - -119.000 26/04/2019 181.680
VCI KB Vietnam Focus Balanced Fund 876.000 - - 25/04/2019 25/04/2019 - -347.000 26/04/2019 529.000
VCI DC Developing Markets Strategies Public Limited Company 1.051.546 - - 25/04/2019 25/04/2019 - -417.000 26/04/2019 634.546
VCI TV HĐQT/TGĐ 6.784.128 2.000.000 - 23/04/2019 23/04/2019 2.000.000 - 26/04/2019 8.784.128
VCI KB Vietnam Focus Balanced Fund 816.250 - - 22/10/2018 22/10/2018 50.000 - 24/10/2018 866.250
VCI Kế toán trưởng 129.750 - 109.750 11/10/2018 11/10/2018 - -109.750 15/10/2018 20.000
VCI Vietnam Enterprise Investments Limited 200.000 - - 01/10/2018 01/10/2018 - -65.000 04/10/2018 135.000
VCI Huỳnh Richard Lê Minh TV HĐQT 40.452 - 40.452 06/09/2018 06/09/2018 - -40.452 10/09/2018 -
VCI Wareham Group Limited 5.866.155 - - 24/08/2018 24/08/2018 - -138.600 28/08/2018 5.727.555
VCI KB Vietnam Focus Balanced Fund 566.250 - - 20/08/2018 20/08/2018 43.100 - 22/08/2018 609.350
VCI KIM Vietnam Growth Equity Fund 4.775.450 - - 09/07/2018 09/07/2018 100.000 - 12/07/2018 4.875.450
VCI Kế toán trưởng 80.000 5.000 - 06/06/2018 07/06/2018 5.000 - 12/06/2018 85.000
VCI Amersham Industries Limited 1.856.790 - - 05/06/2018 05/06/2018 - -83.290 06/06/2018 1.773.500
VCI Vietnam Enterprise Investments Limited - - - 01/06/2018 01/06/2018 500.000 - 05/06/2018 500.000
VCI Wareham Group Limited 3.845.300 - - 01/06/2018 01/06/2018 500.000 - 05/06/2018 4.345.300
VCI Amersham Industries Limited 2.867.120 - - 19/04/2018 19/04/2018 - -130.000 23/04/2018 2.737.120
VCI TV HĐQT/TGĐ 700.000 - 50.000 29/03/2018 30/03/2018 - -50.000 02/04/2018 650.000
VCI KITMC Worldwide Vietnam Fund II 121.220 - - 28/03/2018 28/03/2018 100.000 - 28/03/2018 221.220
VCI KIM Vietnam Growth Equity Fund 3.802.920 - - 28/03/2018 28/03/2018 165.000 - 28/03/2018 3.967.920
VCI Amersham Industries Limited 4.435.430 - - 26/02/2018 26/02/2018 - -269.930 28/02/2018 4.165.500
VCI Huỳnh Richard Lê Minh TV HĐQT 500.000 - 500.000 12/01/2018 17/01/2018 - -500.000 18/01/2018 -
VCI Idris Ltd 90.900 - - 21/12/2017 21/12/2017 - -90.900 22/12/2017 -
VCI TV HĐQT/TGĐ 191.200 - 50.000 20/11/2017 19/12/2017 - -30.000 20/12/2017 161.200
VCI Norges Bank 2.427.950 - - 23/11/2017 23/11/2017 50.000 - 01/12/2017 2.477.950
VCI Norges Bank 1.135.790 - - 16/10/2017 16/10/2017 144.160 - 19/10/2017 1.279.950
VCI Wareham Group Limited 3.435.450 - - 05/09/2017 05/09/2017 200.000 - 07/09/2017 3.635.450


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.