Tổ chức/Người giao dịch Chức vụ SLCP trước GD Đăng ký Thực hiện SLCP sau GD
Mua Bán Ngày bắt đầu Ngày kết thúc Mua Bán Ngày thực hiện
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 19/05/2020 17/06/2020 - - 14/05/2020 -
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC 275.000 - 275.000 15/05/2020 12/06/2020 - - 12/05/2020 -
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 308.127.383 17.413.777 - 12/05/2020 10/06/2020 - - 07/05/2020 -
VNM Trần Minh Văn GĐ Điều hành sản xuất 739.364 200.000 - 04/05/2020 29/05/2020 - - 24/04/2020 -
VNM Nguyễn Thị Thanh Hòa GĐ Điều hành chuỗi cung ứng 903.487 200.000 - 04/05/2020 29/05/2020 - - 24/04/2020 -
VNM Bùi Thị Hương GĐ Điều hành nhân sự - hành chính 91.812 100.000 - 29/04/2020 28/05/2020 - - 24/04/2020 -
VNM Trịnh Quốc Dũng GĐ Điều hành phát triển vùng nguyên liệu 201.625 200.000 - 29/04/2020 28/05/2020 - - 24/04/2020 -
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 14/04/2020 13/05/2020 - - 14/05/2020 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 308.127.383 17.413.777 - 08/04/2020 07/05/2020 - - 07/05/2020 308.127.383
VNM Trần Minh Văn GĐ Điều hành sản xuất 739.364 200.000 - 26/03/2020 24/04/2020 - - 24/04/2020 739.364
VNM Bùi Thị Hương GĐ Điều hành nhân sự - hành chính 71.814 200.000 - 25/03/2020 23/04/2020 20.000 - 24/04/2020 91.814
VNM Nguyễn Thị Thanh Hòa GĐ Điều hành chuỗi cung ứng 903.487 200.000 - 25/03/2020 23/04/2020 - - 24/04/2020 903.487
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC 250.000 250.000 - 21/04/2020 23/04/2020 25.000 - 12/05/2020 275.000
VNM Mai Kiều Liên TV HĐQT/TGĐ/Phụ trách CBTT 4.933.704 400.000 - 24/03/2020 22/04/2020 400.000 - 24/04/2020 5.333.704
VNM Lê Thành Liêm TV HĐQT/GĐ Tài chính/Kế toán trưởng 358.461 200.000 - 24/03/2020 22/04/2020 52.690 - 24/04/2020 411.151
VNM Trịnh Quốc Dũng GĐ Điều hành phát triển vùng nguyên liệu 201.625 200.000 - 24/03/2020 22/04/2020 - - 24/04/2020 201.625
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 10/03/2020 08/04/2020 - - 08/04/2020 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 307.494.273 17.413.777 - 06/03/2020 03/04/2020 633.110 - 03/04/2020 308.127.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 04/02/2020 04/03/2020 - - 05/03/2020 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.777 - 03/02/2020 03/03/2020 5.997.890 - 03/03/2020 307.494.273
VNM Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC - 500.000 - 07/02/2020 26/02/2020 250.000 - 09/03/2020 250.000
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.777 - 25/12/2019 22/01/2020 - - 22/01/2020 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 26/12/2019 22/01/2020 - - 22/01/2020 184.880.461
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 21/11/2019 20/12/2019 - - 20/12/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.777 - 22/11/2019 20/12/2019 - - 20/12/2019 301.496.383
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.777 - 21/10/2019 19/11/2019 - - 19/11/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 17/10/2019 15/11/2019 - - 18/11/2019 184.880.461
VNM Trịnh Quốc Dũng GĐ Điều hành phát triển vùng nguyên liệu 251.625 - 50.000 04/11/2019 04/11/2019 - -50.000 05/11/2019 201.625
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.777 - 16/09/2019 15/10/2019 - - 16/10/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.777 - 12/09/2019 11/10/2019 - - 11/10/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.917 - 13/08/2019 11/09/2019 - - 08/08/2019 -
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.783 - 08/08/2019 06/09/2019 - - 09/09/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.917 - 10/07/2019 08/08/2019 - - 08/08/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.917 - 04/07/2019 02/08/2019 - - 05/08/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.413.917 - 07/06/2019 05/07/2019 - - 05/07/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.413.917 - 30/05/2019 28/06/2019 - - 02/07/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.079 - 06/05/2019 04/06/2019 - - 04/06/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.414.079 - 25/04/2019 24/05/2019 - - 27/05/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.079 - 03/04/2019 26/04/2019 - - 26/04/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.414.079 - 21/03/2019 19/04/2019 - - 22/04/2019 184.880.461
VNM Mai Hoài Anh GĐ Điều hành kinh doanh 229.980 - 12.000 01/03/2019 30/03/2019 - - 29/03/2019 229.980
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.079 - 01/03/2019 29/03/2019 - - 29/03/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.414.079 - 14/02/2019 15/03/2019 - - 15/03/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.079 - 28/01/2019 26/02/2019 - - 26/02/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.414.116 - 09/01/2019 07/02/2019 - - 12/02/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.116 - 25/12/2018 23/01/2019 - - 23/01/2019 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.414.205 - 05/12/2018 03/01/2019 - - 04/01/2019 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.205 - 21/11/2018 20/12/2018 - - 21/12/2018 301.496.383
VNM Platinum Victory Private Limited 184.880.461 17.414.266 - 31/10/2018 29/11/2018 - - 30/11/2018 184.880.461
VNM F&N Dairy Investments Private Limited 301.496.383 17.414.266 - 19/10/2018 16/11/2018 - - 16/11/2018 301.496.383


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.