Ngày phát hành Dư mua
(Cổ phiếu)
Dư bán
(Cổ phiếu)
Số lệnh mua KL mua
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh mua
Số lệnh bán KL bán
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh bán
Chênh lệch KL
đặt mua - đặt bán
29/06/2022 2.970.700 3.144.500 2.496 6.280.100 2.516 2.422 6.453.900 2.665 -173.800
28/06/2022 1.922.000 2.726.700 2.774 5.059.600 1.824 1.918 5.864.300 3.058 -804.700
27/06/2022 2.556.800 1.591.300 1.944 5.781.900 2.974 2.190 4.816.400 2.199 965.500
24/06/2022 3.714.900 3.083.700 2.655 7.807.300 2.941 2.643 7.176.100 2.715 631.200
23/06/2022 2.585.700 3.188.600 2.847 6.429.500 2.258 2.205 7.032.400 3.189 -602.900
22/06/2022 2.606.800 976.300 1.770 6.031.800 3.408 1.727 4.401.300 2.549 1.630.500
21/06/2022 6.808.500 1.453.700 3.425 12.777.700 3.731 2.394 7.422.900 3.101 5.354.800
20/06/2022 2.239.900 2.867.600 2.763 7.252.900 2.625 2.356 7.880.600 3.345 -627.700
17/06/2022 -36.982.600 -37.872.200 2.659 7.613.400 2.863 2.394 6.723.800 2.809 -
16/06/2022 2.777.900 2.595.800 2.707 5.979.000 2.209 1.923 5.796.900 3.015 -
15/06/2022 2.784.800 3.196.200 3.446 7.906.700 2.294 2.933 8.318.100 2.836 -411.400
14/06/2022 3.580.200 2.834.800 2.803 6.908.100 2.465 2.719 6.162.700 2.267 745.400
13/06/2022 2.753.200 6.133.700 4.060 9.570.200 2.357 2.959 12.950.700 4.377 -3.380.500
10/06/2022 2.364.400 3.172.300 3.525 7.090.000 2.011 2.403 7.897.900 3.287 -807.900
09/06/2022 2.522.800 4.448.500 3.109 5.685.600 1.829 2.667 7.611.300 2.854 -1.925.700
08/06/2022 4.645.200 2.749.700 3.470 11.464.700 3.304 4.547 9.569.200 2.105 1.895.500
07/06/2022 4.027.100 4.119.600 3.751 8.644.200 2.305 2.749 8.736.700 3.178 -92.500
06/06/2022 3.141.500 3.582.400 3.178 7.936.000 2.497 3.834 8.376.900 2.185 -440.900
03/06/2022 4.318.200 5.331.400 2.903 7.667.000 2.641 2.606 8.680.200 3.331 -1.013.200
02/06/2022 3.402.400 4.502.300 3.363 8.680.400 2.581 4.784 9.780.300 2.044 -1.099.900
01/06/2022 5.048.300 3.745.600 3.644 9.342.500 2.564 2.555 8.039.800 3.147 1.302.700
31/05/2022 5.843.500 4.494.200 5.754 11.176.600 1.942 2.518 9.827.300 3.903 1.349.300
30/05/2022 3.226.100 3.790.200 3.235 7.298.300 2.256 2.665 7.862.400 2.950 -564.100


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.