Ngày phát hành Dư mua
(Cổ phiếu)
Dư bán
(Cổ phiếu)
Số lệnh mua KL mua
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh mua
Số lệnh bán KL bán
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh bán
Chênh lệch KL
đặt mua - đặt bán
21/05/2019 721.180 660.820 2.133 1.483.490 695 2.246 1.423.130 634 60.360
20/05/2019 490.210 436.950 682 941.110 1.380 1.365 887.850 650 53.260
17/05/2019 177.360 473.510 664 612.740 923 1.155 908.890 787 -296.150
16/05/2019 382.750 699.870 1.148 1.084.880 945 1.530 1.402.000 916 -317.120
15/05/2019 354.498 -395.832 1.530 355.850 233 934.410 -394.480 - 539.930
14/05/2019 611.900 650.990 2.050 1.709.810 834 2.348 1.748.900 745 -39.090
13/05/2019 666.410 343.870 2.211 1.640.440 742 1.826 1.317.900 722 322.540
10/05/2019 286.960 155.840 645 653.650 1.013 663 522.530 788 131.120
09/05/2019 291.800 200.420 798 579.480 726 756 488.100 646 91.380
08/05/2019 171.920 355.650 1.150 800.750 696 1.230 984.480 800 -183.730
07/05/2019 252.750 254.240 1.115 976.220 876 949 977.710 1.030 -1.490
06/05/2019 297.500 352.430 1.217 666.410 548 708 721.340 1.019 -54.930
03/05/2019 206.020 504.700 797 692.410 869 895 991.090 1.107 -298.680
02/05/2019 266.780 322.360 1.259 1.003.770 797 1.449 1.059.350 731 -55.580
26/04/2019 376.160 293.320 1.198 941.400 786 1.133 858.560 758 82.840
25/04/2019 408.370 349.660 1.477 822.700 557 1.033 763.990 740 58.710
24/04/2019 420.970 226.860 1.824 903.460 495 1.033 709.350 687 194.110
23/04/2019 438.680 733.380 2.663 1.413.630 531 1.552 1.708.330 1.101 -294.700
22/04/2019 742.390 658.800 4.147 2.159.680 521 2.039 2.076.090 1.018 83.590


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.