Ngày phát hành Dư mua
(Cổ phiếu)
Dư bán
(Cổ phiếu)
Số lệnh mua KL mua
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh mua
Số lệnh bán KL bán
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh bán
Chênh lệch KL
đặt mua - đặt bán
23/01/2019 487.120 674.830 1.160 1.515.770 1.307 1.512 1.703.480 1.127 -187.710
22/01/2019 309.350 437.770 682 708.390 1.039 1.466 836.810 571 -128.420
21/01/2019 257.960 380.630 713 537.340 754 829 660.010 796 -122.670
18/01/2019 451.830 651.140 985 997.430 1.013 1.630 1.196.740 734 -199.310
17/01/2019 284.580 518.770 1.352 799.450 591 1.562 1.033.640 662 -234.190
16/01/2019 281.250 601.330 997 843.470 846 1.664 1.163.550 699 -320.080
15/01/2019 381.060 674.790 909 979.570 1.078 1.593 1.273.300 799 -293.730
14/01/2019 343.930 581.930 821 955.350 1.164 1.672 1.193.350 714 -238.000
11/01/2019 421.500 1.198.710 1.218 1.375.610 1.129 2.698 2.152.820 798 -777.210
10/01/2019 209.900 563.680 738 511.600 693 1.296 865.380 668 -353.780
09/01/2019 452.250 753.450 1.191 1.088.300 914 1.807 1.389.500 769 -301.200
08/01/2019 234.580 532.870 1.147 682.930 595 1.313 981.220 747 -298.290
07/01/2019 993.240 587.990 1.475 1.890.670 1.282 2.124 1.485.420 699 405.250
04/01/2019 461.700 287.550 1.251 960.170 768 831 786.020 946 174.150
03/01/2019 272.800 510.990 984 722.530 734 712 960.720 1.349 -238.190
02/01/2019 316.630 281.200 1.130 720.200 637 811 684.770 844 35.430
28/12/2018 178.740 1.155.100 823 1.192.320 1.449 820 2.168.680 2.645 -976.360
27/12/2018 256.850 328.870 959 1.029.460 1.073 765 1.101.480 1.440 -72.020
26/12/2018 413.300 256.950 939 1.083.820 1.154 735 927.470 1.262 156.350
25/12/2018 267.760 246.370 853 617.370 724 705 595.980 845 21.390
24/12/2018 620.570 224.410 1.455 1.079.800 742 1.068 683.640 640 396.160


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi StoxPlus Corporation.