Ngày phát hành Dư mua
(Cổ phiếu)
Dư bán
(Cổ phiếu)
Số lệnh mua KL mua
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh mua
Số lệnh bán KL bán
(Cổ phiếu)
KLTB
1 lệnh bán
Chênh lệch KL
đặt mua - đặt bán
25/05/2020 2.077.490 1.155.820 2.770 3.659.350 1.321 3.474 2.737.680 788 921.670
22/05/2020 547.280 1.062.480 1.551 1.630.340 1.051 2.137 2.145.540 1.004 -515.200
21/05/2020 626.290 1.570.240 1.600 2.208.380 1.380 2.703 3.152.330 1.166 -943.950
20/05/2020 2.239.600 1.877.330 1.557 3.439.280 2.209 3.279 3.077.010 938 362.270
19/05/2020 2.132.030 2.256.040 1.994 3.564.430 1.788 3.647 3.688.440 1.011 -124.010
18/05/2020 1.170.650 1.132.010 2.531 2.069.020 817 2.575 2.030.380 788 38.640
15/05/2020 1.175.530 1.849.690 5.821 3.495.760 601 3.344 4.169.920 1.247 -674.160
14/05/2020 908.500 954.110 2.645 2.306.250 872 2.707 2.351.860 869 -45.610
13/05/2020 1.928.980 2.307.660 4.906 4.436.710 904 3.963 4.815.390 1.215 -378.680
12/05/2020 2.254.290 2.356.250 6.296 5.198.940 826 6.245 5.300.900 849 -101.960
11/05/2020 1.292.670 1.348.960 4.392 3.084.870 702 4.415 3.141.160 711 -56.290
08/05/2020 1.315.610 2.444.550 3.000 4.499.780 1.500 7.074 5.628.720 796 -1.128.940
07/05/2020 1.681.690 1.114.860 3.145 3.264.950 1.038 3.704 2.698.120 728 566.830
06/05/2020 1.009.320 849.270 2.347 2.114.340 901 2.549 1.954.290 767 160.050
05/05/2020 1.160.010 565.150 2.832 2.323.810 821 2.564 1.728.950 674 594.860
04/05/2020 1.179.700 480.230 5.148 2.415.670 469 1.438 1.716.200 1.193 699.470
29/04/2020 2.073.120 1.184.420 5.584 3.842.210 688 2.061 2.953.510 1.433 888.700
28/04/2020 1.094.680 2.525.510 4.200 2.496.200 594 3.105 3.927.030 1.265 -1.430.830
27/04/2020 839.860 3.118.600 3.783 2.790.420 738 3.862 5.069.160 1.313 -2.278.740


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.