Ngày Thay đổi (+/-/%) Giá
mở cửa
Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa KLGD khớp lệnh (CP) GTGD khớp lệnh (Tỷ VND) KLGD thỏa thuận (CP) GTGD thỏa thuận (Tỷ VND) Dư mua (CP) Dư bán (CP) Tổng GDGD (Tỷ VND) Tổng KLGD (CP)
19/05/2022 1.800 (5,07%) 34.500 37.500 34.200 37.300 5.370.500 195,07 - - 7.239.300 4.830.800 195,07 5.370.500
18/05/2022 2.300 (6,92%) 34.500 35.500 34.300 35.500 6.488.500 228,89 - - 5.886.900 1.027.300 228,89 6.488.500
17/05/2022 2.150 (6,92%) 31.300 33.200 31.100 33.200 2.200.700 72,19 - - 4.908.300 783.400 72,19 2.200.700
16/05/2022 1.000 (3,32%) 32.050 32.150 31.050 31.050 3.833.000 122,55 - - 2.983.400 799.900 122,55 3.833.000
13/05/2022 -2.250 (-6,97%) 32.300 32.400 30.050 30.050 6.020.000 185,16 - - 3.070.900 3.537.600 185,16 6.020.000
12/05/2022 -2.400 (-6,92%) 34.100 34.500 32.300 32.300 3.083.200 100,95 41.800 1,43 1.497.900 2.807.100 100,95 3.125.000
11/05/2022 -500 (-1,43%) 35.350 35.450 34.000 34.700 1.181.500 41,32 - - 1.159.100 1.557.800 41,32 1.181.500
10/05/2022 600 (1,73%) 32.400 35.500 32.400 35.200 3.532.600 120,76 - - 5.520.200 2.264.600 120,76 3.532.600
09/05/2022 -2.600 (-6,99%) 35.200 35.750 34.600 34.600 2.973.400 103,84 - - 653.800 4.424.200 103,84 2.973.400
06/05/2022 -2.750 (-6,89%) 38.800 39.200 37.200 37.200 4.006.700 151,83 342.300 13,19 1.252.700 3.250.500 151,83 4.349.000
05/05/2022 -1.050 (-2,57%) 41.800 41.800 39.450 39.950 1.541.900 62,11 - - 1.202.100 1.737.900 62,11 1.541.900
04/05/2022 -1.050 (-2,50%) 42.050 42.650 41.000 41.000 1.258.400 52,58 50.000 2,25 603.900 1.387.300 52,58 1.308.400
29/04/2022 2.050 (5,12%) 39.900 42.200 39.400 42.050 3.116.100 126,64 - - 2.965.800 1.630.100 126,64 3.116.100
28/04/2022 -1.200 (-2,92%) 41.100 41.950 40.000 40.000 1.555.100 63,68 - - 1.261.300 1.666.900 63,68 1.555.100
27/04/2022 -800 (-1,91%) 41.900 42.350 40.800 41.200 1.218.500 50,54 - - 1.084.700 1.660.100 50,54 1.218.500
26/04/2022 500 (1,20%) 40.800 42.400 38.600 42.000 3.851.700 154,90 - - 3.299.400 2.297.700 154,90 3.851.700
25/04/2022 -3.100 (-6,96%) 44.050 45.000 41.500 41.500 2.407.500 102,20 - - 544.600 3.379.900 102,20 2.407.500
22/04/2022 -400 (-0,89%) 45.600 46.300 43.100 44.600 1.678.200 75,62 - - 1.304.700 2.115.100 75,62 1.678.200
21/04/2022 1.500 (3,44%) 42.600 46.200 42.600 45.000 3.134.300 138,62 - - 3.558.500 1.668.400 138,62 3.134.300
20/04/2022 -1.500 (-3,34%) 45.500 45.850 43.500 43.500 2.558.000 114,87 - - 2.335.100 2.642.300 114,87 2.558.000
19/04/2022 -1.500 (-3,23%) 47.200 48.100 44.600 45.000 2.395.800 112,41 77.000 3,33 1.474.300 1.998.000 112,41 2.472.800


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.