NDTNN mua/bán ròng

         Giá trị mua ròng (tỷ VND)
         Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Tổng GTGD NDTNN 7 ngày qua

Ngày KL mua GT mua (Tỷ VND) KL bán GT bán (Tỷ VND) GT ròng (Tỷ VND)
30/09/2022 7.216.600 343,24 8.524.300 380,67 -37,44
29/09/2022 22.694.100 722,72 29.885.600 884,83 -162,11
28/09/2022 23.963.300 778,64 23.562.900 783,13 -4,49
27/09/2022 24.133.647 724,68 33.662.847 1.112,17 -387,48
26/09/2022 37.250.540 1.114,15 55.243.140 1.670,48 -556,33
23/09/2022 23.852.296 817,00 34.382.396 1.145,81 -328,81
22/09/2022 23.457.200 773,83 34.756.700 1.248,31 -474,48

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VIX 6,32 693.000 7,27 0,38 5.159,43 9.800 500 5,37
VRE 17,33 625.800 53,39 18,39 11.521,24 28.000 800 2,94
VCI 10,77 388.200 7,34 1,65 10.620,21 29.400 600 2,08
VCG 3,87 182.300 1,51 0,02 4.792,26 21.350 -1.000 -4,48
TLG 7,01 131.000 19,83 3,35 3.519,34 54.600 2.000 3,80
VHC 41,64 512.700 59,44 0,01 11.258,33 84.900 4.900 6,12
TNH 3,55 94.900 37,76 0,46 282,68 38.450 -50 -0,13
TRA 1,00 10.000 98,74 - 130,02 95.500 -3.500 -3,54
UDC 0,11 15.400 28,41 - 96,50 7.330 -40 -0,55
VGC 4,90 99.700 9,02 - 10.081,44 51.400 1.900 3,83
VJC 11,19 100.600 31,92 7,46 8.297,70 110.900 800 0,72
VIC 3,96 67.300 35,53 31,39 76.549,49 55.000 400 0,73
VPH 0,16 24.400 12,12 - 336,48 7.300 300 4,28
VSH 1,61 46.400 5,73 1,16 3.240,42 36.600 200 0,54
TV2 0,35 8.200 17,46 3,40 14,42 42.800 - -
TMT 0,04 2.900 20,82 - 255,23 14.900 - -
TYA 0,06 4.000 8,92 - 51,57 14.450 - -
VPI 0,30 5.100 0,63 0,14 6.315,96 59.900 - -
VNL 0,07 3.000 22,62 - 86,90 23.000 - -
VRC 0,06 6.000 27,46 - 233,75 9.600 -240 -2,44

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
YEG -0,36 -19.000 3,09 16,73 499,00 19.000 -700 -3,56
VTO -0,08 -10.500 0,71 4,06 287,06 7.550 -100 -1,31
VPG -0,46 -20.500 0,37 2,79 895,55 22.950 -100 -0,44
VOS -0,04 -2.900 0,01 0,28 928,94 13.850 -450 -3,15
VNM -19,70 -272.900 29,19 39,47 68.010,63 72.300 -400 -0,56
VNG -0,01 -500 2,14 4,29 471,88 10.000 50 0,50
VNE -0,20 -19.900 - 3,11 396,10 10.200 - -
VND -29,76 -1.761.700 1,41 9,36 17.666,17 17.500 100 0,57
VIP - - - - 220,69 6.900 -30 -0,44
VIB -0,29 -13.500 - 0,64 - 22.000 -150 -0,68
VHM -85,68 -1.740.700 21,83 61,01 59.354,89 50.700 -100 -0,20
VCB -9,42 -131.300 53,94 61,13 22.480,22 73.200 -800 -1,09
TVT -0,01 -200 - 14,45 262,08 27.600 -800 -2,82
TVB -0,04 -7.300 8,30 9,50 192,26 6.210 20 0,32
TTF -0,63 -98.200 0,35 3,24 1.286,83 6.310 -410 -6,11
TTA -0,26 -23.400 0,03 3,70 873,73 11.400 100 0,88
TPB -4,53 -186.100 0,66 9,55 0,35 25.000 300 1,21
TNI -0,03 -8.300 - 1,15 100,91 3.950 -50 -1,25
TMP -0,23 -4.300 1,90 82,84 1.778,26 52.500 -1.400 -2,60
TLH -0,10 -11.400 1,48 3,94 428,76 8.750 -150 -1,69


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.