VNINDEX
 1.132,11
6,04  0,53%
Chứng khoán tăng giá 92 [7]   Chứng khoán giảm giá 127 [2]   Chứng khoán đứng giá 64   

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

VNINDEX 1.132,11 6,04 0,53%
KLGD (triệu CP) 729,67 48,47%
GTGD (Tỷ VND) 17.135,48 52,55%
Tổng KL đặt mua 1.453.530.200 Dư mua 782.327.800
Tổng KL đặt bán 1.575.498.000 Dư bán 904.295.600
Mua - Bán -121.967.800 Dư mua - Dư bán -121.967.800

Cập nhật lúc Thứ Bảy 01/10/2022 11:23 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 1203,28 -71,17 -5,91 
1 tháng qua 1279,39 -147,28 -11,51 
3 tháng qua 1198,90 -66,79 -5,57 
6 tháng qua 1490,51 -358,40 -24,05 
1 năm qua 1342,06 -209,95 -15,64 
Từ đầu năm 1525,58 -393,47 -25,79 
Cao nhất 52 tuần 1528,57 -396,46 -25,94 
Thấp nhất 52 tuần 1126,07 6,04 0,54 

Giao dịch nước ngoài

  KLGD GTGD
  Ngàn CP % thị trường Tỷ VND % thị trường
Mua 7.216,60 0,99% 343,24 2,00%
Bán 8.524,30 1,17% 380,67 2,22%
Mua - Bán -1.307,70 -0,18% -37,44 -0,22%

Cập nhật lúc Thứ Bảy 01/10/2022 11:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất

          Giá trị mua ròng (tỷ VND)              Giá trị bán ròng (tỷ VND)

Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
JVC -20,13 - - 4.740 310 6,99
HDC 12,71 - - 40.450 2.600 6,86
HAG 17,66 - - 13.250 850 6,85
TEG 12,79 - - 10.150 650 6,84
VHC 7,55 59,44 0,01 84.900 4.900 6,12

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TTF 123,95 0,35 3,24 6.310 -410 -6,11
QCG 26,85 - - 6.630 -370 -5,29
VCG 12,27 1,51 0,02 21.350 -1.000 -4,48
PLX 47,10 - - 32.900 -1.450 -4,23
GIL 4,86 - - 32.100 -1.350 -4,04

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.