Cổ phiếu tăng nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
JVC -20,13 - - 4.740 310 6,99
HDC 12,71 - - 40.450 2.600 6,86
HAG 17,66 - - 13.250 850 6,85
TEG 12,79 - - 10.150 650 6,84
VHC 7,55 59,44 0,01 84.900 4.900 6,12

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Cổ phiếu giảm nhiều nhất

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
TTF 123,95 0,35 3,24 6.310 -410 -6,11
QCG 26,85 - - 6.630 -370 -5,29
VCG 12,27 1,51 0,02 21.350 -1.000 -4,48
PLX 47,10 - - 32.900 -1.450 -4,23
GIL 4,86 - - 32.100 -1.350 -4,04

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.
Top 5 Tăng/ Giảm được điều chỉnh chỉ với những mã chứng khoán có Vốn hóa > 500 Tỷ VNĐ và Tổng GTGD > 1.5 Tỷ VND.

Top đóng góp vào Index - Tăng

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Top đóng góp vào Index - Giảm

P/E % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa Tỷ lệ đóng góp

Cập nhật lúc ?, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VIX 6,32 693.000 7,27 0,38 5.159,43 9.800 500 5,37
VRE 17,33 625.800 53,39 18,39 11.521,24 28.000 800 2,94
VCI 10,77 388.200 7,34 1,65 10.620,21 29.400 600 2,08
VCG 3,87 182.300 1,51 0,02 4.792,26 21.350 -1.000 -4,48
VHC 41,64 512.700 59,44 0,01 11.258,33 84.900 4.900 6,12

Cập nhật lúc Thứ Bảy 01/10/2022 11:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

GT ròng (Tỷ VND) KL ròng
(CP)
% GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Room NĐTNN (Tỷ VND) Giá đóng cửa +/- %
VNM -19,70 -272.900 29,19 39,47 68.010,63 72.300 -400 -0,56
VND -29,76 -1.761.700 1,41 9,36 17.666,17 17.500 100 0,57
VHM -85,68 -1.740.700 21,83 61,01 59.354,89 50.700 -100 -0,20
VCB -9,42 -131.300 53,94 61,13 22.480,22 73.200 -800 -1,09
TPB -4,53 -186.100 0,66 9,55 0,35 25.000 300 1,21

Cập nhật lúc Thứ Bảy 01/10/2022 11:26 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có GTGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VND 384,91 21.994.856 1,41 9,36 17.500 100 0,57
SSI 408,55 20.634.026 - - 19.800 500 2,59
NVL 396,97 4.675.781 - - 84.900 100 0,11
HPG 495,73 23.383.484 - - 21.200 -450 -2,08
HAG 416,67 31.446.637 - - 13.250 850 6,85

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

CP có KLGD cao nhất

Giá trị
(tỷ VND)
KL (CP) % GT NĐTNN mua % GT NĐTNN bán Giá đóng cửa +/- %
VND 384,91 21.994.856 1,41 9,36 17.500 100 0,57
STB 339,73 16.491.535 - - 20.600 900 4,56
SSI 408,55 20.634.026 - - 19.800 500 2,59
HPG 495,73 23.383.484 - - 21.200 -450 -2,08
HAG 416,67 31.446.637 - - 13.250 850 6,85

Cập nhật lúc Thứ Sáu 30/09/2022 03:31 CH, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư mua nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 293.391.700 169.972.400 1.354.700 20.640 20.020 20.270 -2,65
FUEVFVND 53.177.300 118.728.900 1.230.000 25.580 24.800 25.160 -2,11
HAG 39.369.400 48.919.900 40.963.200 13.700 13.050 13.700 -1,44
DXG 19.800.400 3.009.700 11.461.200 24.350 23.100 23.100 -6,86
VND 17.219.300 15.247.700 28.900.100 18.300 17.300 17.450 -5,93

Cập nhật lúc Thứ Hai 26/09/2022 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.

Dư bán nhiều nhất

KL dư mua KL dư bán Lượng khớp Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa %
E1VFVN30 293.391.700 169.972.400 1.354.700 20.640 20.020 20.270 -2,65
FUEVFVND 53.177.300 118.728.900 1.230.000 25.580 24.800 25.160 -2,11
HAG 39.369.400 48.919.900 40.963.200 13.700 13.050 13.700 -1,44
FUEMAV30 4.657.000 39.509.600 101.000 14.350 13.700 14.000 -2,72
FUEKIV30 16.084.800 15.273.600 87.300 8.400 7.700 8.400 5,79

Cập nhật lúc Thứ Hai 26/09/2022 12:00 SA, giờ địa phương. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 5:00PM trong các ngày giao dịch.


Dữ liệu trễ 1 phút so với thời gian thật. Dữ liệu cơ bản được cập nhật vào cuối ngày giao dịch. Dữ liệu cơ bản của doanh nghiệp bao gồm hồ sơ công ty, báo cáo tài chính, chỉ số, hoạt động doanh nghiệp, sự kiện doanh nghiệp và tin tức được cung cấp bởi FiinGroup.